Chiếc búa tuột khỏi tay tôi và đập xuống chân tường với một tiếng cộc khô khốc. Lớp sơn đang phồng lên sau lưng tôi rung thêm một lần nữa. Từ ngay bên phải vai, giọng nói giống hệt giọng tôi lướt qua lớp không khí lạnh buốt của căn phòng.
Mở cửa đi.
Mẹ chộp lấy cổ tay tôi nhanh đến mức móng bà cắm vào da. Bà kéo tôi giật lùi ra hành lang, cánh cửa phòng ngủ va vào khung gỗ rồi bật ngược ra một chút trước khi bà dồn cả vai đẩy mạnh vào. Mùi bụi tường và mùi dây điện nóng phả ra từ khe cửa. Từ phía trong, ba tiếng gõ lại vang lên, chậm hơn, thấp hơn, như có những đốt ngón tay đang dò dẫm dọc theo mặt gỗ.
— Đừng nói thêm một chữ nào nữa.
Giọng mẹ nhỏ đến mức gần như không có hơi. Bà kéo tôi xuống bếp, mở chiếc hộp thiếc đựng bánh quy cũ trên nóc tủ lạnh, lôi ra một chiếc chìa khóa đồng đã đen màu và một mảnh giấy gấp tư ố vàng ở mép. Bàn tay bà run đến nỗi chiếc chìa khóa gõ liên tục vào mặt bàn.
Tôi lớn lên trong căn nhà đó đủ lâu để từng tin nó là nơi an toàn nhất mình có. Trước khi bố mất, bếp luôn có mùi bơ cháy nhẹ vào sáng Chủ nhật. Đài radio cũ trên bậu cửa sổ hay rè rè những bản nhạc mềm đến mức nghe như đang phát sau một lớp sương. Mẹ từng là kiểu người cười lớn trong lúc chiên pancake, lấy mu bàn tay áp lên trán tôi mỗi khi sốt, và biết chính xác đôi tất nào bị thất lạc dưới gầm ghế sofa.
Nhưng có vài quy tắc trong nhà mà bà không bao giờ giải thích.
Không treo tranh ở bức tường sau đầu giường.
Không đóng đinh vào đó.
Không kê đầu giường chạm sát vào tường.
Hồi nhỏ tôi nghĩ đó chỉ là một kiểu mê tín cũ kỹ của người lớn. Sau này, khi tôi quay về sống với mẹ vào mùa thu năm ngoái vì tiền thuê căn hộ cũ tăng thêm gần $400 một tháng, bà dọn cho tôi căn phòng đó với một sự miễn cưỡng rất lạ. Bà tự tay kéo thước ra đo khoảng cách giữa đầu giường và tường, bắt tôi chừa ra đúng một gang tay. Bà còn đổi hướng ngủ của tôi hai lần chỉ vì không thích chiếc gối áp quá gần vào lớp vôi cũ.
Khi ấy tôi cho rằng bà chỉ thích kiểm soát.
Giờ nghĩ lại, trong suốt những tháng đó, tối nào đi ngang hành lang bà cũng dừng lại nửa giây trước cửa phòng tôi. Không phải để nghe xem tôi còn thức hay không.
Bà đang nghe bức tường.
Sau ba đêm mất ngủ, cơ thể tôi đã biến thành một thứ vừa mỏng vừa căng. Tôi thức dậy trước cả tiếng báo thức, miệng có vị tanh như vừa ngậm đồng xu, bàn tay lúc nào cũng lạnh nhưng tim thì nện vào lồng ngực như muốn thoát ra ngoài. Mỗi khi quạt trần đổi nhịp hoặc gỗ co lại vì đêm lạnh, vai tôi lại giật bắn lên. Tôi giấu điện thoại dưới gối như một bằng chứng phải ôm sát người, tua đi tua lại đoạn ghi âm đến mức thuộc cả khoảng im trước tiếng gõ.
Điều làm tôi cứng người hơn cả không phải âm thanh trong tường.
