Ánh đèn trắng trong căn phòng bên dưới hắt thẳng vào mắt, lạnh đến mức tôi phải nheo lại. Không khí ở đó không mang mùi đá ẩm, sáp nến hay nhang trầm như phía trên, mà đặc quánh mùi cồn sát trùng, nhựa mới và kim loại. Dưới nền gạch xám là những vệt bánh xe kéo dài thành hai hàng song song. Bên trái là ba lồng kính nhỏ đang sáng đèn xanh, màn hình chớp từng con số. Bên phải là một dãy tủ hồ sơ thép cao chạm trần. Đứa bé trong tay tôi khẽ khóc, âm thanh mỏng như một sợi chỉ, và lần đầu tiên trong đời, tiếng khóc trẻ con vang lên giữa tu viện lại nghe giống tiếng chuông báo động hơn tiếng lành.
Veronica không nhìn vào lũ lồng kính. Bà ta chỉ nhìn tôi, bàn tay vẫn đưa ra, lòng bàn tay khô và trắng bệch.
— Đưa đứa bé cho ta, Celeste.

Tên tôi rơi xuống nền gạch nghe lạ như của một người khác. Cùng lúc đó, Juliette lao được vào trong, vai áo tu phục rách một đường ở tay, tóc bết lên thái dương vì mưa. Cô ấy chống tay vào khung cửa, thở gấp, mắt quét một vòng rồi dừng lại ở chiếc bàn inox đặt giữa phòng. Trên đó là dây truyền dịch, bơm tiêm còn nguyên nắp, kẹp rốn, kéo phẫu thuật và một tập giấy có cột tên, nhóm máu, ngày sinh, số tiền đặt trước.
Ở cuối bàn là một người đàn ông mặc áo mưa đen đang tháo găng tay. Ông ta có cổ tay trắng, ngón tay dài, mùi nước hoa đắt tiền lẫn mùi thuốc bám trên cổ áo. Không cần nhìn phù hiệu trên túi áo, tôi vẫn nhận ra đó là một bác sĩ. Những mảnh đêm từng bị chôn vùi trong đầu bỗng khớp vào nhau chính xác đến tàn nhẫn: ánh đèn trắng, tiếng bánh xe, giọng đàn ông lạ, cảm giác da thịt mình bị đối xử như vật chứa.
Ba năm trước, khi bước qua cánh cổng sắt của tu viện Saint Aurelia, tôi mới mười chín tuổi. Mẹ mất vào cuối tháng Mười Một, căn bếp nhà cũ còn nguyên mùi cháo loãng và lá xô thơm chưa kịp cất đi. Người trong giáo xứ gom cho tôi một chiếc vali nâu, ba bộ váy cũ và ít tiền lẻ đủ trả chuyến xe lên đồi. Tu viện khi ấy giống một thế giới khác: tiếng chuông 5:00 a.m. vang mỏng qua sương, bánh mì đen nóng trên khăn vải, đá lát sân còn đọng nước mưa, và sự im lặng gọn gàng đến mức một chiếc thìa đặt lệch cũng nghe thấy.
Veronica đã đón tôi ở bậc thềm chính hôm ấy. Bà ta đặt tay lên vai tôi, ngón tay nhẹ, giọng thấp và ấm.
— Ở đây, con sẽ không còn bị thế giới giẫm lên nữa.
Khi ấy tôi tin bà ta.
Những tháng đầu trôi qua bằng lịch cầu nguyện, giặt khăn lễ, chăm vườn hồng phía sau nhà nguyện và học cách để đầu óc yên như mặt nước trước bình minh. Juliette đến sau tôi gần một năm. Cô ấy có tiếng cười nhỏ, hay giấu táo trong tay áo rồi dúi cho tôi lúc quét hành lang. Có những sáng mùa đông, hai đứa ngồi trên bậc đá sau bếp, chia nhau một ổ bánh còn ấm và nhìn khói từ ống khói bốc lên thẳng tắp. Chuông ngân trên đầu, tay lạnh cóng, nhưng đời sống lúc ấy sạch và đơn giản đến mức người ta có thể tưởng sạch nghĩa là an toàn.
Rồi nữ tu đầu tiên mang thai.
