Nước mưa chảy thành dòng dọc theo gấu áo ông ta, nhỏ xuống nền đường thành những vệt đen đứt quãng. Lucas vẫn đứng nép sau lưng tôi, bàn tay lạnh buốt bấu chặt vạt áo mỏng đến mức những khớp ngón tay trắng bệch. Đứa con sơ sinh trong lòng tôi cựa quậy, phát ra tiếng ọ ẹ mệt mỏi. Cách đó vài bước, chiếc xe sang vẫn nổ máy, đèn pha quét qua màn mưa, hắt bóng ba người chúng tôi dài méo mó trên vỉa hè.
Người đàn ông ngẩng lên.
— Tôi tên Adrian Sterling.
Giọng ông khàn đi vì lạnh, hoặc vì một thứ khác.
— Xin cô đừng đi. Chỉ mười phút thôi. Để thằng bé đỡ sợ đã.
Lucas lắc đầu ngay lập tức. Thằng bé ghì mạnh hơn vào áo tôi, má áp vào cánh tay ướt sũng của tôi như tìm một chỗ trốn.
— Con không muốn về nhà.
Câu nói nhỏ xíu, nhưng Adrian nghe thấy. Cả người ông khựng lại như bị ai lấy búa nện thẳng vào ngực.
Cửa hàng tiện lợi phía sau vẫn còn mở. Ánh đèn huỳnh quang trắng bệch hắt qua lớp kính loang nước, tiếng máy sưởi trong góc kêu rè rè. Tôi nhìn Lucas, rồi nhìn đứa bé trong tay mình. Môi nó tím đi, tóc dính bết trên trán. Không khí ngoài trời lạnh như có kim châm.
— Vào trong trước đã, tôi nói.
Lucas chỉ bước khi tôi bước. Adrian đi phía sau chúng tôi, không tiến lại gần thêm. Vừa vào cửa, hơi ấm lùa lên da khiến hai cẳng chân tôi đau nhói như bị ai bóp mạnh. Mùi mì ly, cà phê cháy và áo mưa nhựa trộn vào nhau. Cô thu ngân đứng sau quầy ngẩng lên nhìn, rồi liếc sang đôi giày da bóng loáng đầy nước của Adrian, sau đó nhìn lại chiếc túi giấy nhàu trong tay tôi.
Tôi đặt đứa bé vào tư thế cao hơn trên vai, nhè nhẹ vỗ lưng cho con nín. Lucas đứng ngay cạnh, tay vẫn nắm áo. Adrian đi đến kệ đồ nóng, lấy một ly sữa ấm, hai khăn bông nhỏ và một gói bánh quy bơ giá 4,80 đô. Khi ông quay lại, Lucas lập tức thu người về phía tôi.
Tôi chìa tay nhận ly sữa trước, bóc nắp, thổi bớt hơi nóng rồi mới đưa cho Lucas. Thằng bé nhận. Không phải từ cha nó. Từ tôi.
Adrian nhìn cảnh ấy, cổ họng chuyển động rất chậm.
— Nó từng không như vậy, ông nói, mắt không rời khỏi con trai. — Hồi sáu tuổi, nó còn ngủ gật trên vai tôi mỗi tối thứ Tư.
Thằng bé không ngẩng lên. Nó cầm ly sữa bằng hai tay, ngón tay nhỏ run run áp quanh thành giấy nóng.
Cơn mưa đập lách tách lên mái tôn trước hiên. Đồng hồ trên quầy chuyển sang 8:49 tối.
Trong lúc Lucas ăn từng miếng bánh chậm chạp, Adrian kể, không dài dòng, không vòng vo. Vợ ông, Juliette, mất ba năm trước vì vỡ mạch máu não trên đường đến buổi hòa nhạc của con. Từ hôm đám tang xong, căn nhà 12 phòng ngủ ở phố Briar Crest sáng choang đèn nhưng lạnh dần như một khách sạn. Buổi sáng Lucas ăn với gia sư. Buổi chiều có tài xế đón. Tối đến, cha nó hoặc đang ở sân bay, hoặc đang ngồi họp với bốn màn hình mở cùng lúc. Quà thì nhiều. Tiếng cười thì ít.
Nửa năm sau, Veronica bước vào.
Tên bà ta tôi biết ở khoảnh khắc Lucas nghe thấy, vì tay thằng bé siết mạnh quanh ly sữa đến mức nắp bật kêu tách một tiếng.