Mà là tờ giấy tôi nhìn thấy trên quầy bếp chiều hôm đó.
Tên một phòng khám tâm lý ở downtown. Giờ hẹn 9:30 a.m. thứ Năm. Tên bệnh nhân là tôi.
Mẹ chưa kịp giấu nó.
Tôi đã đứng rất lâu trước tờ giấy đó, ngón tay siết chặt đến mức mép giấy cắt vào đầu ngón. Nếu bà cụ hàng xóm không xác nhận họ cũng nghe ba tiếng gõ mỗi đêm, có lẽ sáng hôm sau mẹ đã lái tôi đến đó, để một người đàn ông xa lạ nhìn vào mắt tôi và hỏi lần đầu tiên tôi nghe thấy tiếng động là khi nào.
Giờ bà ngồi đối diện tôi ở bàn bếp, tóc xộc xệch, mặt xám đi vì mất máu ở môi. Chiếc chìa khóa nằm giữa hai chúng tôi như một con vật nhỏ đã chết từ lâu.
— Mẹ giải thích đi.
Bà không ngẩng lên ngay. Nước trong ấm điện bắt đầu sôi, tiếng lách tách nhỏ bật ra giữa khoảng im.
— Căn nhà này trước kia không xây kín như bây giờ, — mẹ nói. — Giữa nhà mình và nhà bên cạnh từng có một khoảng hẹp chạy dọc xuống nền móng. Người ta dùng nó cho đường ống cũ, đường thông gió và một lối kỹ thuật dẫn xuống hầm than. Sau này hai căn nhà đều sửa lại, người ta bịt gần hết. Gần hết thôi.
Bà đẩy chiếc chìa khóa về phía tôi. Kim loại lạnh cứng chạm vào đầu ngón tay.
— Khi mẹ mười lăm tuổi, bức tường đó vẫn có một cánh cửa nhỏ phía sau lớp gỗ trong hầm giặt. Ông ngoại con luôn khóa nó. Không ai được chạm vào. Nhưng trẻ con thì lúc nào cũng nghĩ cái bị cấm là thứ đáng mở nhất.
Mắt bà dừng lại ở mép bàn, không chớp.
— Đêm đầu tiên mẹ nghe thấy tiếng gõ, mẹ tưởng đứa trẻ hàng xóm đang chọc mình. Mẹ gõ lại. Đêm sau nó đáp bằng giọng của bà ngoại con. Bà khi đó đang dự lễ ở nhà thờ, còn mẹ thì đứng một mình dưới tầng hầm nghe thấy chính giọng bà gọi từ sau cánh cửa nhỏ.
Da sau gáy tôi co lại.
Bà lắc đầu.
— Ông ngoại mở.
Câu trả lời rơi xuống bàn như đá.
— Trong đó không có người. Chỉ có một khoảng hẹp, lạnh, dài, và một cánh cửa gỗ nhỏ hơn nữa ở cuối. Mùi trong đó như nước mưa cũ trộn với kim loại rỉ. Ông ngoại đóng sầm lại. Sáng hôm sau, mặt trong của cánh cửa có những vết cào thành từng nhóm ba. Sau đó, mẹ bắt đầu nghe chính giọng mình gọi từ hành lang mỗi khi ở nhà một mình.
Tôi nhìn chằm chằm bà.
— Và đó là lý do mẹ để mặc con nghĩ mình bị hoang tưởng?
Lần này bà ngẩng lên. Đôi mắt đỏ quạch, khô đến rát.
— Mẹ muốn con ngừng trả lời nó trước khi nó học xong giọng con.
— Mẹ định làm chuyện đó bằng cách đưa con đi khám để người ta kết luận con có vấn đề?
— Mẹ định làm mọi cách khiến con sợ mà im lại.
— Mẹ làm con nghĩ chính đầu óc mình đang hỏng đi.
Ghế của tôi kéo mạnh trên nền gạch. Âm thanh bén như một nhát dao. Mẹ giật mình nhưng không lùi.
