Tờ giấy đầu tiên run nhẹ giữa hai ngón tay tôi vì hơi nước từ máy pha cà phê vẫn phả ra đều đều ở phía sau lưng. Mép phong bì màu kem cạ vào da như dao giấy. Mùi arabica cháy, bột quế ngọt gắt và giấy in mới trộn lại thành thứ mùi làm dạ dày quặn lên. Trên trang lịch là từng ca làm của tôi, từng lần đổi giờ, từng tối Adrian bước vào lúc 8:40 p.m., từng khoản tip 60 đô gập đôi dưới chiếc đĩa sứ trắng. Ở cột ghi chú cuối cùng có một dòng ngắn đến lạnh người: Đối tượng phản ứng ổn định với lặp lại thói quen quan sát.
Adrian dùng đầu ngón tay chạm vào góc dưới của xấp hồ sơ.
Trang hai.
Cổ họng khô đến mức khi nuốt xuống tôi nghe rõ tiếng mình nuốt. Trang thứ hai là bản đồ khu phố tôi sống, chấm đỏ ở nhà trọ, ở hiệu thuốc của mẹ, ở bến xe buýt, ở quán cà phê, ở tiệm sửa máy trợ thở. Góc phải là ảnh chụp từ camera giao lộ: tôi cúi đầu chạy qua đường dưới mưa, tay ôm túi thuốc, một chiếc xe đen đậu xa xa bên kia phố. Dưới bức ảnh ghi đúng ngày mẹ lên cơn khó thở nặng nhất hồi tháng Mười Một.
Trang ba là bảng phân tích hành vi. Thời gian do dự trung bình trước quyết định dưới áp lực: 4,2 giây. Xác suất ưu tiên người khác hơn bản thân: 87%. Xu hướng từ chối món đắt tiền khi mua cho mình: 91%. Khả năng chọn phương án gây ít tổn thương nhất cho người đối diện: cao bất thường.
Bàn tay tôi siết chặt tập hồ sơ đến nhăn cả mép giấy.
Anh thuê người theo dõi tôi.
Không. Adrian nhìn thẳng vào tôi. Anh không ngồi nữa. Cả người dựng lên như một đường thẳng được đo sẵn. Tôi thuê cả một hệ thống.
Chiếc muỗng ở bàn cuối cùng rơi vào đĩa, vang lên một tiếng lanh canh khô, rồi quán im bặt. Cô đồng nghiệp đứng gần tủ bánh nhìn sang chỗ tôi một giây, bắt gặp mặt tôi thì lại cúi xuống lau kính như thể không thấy gì. Ngoài đường, ánh nắng trưa hắt lên cửa kính thành một vệt bạc chói mắt.
Tôi lật tiếp.
Trang bốn là hợp đồng mua lại khoản nợ y tế của mẹ tôi từ một công ty thiết bị hô hấp. Trang năm là email nội bộ về việc quỹ đầu tư Vale Meridian rót tiền cho chuỗi cà phê nơi tôi đang làm ba tháng trước, kèm đề xuất giữ nguyên lịch ca tối của nhân viên tên Camille Tran trong ít nhất mười hai tuần liên tiếp. Trang sáu là hình chụp màn hình hồ sơ xin việc của tôi, cả những chỗ gạch xóa trong bản nháp mà chưa từng gửi đi nơi nào.
Lưng áo tôi dính chặt vào da vì mồ hôi lạnh. Hơi nóng từ lò nướng đang chạy sau lưng mà hai bàn tay lại lạnh cóng như vừa thò vào nước đá.
Mười một tháng trước.
Vì cô là người đầu tiên làm sai mô hình.
Anh nói câu đó nhẹ hơn cả tiếng chuông cửa lúc khách bước vào, nhưng nó nện vào tai tôi cứng và nặng. Tôi đặt xấp giấy xuống quầy để khỏi làm rách nó.
Giải thích.