Cả tu viện đổi màu chỉ sau một đêm. Người quỳ nhiều hơn. Mọi câu hỏi biến mất nhanh hơn hơi nước trên cửa kính. Veronica đi lại giữa các ghế cầu nguyện với vẻ mặt nghiêm đến mức không ai dám ngẩng lên. Khi đứa bé biến mất, bà ta bảo rằng có những việc càng ít biết càng giữ được linh hồn thanh sạch. Đám nữ tu gật đầu. Còn tôi nhìn chiếc giường trống, lòng bàn tay đặt lên ga giường vẫn còn âm ấm, và lần đầu thấy sự im lặng trong tu viện không còn giống bình an nữa.
Đến lần thứ hai, sự nghi ngờ đã có hình dạng. Nó nằm trong những chiếc phong bì dày, trong sổ kế toán bọc da, trong tiếng xe tải lên đồi lúc trời còn mù sương, trong mùi sơn mới che lấp mùi ẩm lâu năm. Nó nằm cả trong mắt Agnes khi bà ta đưa cốc sữa mỗi đêm, mắt không chớp, như đang đợi tôi nuốt một mệnh lệnh chứ không phải đồ uống.
Cơ thể tôi nhớ trước cả trí nhớ. Mỗi sáng thức dậy, lưng đau như vừa bị ép xuống một mặt bàn cứng. Mu bàn tay có vết kim nhỏ bằng đầu kim ghim. Có hôm bàn chân dính bụi trắng mịn không phải từ nhà nguyện. Có hôm trong tai còn lảng vảng tiếng máy chạy đều đều rất khẽ, thứ âm thanh không thuộc về nơi chỉ có chuông, gió và giọng cầu kinh. Tôi bắt đầu đếm mọi thứ để giữ đầu óc khỏi trôi đi: mười bốn ô gạch từ giường đến cửa, bảy mươi hai bậc thang xuống bếp, ba nhịp chuông giữa hai lần đổi gác. Càng đếm, những lỗ trống trong đêm càng lớn.
Juliette là người đầu tiên không quay mặt đi trước sự thật. Cô ấy cạy khóa tủ hồ sơ kế toán vào một buổi chiều mưa, tay run nhưng mắt không run. Bên trong là một chồng biên nhận có cùng ký hiệu, chỉ khác ngày và số tiền: $75,000, $90,000, $120,000. Cột ghi chú luôn lặp lại một câu ngắn đến ghê người: ưu tiên kín, giao ngay sau sinh.
Dưới ánh đèn trắng của căn phòng bí mật, tôi thấy tất cả những tờ giấy đó được xếp thành từng ngăn. Trên kệ thứ hai là ba chiếc vòng đeo chân bằng nhựa trong, mỗi chiếc gắn một thẻ mã. Một chiếc trống. Một chiếc ghi M-01. Một chiếc ghi M-02. Trên khay inox gần lồng kính là một chiếc vòng nữa chưa kịp đóng, ô mã bỏ trống, phần ngày sinh còn ướt mực.
Người bác sĩ kéo khóa áo mưa xuống. Veronica không giới thiệu, nhưng ông ta tự nhìn chúng tôi như nhìn hai người đến nhầm chỗ.
— Đưa đứa trẻ đây, ông ta nói. Xe sẽ đến đường hầm sau mười một phút.
Juliette bước chếch lên trước mặt tôi.
— Ông là ai?
Ông ta nhếch môi, lấy từ túi áo ra một tờ giấy gấp tư, mép giấy đã mềm vì mở nhiều lần. Trên đầu tờ giấy là con dấu của một trung tâm bảo trợ trẻ em ở thành phố. Phía dưới là chữ ký, ngày tháng, mã hồ sơ, tất cả đều đủ sạch sẽ để biến tội ác thành thủ tục.
— Bác sĩ Lucien Vale. Phần của tôi là giúp những đứa trẻ có một tương lai. Phần của các người là đừng làm phiền.
Veronica nghiêng đầu rất khẽ, như đồng tình với một câu cầu nguyện ngắn.
— Những người bên trên bỏ tiền để duy trì nơi này, bà ta nói. Mái nhà, thức ăn, thuốc men, điện sưởi, vườn cây, mọi thứ. Con nghĩ đức tin được xây bằng không khí sao?
Cơn mưa dội trên trần đá, dày và dữ. Bên trên đầu chúng tôi, tu viện vẫn đứng im như một cái bóng thánh thiện. Bên dưới, sự thật lộ ra bằng thép, kính và máu.