Veronica đẹp theo kiểu sắc lạnh. Tóc luôn thẳng như vừa rời salon, móng tay màu rượu vang, giọng nói nhỏ nhưng bén. Ban đầu bà ta mua cho Lucas một cây đàn piano trắng, một chiếc xe đạp nhập khẩu giá 1.200 đô, ba bộ vest trẻ em để dự tiệc mùa đông. Những món đồ sáng loáng phủ lên đứa trẻ như áo mưa phủ lên lửa. Rồi sau vài tháng, quà biến mất, luật lệ bắt đầu xuất hiện.
Không được nói lớn.
Không được hỏi bố đang đi với ai.
Không được khóc ở bàn ăn.
Không được nhắc đến mẹ sau 7 giờ tối vì làm hỏng không khí.
Adrian nói đến đó thì im. Mưa ngoài cửa vẫn chưa dứt. Mặt kính rung nhẹ khi gió quất qua.
Lucas đặt ly sữa xuống, mắt nhìn xuống sàn gạch.
— Tối nay cô ấy bảo con làm xấu mặt bố.
Giọng nó nhỏ xíu, nhưng từng chữ rơi rõ mồn một.
— Vì sao? tôi hỏi.
— Vì con làm đổ súp lên khăn bàn.
Thằng bé nuốt khan.
— Con xin lỗi rồi.
Một khoảng lặng kéo căng.
Môi Lucas run lên.
— Cô ấy nắm tay con. Kéo con ra cửa phụ. Cô ấy nói… đừng khóc nữa, không ai chịu nổi con.
Adrian nhắm mắt một giây. Chỉ một giây thôi. Nhưng đủ để tôi thấy vai ông trĩu xuống.
— Ông ở đâu? tôi hỏi.
— Ngay đó.
Ông không biện hộ. Không đổ cho điện thoại, cũng không đổ cho công việc. Chỉ hai chữ ấy thôi.
Ngay đó.
Lucas chùi mũi bằng mu bàn tay. Ánh đèn huỳnh quang chiếu lên vết hằn đỏ quanh cổ tay nó. Nhìn thấy dấu ấy, tôi kéo nhẹ tay áo đồng phục của thằng bé lên. Năm đầu ngón tay mờ tím in ngang làn da trắng.
Adrian nhìn theo. Mặt ông đổi màu theo từng nhịp.
— Tôi chỉ quay đi để nhận một cuộc gọi, ông nói rất chậm. — Hợp đồng trị giá 18 triệu đô. Lúc tôi quay lại thì thằng bé đã chạy ra cổng.
Không khí trong cửa hàng như đặc lại. Cô thu ngân không còn giả vờ sắp xếp thuốc lá nữa. Cả căn phòng chỉ còn tiếng máy sưởi, tiếng con tôi thở khụt khịt trên vai và tiếng nước nhỏ từ gấu áo Adrian xuống nền.
Lucas không nhìn cha mình.
— Con đứng ngoài đó, nó nói. — Bố ngồi trong xe.
Câu này mới làm Adrian ngẩng đầu lên.
— Vì con sợ bố đến gần sẽ kéo con về, Lucas nói tiếp. — Con muốn thử xem có ai ngoài bố nhìn thấy con bị lạnh không.
Không ai nói gì trong vài giây.
Tôi cúi xuống lau miệng sữa cho Lucas bằng khăn giấy. Chất giấy thô ráp quệt qua làn da lạnh ngắt. Con tôi khẽ ọc một tiếng, mùi sữa non và phấn trẻ em phả lên cổ tôi. Bỗng dưng cả người tôi nhớ lại một căn phòng trọ nóng bức cách đây bốn tháng, khi tôi sinh con một mình với 37 đô còn trong ví và một người chồng đã rời đi trước đó mười một ngày. Cũng cái cảm giác bế một sinh linh quá nhỏ giữa một thế giới quá lớn, phải đo hơi ấm bằng từng mảnh áo, từng đồng tiền lẻ, từng cái nhìn của người khác.
Nhìn Lucas đứng co ro dưới ánh đèn lạnh ngắt ấy, tôi biết rất rõ một đứa trẻ sẽ im đi như thế nào trước khi nó thôi trông chờ.
Adrian rút ví ra. Từ trong lớp da đen dày, ông lấy một xấp tiền gọn ghẽ.
— Tôi đưa cô 5.000 đô ngay bây giờ. Chỉ cần—
Ông dừng lại giữa chừng khi thấy tôi ngẩng lên nhìn. Một giây sau, xấp tiền được gấp lại, trả về chỗ cũ. Đó là khoảnh khắc đầu tiên tối hôm ấy ông làm đúng một việc: biết hạ tay xuống.
— Cô nói điều gì, tôi làm điều đó, ông nói. — Chỉ xin cô đừng để nó nghĩ tôi đến đây chỉ để kéo nó về.