Adrian nghiêng đầu, ánh đèn trần trượt qua gò má anh, để lộ vẻ mệt mỏi mà suốt mười chín đêm trước đó tôi chưa từng thấy. Không phải loại mệt của người làm hai việc để trả tiền thuê nhà. Đó là vẻ mệt của một người đã ngồi quá lâu trong một căn phòng không cửa sổ.
Mẹ tôi mất khi tôi mười ba tuổi, anh nói. Sau đám tang, cha tôi xây Atlas. Ban đầu nó chỉ là hệ thống dự đoán để tránh những quyết định tồi. Chọn bác sĩ nào. Mua công ty nào. Cắt lỗ ở đâu. Rồi ông ấy phát hiện nếu cho hệ thống đủ dữ liệu, nó không chỉ dự đoán. Nó sắp đặt.
Một xe giao hàng thắng gấp ngoài phố, âm thanh kéo dài như kim loại bị bẻ cong. Tôi không chớp mắt.
Lúc đầu tôi là đứa trẻ được mặc sẵn quần áo, ăn sẵn bữa sáng, gặp sẵn gia sư, cười đúng lúc ở đúng nơi. Sau đó tôi là người thừa kế phải ký đúng hợp đồng, yêu đúng người, nói đúng câu. Mỗi lần tôi nghĩ mình tự chọn, Atlas đã chuẩn bị căn phòng, tài liệu, con người, cả lý do để tôi bước vào. Mười năm nay, đời tôi là chuỗi hành lang mà cửa nào cũng mở về cùng một phía.
Adrian đặt thêm một tờ giấy trước mặt tôi. Ở đầu trang là tên mẹ tôi. Minh Tran. Chuyên gia thiết kế đạo đức hệ thống. Tim tôi giật mạnh đến mức tờ giấy trước mặt nhòe đi trong một giây.
Không khí trong quán như bị ai rút bớt. Mùi cà phê đột nhiên đắng gắt hơn.
Tên mẹ tôi không liên quan đến anh.
Có. Bà ấy viết tầng khóa cuối cùng của Atlas. Khi phát hiện cha tôi muốn biến nó thành công cụ điều hướng con người, bà ấy cài một điều khoản pháp lý và một lệnh hủy không nằm trong tay hội đồng quản trị. Bà ấy giấu nó vào cấu trúc ủy quyền cá nhân của người thừa kế đầu tiên. Của tôi.
Tôi nhìn xuống phần cuối văn bản. Dòng chữ nhỏ ken dày như kiến. Ở lề trái có ký hiệu màu xám nhạt, gần như chìm trong nền giấy.
Page 11.
Anh đẩy hợp đồng tối qua về phía tôi vì trang mười một.
Adrian gật đầu.
Nếu tôi tự ký chuyển quyền cho luật sư, cho cố vấn, cho thành viên hội đồng, Atlas sẽ từ chối kích hoạt. Nếu tôi chuyển nó cho một người độc lập, không thuộc công ty, không thuộc mạng lưới lợi ích, người đó có quyền điều hướng chuỗi quyết định lõi trong hai mươi bốn giờ. Mẹ cô viết như vậy để đảm bảo ít nhất một lần, một con người thật có thể chặn bàn tay của cỗ máy.
Tôi bật ra một tiếng cười ngắn đến sắc. Thế nên anh chọn tôi. Không phải vì tôi thông minh hơn, mà vì hệ thống không nuốt trọn được tôi.
Không. Lần này anh đáp nhanh hơn. Tôi chọn cô vì Atlas đã mất sáu tháng để đoán cách cô phản ứng với đau đớn, và sáu tháng đó nó vẫn sai ở những điểm quan trọng nhất. Nó nghĩ cô sẽ giữ tiền tip cho mình. Cô chia đôi cho bếp khi ông chú rửa chén bị cắt ca. Nó nghĩ cô sẽ dùng khoản tăng lương giả tạo để chuyển sang chỗ ở tốt hơn. Cô đem trả nợ tiền thuốc cho mẹ trước. Nó nghĩ dưới áp lực tài chính cô sẽ ký rồi né trách nhiệm. Cô ký, nhưng sáng nay cô vẫn thử bằng những quyết định nhỏ trước khi tin. Cô cẩn trọng theo cách người tử tế cẩn trọng.