Tôi nhìn vào lồng kính gần nhất. Trong suốt lớp nhựa, một tấm chăn trẻ em màu kem được gấp rất phẳng. Trên góc chăn có đường thêu chữ A. Bàn tay tôi siết chặt đứa bé trong ngực đến mức nó cựa mạnh hơn.
— Nữ tu đầu tiên, tôi hỏi, giọng khản như cát. Con của chị ấy đâu?
Lucien không trả lời ngay. Ông ta cầm lấy một tập hồ sơ trên bàn, lật bằng hai ngón tay như đang chọn toa thuốc.
— Bé trai. Sinh lúc 1:42 a.m. Cân nặng ba ký mốt. Chuyển giao hợp lệ lúc 3:08 a.m.
Tim tôi đập mạnh đến mức nghe rõ trong tai.
— Còn đứa thứ hai?
— Bé gái. Sinh non hai tuần. Chuyển lúc 4:12 a.m. Gia đình nhận ở ngoại ô phía tây. Thanh toán đủ.
Juliette chụp lấy tập giấy. Một tờ rơi xuống nền. Tôi cúi nhìn và thấy ở góc dưới là chữ ký của Agnes, nét mực cứng và dứt khoát bên cạnh dòng thuốc an thần đã sử dụng. Ngay dưới đó là một mục khác còn khiến ngực tôi nghẹn lại hơn: vật chứng tôn giáo đi kèm. Chuỗi hạt, khăn rửa tội, thẻ cầu nguyện. Mỗi đứa bé đều được gửi đi cùng một món đồ nhỏ, như thể người ta chỉ cần bọc tội ác trong thứ gì đó thánh thiện là nó sẽ bớt bẩn.
Juliette ngẩng đầu. Mặt cô ấy tái đi, nhưng giọng đủ rõ.
— Tối qua tôi đã gửi ảnh cuốn sổ kế toán ra ngoài.
Read More
Veronica quay phắt sang.
— Gửi cho ai?
Juliette nuốt nước bọt. Mưa quất vào ô cửa thông gió, gió lùa làm mép áo cô ấy rung lên.
— Cho Gabriel St. John, thanh tra tài chính của giáo phận. Và cho cả Melissa Greene ở tòa soạn thành phố.
Câu đó vừa dứt, bàn tay Veronica lao tới. Không phải về phía Juliette, mà thẳng vào đứa bé. Móng tay bà ta quặp vào mép chăn. Tôi lùi một bước, gót chân trượt trên nền gạch ướt. Lucien chửi nhỏ, rút từ khay inox một ống tiêm đã nạp sẵn chất lỏng màu hổ phách. Juliette hất mạnh cây đèn đứng bằng sắt vào bàn dụng cụ. Kim loại đổ loảng xoảng. Kéo và khay văng đầy nền. Ống tiêm tuột khỏi tay Lucien, lăn đến dưới lồng kính.
Veronica chộp trúng cổ tay tôi. Lực siết của bà ta làm khớp xương đau nhói.
— Con không hiểu con đang phá cái gì đâu, Celeste.
Tôi nhìn thẳng vào mặt bà ta. Gương mặt ấy từng cúi xuống chúc lành cho tôi trong những sáng đầu tiên ở tu viện. Gương mặt ấy từng đặt bánh mì lên tay người đói. Giờ lớp da quanh miệng bà ta co rút lại, để lộ một sự lạnh lẽo không còn buồn che nữa.
— Không, tôi nói, bàn tay ôm đứa bé càng chặt. Con chỉ vừa hiểu quá muộn.
Lucien lao sang bên trái để chặn đường ra, giày đế cao su miết trên nền gạch. Juliette túm lấy tay áo ông ta. Cả hai đập vào tủ hồ sơ, ngăn kéo bật mở, giấy bay tung như đàn chim trắng. Một xấp hồ sơ đổ sập xuống chân tôi. Ở bìa trên cùng, ngay dưới mã M-03 vừa được đóng vội, là dòng chữ dự kiến thu: $150,000.
Bên ngoài đường hầm bỗng nổ ra ba tiếng đập dữ dội. Không phải tiếng mưa. Không phải tiếng gió.
Tiếng người dùng vật nặng phá cửa.
Veronica buông tay tôi và quay về phía âm thanh đó. Trong khoảnh khắc ngắn ngủi ấy, tôi thấy nét mặt bà ta đổi lần đầu tiên từ đầu đêm. Không còn phẳng. Không còn điềm tĩnh. Chỉ còn một nếp gấp nhỏ nơi mắt phải, rất nhỏ nhưng đủ để tôi biết bà ta đã nghe thấy cùng điều tôi nghe.