— Đêm nay nếu mẹ không nói, có phải sáng mai con vẫn sẽ ngồi trong phòng khám đó không?
Môi bà mím lại. Không có câu trả lời nào bật ra.
Tôi với lấy điện thoại, mở đoạn ghi âm gần nhất, đẩy âm lượng lên tối đa. Ba tiếng gõ vang khắp bếp. Sau đó là giọng của tôi, mỏng và méo đi qua loa điện thoại.
Mở cửa đi.
Mẹ nhắm mắt lại như thể vừa bị tạt nước lạnh.
— Nó không chỉ học giọng nữa rồi, — bà nói.
Tôi đứng dậy ngay.
— Vậy thì càng phải mở cái tường đó vào ban ngày.
— Không.
— Mẹ còn định chờ đến khi nó gọi con bằng giọng của mẹ lần nữa à?
— Con không hiểu nó muốn gì.
— Con cũng không thể tiếp tục ngủ với nó sau đầu giường.
Không có tiếng quát. Chỉ có hai người phụ nữ đứng trong căn bếp sáng đèn neon, mỗi người ôm một kiểu sợ khác nhau. Rồi tôi chộp điện thoại, bấm gọi 911, nói rằng tường phòng ngủ đang phồng lên và có một khoang rỗng không có trong kết cấu mà gia đình chưa từng được khai báo.
Lần đầu tiên trong nhiều năm, mẹ không giật máy khỏi tay tôi.
Trời vừa hửng sáng thì một phó cảnh sát quận, một thanh tra xây dựng tên Mark Ellis và một đội thợ đến. Bụi thạch cao bay lên ngay từ nhát cạy đầu tiên. Mẹ đứng dựa tủ bếp, hai tay ôm khuỷu tay mình thật chặt. Tôi đứng cạnh cửa phòng, mặt chưa rửa, điện thoại cầm sẵn trong tay như thể nó là giấy tờ duy nhất tôi có thể tin.
Khi lớp drywall bị bóc hết mảng đầu tiên, cả căn phòng lặng đi.
Sau bức tường không phải là lớp gạch đặc.
Là một khoảng rỗng hẹp chừng mười bốn inch, chạy dọc xuống dưới, tối om và sâu hơn mức nó có quyền được sâu. Ở ngang tầm ngực, phía trong khoảng hẹp ấy, có một cánh cửa gỗ nhỏ đến mức trông như làm cho một đứa trẻ. Sơn đã bong gần hết. Ở giữa là một vòng kéo bằng đồng, cùng kiểu kim loại, cùng màu xỉn với chiếc chìa khóa mẹ vừa đưa cho tôi.
Mark bật đèn pin. Ánh sáng lia qua hàng trăm vết xước dọc mép gỗ.
Không phải ngẫu nhiên.
Từng cụm ba.
Phó cảnh sát chửi thề một tiếng rất nhỏ. Người thợ đứng trên thang tự động bước xuống, lau bụi khỏi mặt bằng mu bàn tay đầy vôi. Mẹ nhìn thấy cánh cửa ấy thì chân khuỵu xuống mép giường như bị ai cắt gân đầu gối.
— Nó vẫn còn ở đó, — bà thở ra.
Tôi quay sang.
— Mẹ giữ chìa khóa suốt từng ấy năm?
Bà gật đầu. Hai hàm răng va nhẹ vào nhau.
— Vì nếu chìa khóa không ở đây, ai đó sẽ đi tìm nó.
Tôi định nói thêm thì từ trong khoảng hẹp vang lên một tiếng gõ duy nhất.
Cộc.
Âm thanh rất nhẹ.
Nhưng đủ để làm tất cả những người có mặt đồng loạt đứng im.
Rồi nó nói.
Không lớn. Không méo. Không xa.
Lần này là giọng của mẹ.
— Emily.