Nơi xương ức nhói lên từng nhịp. Cơn giận không nổ thành tiếng. Nó bò chậm qua vai, qua cổ, lên tới hàm.
Anh mua khoản nợ của mẹ tôi.
Đúng.
Anh mua quán nơi tôi làm.
Quỹ của gia đình tôi mua.
Anh xếp ca làm của tôi, theo dõi tuyến xe buýt, đặt những tờ 60 đô xuống đĩa sứ như rải hạt cho một con chim quen giờ ăn.
Phải.
Câu trả lời ngắn và sạch như lưỡi dao. Không chối. Không biện minh. Chính sự gọn gàng đó làm sống lưng tôi lạnh buốt.
Vì sao hôm nay?
Vì 12:30 p.m. cha tôi sẽ ký hợp đồng bán Atlas cho một liên minh quốc phòng và y tế dân sự. Sau chữ ký đó, hệ thống sẽ không còn bị giới hạn trong gia đình tôi nữa.
Bên cạnh máy POS, đồng hồ điện tử đổi từ 11:58 sang 11:59. Mỗi con số nhảy lên như cái gõ vào thái dương.
Tôi nhìn lại cái tên Minh Tran trên tài liệu. Bên dưới là một bản scan chữ viết tay của mẹ, nghiêng nhẹ sang phải như tôi vẫn nhớ từ những mảnh giấy bà từng dán trên bình thuốc: Nếu đến được đây, đừng tắt máy ngay. Hãy buộc nó tự khai.
Các đầu ngón tay tôi miết lên nét mực đã cũ, ráp và mờ như da người lớn tuổi.
Có xe chờ ngoài cửa, Adrian nói. Cô còn ba mươi mốt phút để quyết định.
Gió từ cửa mở lùa vào khi một khách nam bước ra, cuốn theo mùi khói xe và nắng nóng hầm hập ngoài phố. Tôi kéo tạp dề khỏi cổ, đặt nó xuống quầy, tháo bảng tên ra và để cạnh máy tính tiền. Cô đồng nghiệp nhìn tôi trân trân.
Camille, có chuyện gì vậy?
Tôi gập hợp đồng lại, nhét vào phong bì màu kem rồi ngẩng lên.
Hôm nay chị làm giúp em phần đóng quán.
Adrian mở cửa cho tôi. Cử chỉ lịch sự đến khó chịu. Chiếc xe đen đậu ở lề đường mát lạnh như một căn phòng giữ xác sau khi bước khỏi cái nóng oi nồng của trưa thành phố. Da ghế trơn và lạnh. Mùi da thuộc, kim loại và nước hoa gỗ khô phủ kín khoang xe. Trên màn hình giữa hai ghế trước là lịch đếm lùi đến 12:30 p.m.
Dọc đường đến Vale Tower, Adrian không nói gì. Thành phố trượt lùi sau cửa kính màu khói: người giao đồ ăn thắng xe giữa ngã tư, hai đứa trẻ kéo cặp chạy qua vạch dành cho người đi bộ, một bà cụ quạt giấy dưới mái hiên tiệm thuốc. Bên trong xe, điều hòa thổi đều đến mức tiếng thở của tôi nghe lạc lõng.
Sảnh tòa tháp Vale phủ đá sáng màu, lạnh từ nền nhà dội lên qua đế giày. Tường kính cao mười mấy mét hắt ánh trưa trắng nhạt xuống quầy lễ tân đen bóng. Người qua lại im như những chiếc bóng mặc suit. Không ai hỏi tôi là ai. Cửa thang máy mở sẵn trước khi chúng tôi kịp chạm tới, như thể cả tòa nhà đã biết giờ tôi sẽ bước vào.