— Mở cửa! Giọng đàn ông dội vào hành lang. Thanh tra giáo phận và cảnh sát đây!
Lucien chạy về phía cuối phòng, nơi một cánh cửa thép nhỏ dẫn ra đường hầm phía sau đồi. Juliette giật chiếc chùm chìa khóa từ thắt lưng Veronica rồi ném thật mạnh vào góc tường. Chìa khóa văng ra thành một tiếng sắc lạnh. Veronica tát Juliette đến lệch hẳn đầu. Má Juliette đỏ bừng, nhưng cô ấy không ngã. Cô ấy chỉ nhổ ra một sợi tóc dính trên môi rồi xô cả người vào Veronica, ghim bà ta xuống cạnh bàn inox.
Cánh cửa thép ngoài hành lang bật tung. Gió lùa theo mưa tạt cả vào phòng. Ba người đàn ông mặc áo mưa sẫm lao xuống đầu tiên, đèn pin quét thành những vệt sáng cứng trên tường. Người đi giữa nâng cao tờ lệnh bọc nhựa, giọng trầm và dứt.
— Mother Veronica, bác sĩ Lucien Vale, sơ Agnes. Tất cả đứng yên. Lệnh khám xét được ký lúc 11:26 p.m.
Tôi không biết Agnes đã đứng ở cửa từ khi nào. Bà ta ôm khay khăn sạch trước ngực, mặt trắng bệch như vôi. Một chiếc khăn rơi xuống chân bà. Lucien khựng lại chỉ một nhịp, rồi đổi hướng lao vào đường hầm. Một cảnh sát đuổi theo. Tiếng giày, tiếng va chạm, tiếng thân người đập vào tường vang lẫn trong tiếng mưa. Veronica thôi vùng vẫy khi còng lạnh bập vào cổ tay bà ta. Mắt bà ta nhìn tôi lần cuối, hoàn toàn im, như muốn lột một câu trả lời ra khỏi mặt tôi mà không còn quyền chạm vào nữa.
Gabriel St. John bước vào sau cùng. Ông ấy cởi găng tay da, nhìn quanh căn phòng một lượt, từ lồng kính tới tủ hồ sơ, từ vệt máu dưới chân giường tới tập giấy bay đầy nền, rồi dừng ở đứa bé trong tay tôi.
— Cô Celeste, ông nói, giọng thấp hẳn xuống. Bế đứa bé ra ngoài. Bác sĩ của chúng tôi đang chờ.
Đầu gối tôi lúc ấy mới bắt đầu run.
Bình minh lên lúc 4:10 a.m. trong màu xám bẩn của một đêm mưa chưa dứt. Sân tu viện đầy đèn đỏ xanh chớp trên đá ướt. Phóng viên bị chặn dưới cổng sắt, nhưng ống kính vẫn chĩa xuyên qua mưa. Xe cứu thương đỗ cạnh bậc thềm nơi tôi từng học cúi đầu cầu nguyện. Hơi cà phê nóng từ cốc giấy của một cảnh sát trẻ bay qua, lẫn với mùi bùn và mùi cồn còn bám trên tay áo tôi.
Trên chiếc băng ghế gỗ trong phòng y tế tạm, một bác sĩ quấn lại cổ tay cho Juliette. Má cô ấy sưng tím. Agnes ngồi ở góc xa, hai tay còng trước bụng, mắt dán xuống sàn. Lucien bị bắt dưới đường hầm sau mười bảy phút truy đuổi, giày lấm bùn, một vali tiền mặt kẹt dưới chân. Trong vali có $48,000, ba hộ chiếu, hai giấy khai sinh để trống tên mẹ và một danh sách khách hàng được bọc túi nhựa chống nước.
Đến 9:05 a.m., tin tức đã phủ kín thành phố. Tài khoản của tu viện bị phong tỏa. Giáo phận thông báo mở điều tra nội bộ. Melissa Greene đăng ảnh lồng kính, tủ hồ sơ và đường hầm lên trang nhất. Chiều hôm đó, cảnh sát tìm thấy tại một cơ sở bảo trợ tư nhân ở ngoại ô phía tây hai đứa trẻ mang đúng nhóm máu và dấu bớt trùng với hồ sơ M-01 và M-02. Cả hai còn sống.