Lucas sốt. Chỉ cần chạm trán là biết. Da thằng bé nóng lên kỳ lạ dưới lớp tóc ướt. Mưa kiểu này, quần áo kiểu này, thêm cơn ho vừa bật ra trong cổ, để nó đứng thêm mười phút ngoài cửa cũng đủ khổ.
Tôi nhìn Lucas.
— Về thay đồ khô. Tắm nước ấm. Rồi ngủ. Con muốn cô đi cùng đến lúc con yên tâm không?
Lucas chớp mắt, ngập ngừng, rồi gật.
Thế là tôi bước lên chiếc xe mà trước đó vài phút tôi còn nghĩ mình sẽ không bao giờ chạm tới. Nội thất xe bọc da màu nâu sẫm, mùi gỗ tuyết tùng và nước hoa đắt tiền kín như một căn phòng không cửa sổ. Lucas ngồi giữa tôi và cửa xe, đầu nghiêng về phía cánh tay tôi. Adrian ngồi ghế đối diện trong im lặng, hai bàn tay đặt trên đầu gối, không hề vươn sang.
Biệt thự nhà Sterling hiện ra lúc 9:17 tối, sau hai cánh cổng sắt đen cao hơn đầu người. Đèn vườn hắt lên những bụi hồng trắng, mặt đường lát đá sạch đến lạnh lẽo. Bên trong, sảnh chính rộng như đại sảnh khách sạn, nền đá cẩm thạch phản chiếu ánh đèn vàng nhạt, mùi sáp gỗ và hoa ly trộn vào nhau. Không có một món đồ chơi nào. Không có một bức vẽ trẻ con nào. Không gian đẹp đến mức nghẹt thở.
Lucas vừa bước vào đã chậm hẳn lại.
Tôi tháo đôi giày ướt của nó bên thảm cửa. Tất chân dính vào da, lạnh và nặng. Một nữ quản gia tuổi ngoài năm mươi đem khăn tới. Adrian bảo chuẩn bị nước ấm, canh gà, nhiệt kế, rồi quay sang tôi như chờ lệnh tiếp theo.
Cầu thang tầng hai vang lên tiếng gót giày mảnh.
Veronica xuất hiện trong bộ váy lụa màu ngọc trai, tóc buộc gọn, tay cầm ly vang đỏ. Ánh mắt bà ta lướt qua tôi, qua đứa bé sơ sinh trên vai tôi, dừng ở Lucas, rồi dừng lâu hơn ở bàn tay thằng bé đang nắm tà áo tôi.
— Thật nực cười, bà ta nói. — Anh mang cả người lạ về nhà vì một màn ăn vạ.
Lucas co rụt người lại ngay tức khắc.
Adrian không trả lời. Ông chỉ nhìn con trai. Có lẽ lần đầu tiên ông nhìn đúng vào phản xạ ấy.
Veronica bước xuống thêm hai bậc, đặt ly rượu lên lan can đá, rồi chìa tay về phía Lucas.
— Lại đây. Đừng diễn nữa.
Bà ta nắm cổ tay thằng bé.
Lucas giật bắn. Đứa con trên vai tôi cũng khóc ré lên cùng lúc. Bản năng khiến tôi ôm cả hai đứa sát vào người trong một cử động nhanh đến mức chiếc túi giấy rơi xuống nền cẩm thạch, ba mẩu bánh còn lại lăn ra, để lại vệt dầu mờ trên đá trắng.
Adrian lao tới không nhanh như trong phim, mà nặng nề như người vừa thức dậy sau một cơn gây mê dài.
— Buông tay nó ra.
Giọng ông không lớn, nhưng làm cả sảnh im phăng phắc.
Veronica cười nhạt.
— Anh đang để một thằng bé điều khiển cả nhà.
— Tôi nói buông ra.
Lần này bà ta buông thật. Trên cổ tay Lucas, vết đỏ đậm thêm.
Quản gia đã mang khăn tắm lên. Tôi được dẫn vào phòng ngủ của Lucas để thay đồ cho nó vì thằng bé không chịu rời tay khỏi áo tôi. Căn phòng rộng, giường bọc nệm màu xám xanh, tủ sách cao chạm trần, góc học tập đầy đủ đến hoàn hảo. Nhưng trong chiếc sọt giấy cạnh bàn, tôi thấy một tờ tranh bị vò nát. Tôi cúi xuống nhặt.