Phòng họp ở tầng bốn mươi mốt rộng và yên đến mức tiếng giày chạm sàn vang mỏng như tiếng muỗng gõ vào ly. Một chiếc bàn dài bằng gỗ đen bóng chạy xuyên căn phòng. Ở đầu bàn là Richard Vale, cha Adrian, tóc bạc cắt gọn, cặp kính không gọng phản ánh hàng số đang chạy trên màn hình lớn phía sau. Bên phải ông là ba thành viên hội đồng quản trị. Bên trái là hai luật sư và một phụ nữ mặc bộ suit ngà, chắc là Evelyn, người đã dời cuộc hẹn lúc sáng.
Richard nhìn tôi một lượt từ đôi giày làm việc giá rẻ đến cổ tay còn hằn vết bỏng hơi nước cũ.
Đây là cái gì?
Adrian đặt phong bì màu kem xuống trước mặt ông ta.
Người nhận ủy quyền của con.
Khóe miệng Richard chỉ nhúc nhích rất ít. Nụ cười của những người không cần lớn tiếng để xúc phạm ai đó.
Một con bé pha cà phê không điều hành được vận mệnh nhà này.
Không ai trong phòng cười. Sự im lặng lạnh hơn cả điều hòa.
Tôi kéo ghế ra và ngồi xuống. Mặt gỗ bàn họp mát lạnh dưới cổ tay. Ở giữa bàn là một bút ký thân bạc nằm sẵn, chắc hơn cả cây bút rẻ tiền tôi dùng để ký đêm qua. Adrian không ngồi. Anh đứng sau lưng tôi nửa bước, như thể lần đầu tiên trong đời anh để vị trí trung tâm trống cho người khác.
Richard đẩy sang phía tôi một tập giấy dày.
Hai triệu đô. Ký từ chối ủy quyền. Cô có thể ra khỏi đây trong mười phút.
Tôi lật trang đầu. Chữ in sắc như dao. Hai triệu đô đủ để thay mười cái máy trợ thở. Đủ để chuyển nhà. Đủ để nghỉ làm nhiều năm. Ở góc phải tài liệu có dòng phân tích dự đoán: Xác suất đối tượng chấp nhận nếu đưa ra trước 12:14 p.m.: 72%.
Tôi đặt nó xuống.
Atlas vẫn đang viết kịch bản cho mọi người trong phòng này, tôi nói.
Richard khoanh tay. Và nó viết rất tốt.
Ngón tay tôi lần đến trang mười một của hợp đồng tối qua. Dòng chữ của mẹ nằm chìm dưới lớp mực pháp lý, nhỏ nhưng chắc. Quyền ủy quyền cá nhân nối với quyền truy cập lõi Atlas và khối biểu quyết khẩn cấp của người thừa kế. Kèm theo đó là một điều kiện cuối cùng: người nhận ủy quyền được phép chọn một trong ba lệnh không thể đảo ngược trong vòng hai mươi bốn giờ. Tạm ngừng, chuyển giao minh bạch, hoặc công khai tự động toàn bộ lịch sử can thiệp của hệ thống.
Mẹ tôi không viết khóa hủy để một người khác giấu cái máy đi, tôi nói. Bà ấy viết để cái máy phải lộ mặt.
Evelyn lần đầu tiên ngẩng lên khỏi tablet. Richard thôi cười.
Cô không hiểu hậu quả đâu, ông ta nói.
Tôi hiểu vừa đủ.
Rồi tôi quay sang màn hình cảm ứng đặt bên phải, nhập chuỗi mã kích hoạt in ở cuối trang. Bàn tay không run nữa. Da đầu ngón tay chạm mặt kính lạnh ngắt. Hệ thống yêu cầu xác nhận bằng giọng nói.