Mẹ phát ra một tiếng nghẹn thấp trong cổ. Tôi chưa từng nghe ai gọi tên bà bằng giọng thân thuộc như thế, cũng chưa từng thấy mặt bà trắng đi nhanh như vậy. Bàn tay bà bấu vào ga giường đến nổi cả đường gân.
— Đó là giọng bà ngoại con, — bà nói, mắt vẫn dính chặt vào cánh cửa nhỏ. — Bà gọi mẹ như thế.
Cả phòng đông cứng trong một nhịp ngắn. Rồi quyền kiểm soát chuyển hướng ngay lúc tôi nghe chính giọng mình nói, rõ ràng hơn cả sợ hãi trong đầu.
— Không ai mở cửa đó bằng tay. Mang camera dây vào đây.
Mark nhìn tôi, rồi nhìn khoảng rỗng, rồi gật đầu.
Mười phút sau, họ đưa một camera nhỏ gắn trên cần dây qua khe hở. Màn hình hiện lên những mảng gỗ mục, lớp bụi dày, vài viên bi thủy tinh, một đoạn ruy băng màu xanh đã bạc, rồi một khoảng tụt xuống như cổ giếng. Thành vách bên trong là gạch cũ và gỗ lath đen màu thời gian. Ở đáy, thấp hơn mặt sàn phòng tôi gần tám feet, có một nắp sắt rỉ nặng hình chữ nhật bị nứt viền xi măng.
Camera vừa dừng lại trước nó, nắp sắt rung lên một cái.
Nhẹ thôi.
Nhưng không ai trong phòng thở nữa.
Mark rút camera về ngay. Phó cảnh sát bước lùi hai bước khỏi giường, tay đã đặt lên bộ đàm. Mẹ ngồi sụp xuống sàn, hai bàn tay áp chặt lên miệng. Tôi đứng yên đến mức đầu gối khóa cứng, nhưng giọng mình bật ra thẳng và lạnh hơn hẳn lúc ở bếp.
— Niêm phong căn phòng. Và gọi đội móng công trình. Hôm nay tôi không ngủ thêm một đêm nào với thứ đó ở trong nhà.
Buổi chiều cùng ngày, quận cho lệnh xử lý khẩn. Hai nhà phải cùng ký xác nhận vì khoảng rỗng chạy giữa ranh giới cũ của cả hai nền móng. Ông bà hàng xóm ký ngay, không cần hỏi nhiều. Bà cụ bên kia chỉ nhìn vào cánh cửa sau đầu tôi rồi đặt bút xuống giấy với bàn tay run đến mức mực kéo thành một đường mảnh.
Chi phí xử lý ban đầu là $6,400. Mẹ ký tên mà đầu bút cứ dừng lại ở giữa họ. Tờ giấy hẹn phòng khám nằm trong túi áo bà, lộ ra một góc trắng. Bà nhìn nó vài giây, rồi rút ra, xé làm bốn mảnh nhỏ, bỏ vào thùng rác ngoài hiên trước mặt tôi.
Đội thi công mở thêm từ tầng hầm cũ dưới bếp, đúng chỗ ông ngoại từng bịt lại. Sau lớp vữa là một khoang hẹp dẫn xuống hộc than bỏ hoang. Họ không tìm thấy người. Không có xác. Không có lời giải thích gọn gàng nào đủ sạch để cột mọi thứ lại thành một cái tên an toàn. Chỉ có đồ chơi cũ, vài xương động vật, những lớp cào dày trong gỗ, và một hệ khoang kín không hề có trong bản vẽ cải tạo mà quận lưu trữ.
Đến 4:20 p.m., xe bơm vật liệu lỏng đến. Ống dài màu cam được đưa qua cửa sổ tầng hầm. Dòng vữa xám đặc chảy vào khoảng rỗng, chậm và nặng như đang lấp một cái họng sâu. Tôi đứng ngoài hiên cùng mẹ và cặp vợ chồng hàng xóm, nghe tiếng máy bơm rung qua nền đất. Không ai nói chuyện. Gió đầu chiều mang mùi xi măng ướt, cỏ bị cắt, và mưa còn treo đâu đó ngoài cuối phố.