Đó là bức vẽ bằng sáp màu của ba người đứng dưới một chiếc ô méo mó. Ở giữa là Lucas. Bên trái là một người phụ nữ tóc vàng, chắc là mẹ nó. Bên phải là Adrian, tay cầm cặp tài liệu. Phía trên, bằng nét chữ nguệch ngoạc, có dòng chữ: Thứ Tư 6:30 bố về ăn tối.
Một vết gót giày màu vang đã giẫm ngang mặt người mẹ trong tranh.
Adrian bước vào đúng lúc ấy. Ông nhìn bức vẽ trên tay tôi. Tôi không nói gì. Cũng không cần nói.
Mặt ông tái đi từng chút một.
Lucas thay đồ xong, uống thuốc hạ sốt rồi ngủ thiếp trên giường phụ dành cho người trông trẻ. Trước khi ngủ, nó vẫn nắm cổ tay áo tôi, lực yếu dần theo từng nhịp thở. Bên ngoài cửa sổ, mưa tiếp tục rơi lên mặt kính những vệt dài sáng bạc.
Khoảng 10:06 tối, Adrian mời tôi xuống phòng làm việc trong khi quản gia trông hai đứa nhỏ. Phòng kín mùi da thuộc và giấy mới. Trên bàn là một màn hình đang dừng ở khung hình camera an ninh ngoài cửa phụ. 8:21 tối. Lucas đứng trong mưa. Bên trong khung cửa kính, Veronica quay lưng bỏ đi.
Adrian không ngồi sau bàn. Ông đứng cạnh màn hình như đứng cạnh hiện trường tai nạn của chính mình.
— Elias vừa gửi cho tôi, ông nói, nhắc đến tài xế. — Camera nội bộ tự lưu lên đám mây. Veronica xóa ở máy trong nhà, nhưng không xóa được bản gốc.
Tôi im.
— Hai tuần trước cô ấy đã ký hồ sơ nhập học nội trú cho Lucas ở Geneva. Học phí 74.000 đô một năm. Không hỏi tôi. Chỉ để thư ký ghim vào chồng giấy cần ký. Hôm nay tôi mới thấy.
Ông đưa thêm cho tôi một tập mỏng. Bên trong là ba email từ nhà tâm lý học của trường, bảy tin nhắn từ giáo viên chủ nhiệm và bốn cuộc gọi nhỡ đã bị đánh dấu đã đọc trên máy tính bảng gia đình. Nội dung giống nhau một cách đau đớn: Lucas không ăn trưa, Lucas trốn dưới bàn mỗi khi nghe tiếng người lớn cãi nhau, Lucas nói nếu ngoan hơn thì Veronica sẽ cho bố nhìn mình nhiều hơn.
Ngay lúc đó, cửa mở bật.
Veronica bước vào, mặt trắng bệch nhưng cằm vẫn nâng cao.
— Anh định biến chuyện này thành gì nữa? bà ta hỏi. — Một bi kịch gia đình trước mặt người ngoài?
Adrian xoay người lại.
— Không. Thành sự thật.
— Nó yếu đuối vì anh dung túng.
— Nó sợ vì tôi đã để cô làm nó sợ.
Mắt Veronica chớp một cái.
— Anh đuổi tôi vì một cơn mưa?
— Vì quá nhiều ngày trước cơn mưa mà tôi giả vờ không nhìn thấy.
Bà ta bước tới, ngón tay siết quanh lưng ghế da.
— Đừng làm quá. Một đứa trẻ rồi cũng quên thôi.
Adrian lắc đầu.
— Nó đã bắt đầu quen với việc bị bỏ mặc. Tôi sẽ không để nó quên theo cách đó nữa.
Câu cuối cùng được nói rất khẽ. Nhưng chính sự khẽ ấy làm Veronica đổi sắc mặt. Không còn nụ cười xã giao, không còn vẻ nhàn nhã của người tin mình luôn thắng.
— Cô rời khỏi nhà trước nửa đêm, Adrian nói. — Thẻ ra vào, xe, tài khoản chi tiêu, mọi thứ của cô sẽ bị khóa sau mười lăm phút.
— Adrian.
— Nhẫn đính hôn để trên bàn.
Không ai gào thét. Không ai ném đồ. Chỉ có tiếng chiếc nhẫn chạm mặt gỗ vang lên nhỏ và sắc như tiếng kim rơi.
Đến 11:26 tối, bảo vệ đã đưa vali của Veronica ra xe. Luật sư riêng của Adrian gọi đến hai lần. Thư ký gửi email xác nhận hủy hồ sơ nội trú của Lucas lúc 11:41. Tài khoản phụ có tên Veronica Sterling chưa từng được hoàn tất thủ tục đổi tên, nên việc khóa lại diễn ra nhanh hơn bà ta tưởng.