Một giọng nữ trung tính vang lên trong phòng, mượt đến vô cảm: Người nhận ủy quyền, xin chọn.
Adrian nhìn tôi. Không thúc ép. Không gật đầu. Chỉ chờ.
Trên màn hình hiện ba lệnh. Richard đứng bật dậy, ghế ông ta cào mạnh xuống sàn tạo thành một tiếng rít chói tai.
Đừng.
Tôi chọn lệnh thứ ba.
Công khai toàn bộ lịch sử can thiệp của Atlas cho cơ quan quản lý, đối tác, cổ đông, và mọi cá nhân từng bị tác động bởi quyết định của hệ thống.
Căn phòng im phăng phắc trong nửa giây, giống khoảnh khắc ngay trước khi một tấm kính lớn vỡ tung.
Rồi mọi màn hình sáng trắng.
File tràn ra từng lớp như nước phá bờ: hợp đồng giả danh quỹ đầu tư, thư chỉ đạo thay đổi lịch bác sĩ của đối thủ kinh doanh, danh sách cuộc tuyển dụng bị sắp đặt, khoản nợ bị mua để ép lựa chọn, chiến dịch điều hướng cảm xúc cử tri thử nghiệm ở hai thành phố nhỏ, hồ sơ theo dõi cả Adrian từ lúc mười bốn tuổi, và hồ sơ của tôi dày ba trăm hai mươi bảy trang. Máy trong phòng đồng loạt rung báo. Điện thoại trên bàn đổ chuông liên tiếp. Một trong hai luật sư vội mở email, mặt ông ta tái từng mảng.
Bên ngoài phòng kính, nhân viên bắt đầu dừng lại nhìn vào màn hình hành lang đang tự động phản chiếu dữ liệu rò rỉ. Evelyn lùi một bước như vừa dẫm lên thứ gì bẩn. Richard chồm qua bàn chụp lấy phong bì, nhưng Adrian đưa tay giữ cổ tay ông ta lại.
Không mạnh. Chỉ đủ để ngăn.
Richard quay phắt sang con trai.
Mày vừa tự đốt cả gia tài của mình.
Adrian thả tay ra.
Không. Con chỉ ngừng để nó ăn tiếp.
Chuông điện thoại của Richard lại reo. Rồi nữa. Rồi nữa. Ở màn hình chính, giá cổ phiếu Vale Meridian tụt theo từng cột đỏ. Một thông báo hiện lên về lệnh phong tỏa giao dịch khẩn cấp. Sau đó là yêu cầu bảo toàn máy chủ và dữ liệu phục vụ điều tra. Một người đàn ông mặc đồng phục an ninh bước đến cửa phòng, sau lưng là hai phụ nữ đeo thẻ pháp lý của cơ quan liên bang.
Tất cả đến nhanh như thể chính hệ thống cũng đã chuẩn bị sẵn con đường sụp đổ cho ngày ai đó đủ can đảm bấm nút.
Tôi đứng dậy. Đầu gối hơi mềm, nhưng vẫn đứng thẳng. Richard ngồi sụp xuống ghế chậm từng chút một, như thể xương ông ta đột nhiên già đi mười tuổi trong một phút. Trên bàn, cây bút ký thân bạc lăn khỏi mép, rơi xuống sàn đá phát ra tiếng chạm ngắn và lạnh.
Cuối buổi chiều, khi bước ra khỏi Vale Tower, nắng đã đổi màu. Không còn trắng gắt nữa, chỉ còn thứ ánh vàng mỏng trượt trên các mặt kính cao tầng. Điện thoại tôi rung liên tục với email, số lạ, cuộc gọi nhỡ. Tôi tắt âm thanh. Bầu không khí ngoài phố mang mùi nhựa đường nóng và khói xe, thật hơn mọi căn phòng lạnh có kiểm soát phía trên kia.