Khi họ chuẩn bị kết thúc, Mark hỏi có giữ lại chiếc chìa khóa làm bằng chứng không. Phó cảnh sát lắc đầu. Chiếc chìa chỉ mở được cánh cửa mà giờ đây không ai có ý định mở nữa.
Tôi cầm nó trên tay một lúc. Đồng lạnh, nặng, các rãnh răng chìa đã mòn đi vì thời gian. Mẹ nhìn tôi, mắt sưng đỏ nhưng không ngăn cản.
Tôi bước đến miệng ống bơm và thả chiếc chìa khóa vào dòng vữa đang chảy.
Nó biến mất không tạo nhiều tiếng động. Chỉ một cái chớp xám, rồi hết.
Đêm đó, phòng tôi bị tháo sạch đầu giường, tủ thấp, đèn ngủ và cả tấm baseboard. Tôi ngủ trên ghế sofa dưới phòng khách với đèn bếp bật sáng. 1:47 a.m. hiện lên trên lò vi sóng. Tôi mở mắt trước khi con số đổi, nửa người đã căng như dây. Cả căn nhà im đến mức tôi nghe được tiếng máy làm đá trong tủ lạnh bật một cái rồi thôi.
Không có ba nhịp gõ.
Không có giọng tôi.
Không có giọng mẹ.
Chỉ có tiếng điều hòa chạy qua ống gió và tiếng mẹ trở mình rất khẽ ở ghế đơn đối diện. Bà không ngủ sâu. Tôi cũng không.
Sáng hôm sau, tôi vào căn phòng đã bị tháo dỡ một nửa. Ánh nắng chiếu vào lớp bụi vữa còn lơ lửng, biến chúng thành những hạt trắng mỏng như tro. Ở góc tủ, dưới một tấm ván vừa gỡ ra, tôi tìm thấy một phong bì cũ có nét chữ của bố. Bên trong là một mảnh giấy ghi vội bằng bút chì.
Nếu nó bắt đầu trả lời, đừng để nó chọn xong giọng.
Không có ngày tháng. Không có lời giải thích thêm. Chỉ một dòng chữ nghiêng, mạnh, như thể ông viết trong lúc đứng. Tôi ngồi xuống mép nền gỗ trần, cầm mảnh giấy đó rất lâu cho đến khi bụi vôi bám cả vào đầu gối. Mẹ đi ngang cửa, dừng lại, đặt xuống cạnh tôi một cốc cà phê và một lát bánh mì nướng. Bà không xin lỗi thành tiếng. Tôi cũng không hỏi thêm điều gì. Chúng tôi đã đi qua chỗ mà lời nói thường được dùng để vá lại. Có vài thứ chỉ có thể chấp nhận bằng cách ngồi im bên cạnh nó.
Ba ngày sau, lớp tường mới được trát phẳng. Đầu giường được chuyển sang phía đối diện. Tôi không ngủ trong căn phòng đó nữa, ít nhất là chưa. Ngoài driveway, chiếc xe cút kít của đội thợ vẫn còn bị bỏ quên dưới tấm bạt kéo lệch một nửa. Trong lòng xe là phần vữa thừa đã khô lại thành một khối xám lồi lõm.
Sáng sớm, khi trời vừa lên một vệt sáng mỏng trên mái nhà bên cạnh, tôi bước ra hiên trước. Không khí lạnh và ẩm, đủ để làm đầu ngón tay tê nhẹ. Tôi kéo tấm bạt khỏi xe cút kít.
Gần mặt khối vữa khô, một vòng đồng nhỏ lộ ra nửa chừng.
Phần thân chìa khóa đã bị chôn kín. Chỉ còn lại cái khoen tròn mắc trong bê tông, bắt lấy tia nắng đầu ngày như một con mắt mở mà không còn gì để nhìn.
Từ trong nhà, không có âm thanh nào vọng ra ngoài nữa.