Phải mất nhiều tuần để tiếng chuông trong đầu tôi ngừng vang mỗi khi trời chập tối. Phải mất nhiều tháng để ngủ một đêm mà không giật mình vì tưởng có ai đang đẩy xe inox qua hành lang. Juliette không quay lại tu viện. Cô ấy cắt ngắn tóc, chuyển đến làm ở một nhà tạm trú cho phụ nữ. Buổi chiều cuối cùng trước phiên sơ thẩm, cô ấy mang đến căn phòng thuê của tôi một túi táo, một chiếc áo len màu kem và một tờ giấy gấp tư.
Đó là bản sao câu khai đầu tiên của Veronica.
Không có lời xin lỗi nào trong đó.
Chỉ có những con số.
Chi phí mái ngói. Chi phí kính mới. Tiền sưởi mùa đông. Tiền sửa đàn organ. Giá của từng đứa trẻ đã được xếp vào đúng cột, đúng hàng, thẳng như sổ lễ.
Con gái tôi ngủ trong chiếc nôi gỗ sát cửa sổ khi tôi đọc đến dòng cuối. Mái tóc nó sẫm màu, mềm như hơi thở. Bên má trái có một vệt đỏ rất nhạt mà bác sĩ bảo sẽ mờ dần theo năm tháng. Tôi đặt tờ giấy xuống, kéo chăn cao lên tới ngực con và lần đầu gọi tên nó thành tiếng.
Lucia.
Phiên tòa kết thúc vào đầu mùa xuân. Veronica lãnh án mười chín năm. Lucien nhận hai mươi ba năm vì buôn bán trẻ sơ sinh, làm giả hồ sơ y tế và hành vi cưỡng ép bằng thuốc. Agnes nhận bảy năm vì tiếp tay, che giấu và tiêu hủy chứng cứ. Tu viện Saint Aurelia bị đóng cửa vô thời hạn. Cổng sắt bị niêm phong bằng dây đỏ, vườn hồng bỏ mặc cho cỏ dại leo lên, còn chuông nhà nguyện thì im hẳn.
Tôi không trở lại nơi đó cho tới tháng Sáu.
Ngày hôm ấy trời không mưa. Nắng đi qua cửa kính bụi bặm thành những dải sáng mỏng. Bên trong nhà nguyện, hàng ghế gỗ phủ một lớp bụi tơ, bàn quỳ lạnh và trống. Không còn tiếng hát, không còn tiếng giày mềm của các nữ tu, không còn mùi bánh mì buổi sớm. Chỉ có sự im lặng thật sự, trần trụi và không được ai trang điểm nữa.
Dưới chân bệ tượng cũ, người ta đã tháo bỏ tấm thảm. Một nắp cửa sắt vuông lộ ra giữa nền đá, khóa bằng xích mới. Tôi đứng đó rất lâu, Lucia ngủ trên vai, má chạm vào cổ tôi ấm như một miếng lụa nhỏ. Không có cơn giận nào vọt lên. Không có tiếng khóc nào bật ra. Chỉ có bàn tay tôi khẽ xoa trên lưng con theo nhịp chậm và đều, như giữ cho một sự sống thật sự ở yên trong thế giới này.
Trước khi rời đi, tôi đặt lên bậc đá đầu tiên của nhà nguyện một món đồ lấy từ hồ sơ tang vật. Đó là chiếc vòng nhựa chưa kịp khóa mang mã M-03. Tôi đã xin giữ nó lại sau phiên tòa, như người ta giữ một cái gai đã rút khỏi da để nhớ hình dạng của nỗi đau.
Chiều xuống rất chậm trên sườn đồi. Ánh sáng trườn qua khung cửa cao, chạm vào chiếc vòng nhựa rồi nằm yên ở đó. Trong nhà nguyện trống, giữa bụi, gỗ cũ và mùi đá lạnh, chiếc vòng bé xíu phát sáng lặng lẽ trên bậc thềm, không tên của ai nữa. Phía sau lưng tôi, Lucia khẽ trở mình trong giấc ngủ và thở một hơi dài, ấm, bình thường. Ngoài kia, gió lướt qua cổng sắt đã khóa. Bên trong, chiếc vòng vẫn nằm một mình trên nền đá, nhỏ đến mức người ta có thể vô tình bước qua, nhưng sáng đủ để không ai có thể giả vờ chưa từng nhìn thấy.