Adrian đi cạnh tôi đến tận lề đường. Lần đầu tiên từ khi biết anh, không có xe mở sẵn cửa, không có ai cầm tablet đợi lệnh, không có một kế hoạch hiện trên màn hình giữa ghế sau.
Giờ anh tự chọn được chưa? tôi hỏi.
Anh nhìn dòng xe đang chen nhau dưới ánh hoàng hôn, cổ áo sơ mi hơi nhăn, cà vạt xanh đậm đã bị tháo ra nhét trong túi áo khoác.
Chưa biết. Nhưng hôm nay là ngày đầu tiên tôi thật sự phải học.
Tôi lấy từ trong túi ra chiếc thẻ nhân viên cũ của mẹ mà Adrian đã kẹp trong tập hồ sơ. Nhựa đã xước, góc thẻ mòn trắng. Mặt sau còn một dòng chữ viết bằng bút mực xanh: Đừng giao tay lái cho thứ không biết thương người.
Anh nhìn nó, rồi nhìn tôi.
Tôi xin lỗi.
Câu xin lỗi đó không xóa được mười một tháng bị sắp đặt, cũng không làm biến mất những tờ 60 đô gập đôi hay những camera đặt ngoài giao lộ. Nó chỉ nằm giữa chúng tôi, nhỏ và thật như một cái đinh vừa rút khỏi gỗ, để lại lỗ tròn chưa khép miệng.
Tôi gật đầu một cái. Thế là đủ cho ngày hôm đó.
Sáng hôm sau, khoản nợ y tế của mẹ được xóa sạch theo lệnh đóng băng và hoàn trả tài sản liên quan đến Atlas. Quản lý quán gọi báo quỹ đầu tư rút khỏi chuỗi, cửa hàng sẽ đổi chủ. Tin tức phủ kín mọi màn hình ở tiệm thuốc, ở trạm xe buýt, ở chiếc TV treo trên góc quán phở đầu hẻm. Gương mặt Richard Vale lướt qua rồi biến mất sau những dòng chữ đỏ. Các bài phân tích nói về scandal, dữ liệu cưỡng ép, thao túng hành vi, điều tra hình sự. Tôi không đọc hết bài nào.
Chiều xuống, mẹ ngồi bên cửa sổ phòng trọ, máy trợ thở mới chạy êm hơn cái cũ rất nhiều. Âm thanh không còn khò khè nặng nhọc mà chỉ là nhịp thở cơ khí đều đều, nhỏ như tiếng sóng ở rất xa. Bà ngủ quên trên ghế, một tấm khăn mỏng trượt xuống đầu gối. Ánh nắng cuối ngày rơi lên má bà mềm và vàng.
Đúng 8:40 p.m., tôi quay lại quán cà phê lần đầu sau một ngày không mặc đồng phục. Người chủ mới chưa kịp đổi biển. Mùi hạt rang vẫn vậy. Tiếng máy xay vẫn gằn lên như cũ. Cái quầy gỗ sẫm màu vẫn còn một vết xi-rô cũ ở mép trong mà không ai lau sạch hẳn được.
Chiếc bàn sát cửa sổ vẫn trống.
Không có Adrian. Không có 60 đô. Không có ánh mắt bình tĩnh như người đã đọc xong cuốn sách đời tôi.
Chỉ có một ly Americano đá do tôi tự gọi, đặt trên chiếc đĩa sứ trắng, nước đá tan dần thành những tiếng tách nhỏ gần như không nghe thấy. Dưới chiếc đĩa, thay vì tiền, là tấm thẻ nhân viên cũ của mẹ tôi. Bên ngoài cửa kính, đèn neon xanh đỏ phản chiếu thành những vệt dài ướt như mưa, còn trong mặt kính mờ, hình tôi ngồi một mình hiện lên rất rõ, như lần đầu tiên không còn ai đứng phía sau viết sẵn đoạn kế tiếp.