Căn nhà im xuống rất lạ sau khi chiếc xe cuối cùng rời cổng.
Adrian vào bếp, tự tay nấu lại nồi canh gà vì nồi đầu tiên quá mặn. Người đàn ông có thể ký hợp đồng 18 triệu đô không biết canh bếp từ ở mức nào cho lửa dịu. Hơi nước bốc lên làm mờ kính cửa sổ, mùi gừng và nước luộc gà lan ra, thô vụng nhưng ấm. Tôi đứng cạnh bồng con, nhìn ông loay hoay đánh rơi cái muôi hai lần.
— Ông muốn tôi dạy gì? tôi hỏi.
Ông quay sang.
— Tất cả những thứ mà tối nay tôi đã làm sai.
Tôi nhìn lên tầng trên, nơi Lucas đang ngủ.
— Vậy bắt đầu bằng bốn việc. Một, xin lỗi thằng bé khi nó thức dậy, nói đúng ông đã làm sai điều gì. Hai, ngồi ăn sáng với nó mỗi ngày trong ba mươi ngày, không điện thoại, không trợ lý. Ba, khi nó hỏi một câu, đừng để người khác trả lời thay. Bốn, đừng dùng tiền để vá một vết thương mà chính sự vắng mặt đã tạo ra.
Adrian lấy một tờ hóa đơn rượu trên bàn, lật mặt sau, viết từng điều bằng bút máy.
Sáng hôm sau, lúc 6:40, tôi đang chuẩn bị rời đi thì Lucas tỉnh. Tóc nó xù lên, mắt còn ngái ngủ, tay sờ quanh mép chăn để tìm tôi. Adrian đã đứng đó trước khi tôi kịp gọi.
Ông ngồi xuống, đúng tầm mắt con trai.
Không chạm vào trước. Không kéo lại gần trước.
Chỉ ngồi.
— Bố đã để con một mình ngoài mưa, ông nói. — Bố đã đứng đó mà không bảo vệ con. Bố sai.
Lucas không đáp.
— Bố cũng đã im lặng khi người khác làm con sợ. Bố sai ở chuyện đó nữa.
Căn phòng yên đến mức nghe rõ tiếng máy sưởi trong tường chạy rì rì.
Một lúc sau, Lucas nói:
— Bố có đi làm ngay không?
Adrian lắc đầu.
— Hôm nay không.
— Tối nữa thì sao?
— Tối nữa cũng không.
Lucas nhìn ông rất lâu, như nhìn một cánh cửa từng khóa nhiều năm nay bỗng mở hé ra nhưng vẫn chưa dám bước qua. Rồi nó đưa bàn tay nhỏ ra. Adrian đặt tay mình dưới đó, không khép lại, để con tự quyết định. Lucas đặt tay xuống lòng bàn tay cha. Chỉ một chút thôi. Nhưng đủ.
Tôi ở lại thêm sáu tuần. Không phải làm mẹ thay ai cả. Tôi nhận 600 đô mỗi tuần cho ba buổi chiều, đúng giờ, đúng việc: đón Lucas từ trường, ngồi cạnh trong buổi trị liệu đầu tiên, chỉ Adrian cách nghe hết một câu trẻ con nói mà không chen vào bằng lời giải quyết. Mỗi tối thứ Tư, ông về nhà lúc 6:30 thật. Có hôm sớm hơn. Điện thoại để ngoài bàn ăn. Có hôm ông và Lucas làm cháy bánh nướng, căn bếp ám mùi bơ khét đến tận sáng. Có hôm hai cha con ngồi im lặng suốt mười phút bên hộp xếp hình, rồi Lucas đột nhiên kéo ghế sát lại thêm hai phân.
Một buổi chiều mưa nhẹ đầu tháng sau, tôi đến sớm hơn mười phút. Không ai biết tôi đứng ngoài cửa kính nhà bếp. Bên trong, Lucas đang cắt quả dâu tây bằng con dao nhựa, mặt mày nghiêm túc. Adrian đứng bên, tay áo sơ mi xắn lên, cổ tay dính chút bột mì. Đến lúc dao trượt, Lucas giật mình. Adrian cũng giật mình theo, nhưng thay vì quát, ông chỉ kéo tấm thớt lại gần hơn và nói rất nhỏ điều gì đó khiến thằng bé phì cười.
Tiếng cười ấy không lớn. Nhưng nó bật lên tự nhiên, không sợ hãi, không xin phép.
Tôi không gõ cửa ngay. Chỉ đứng ngoài hiên thêm vài giây, nghe mưa tí tách trên máng xối và mùi bánh nướng bơ đường thoảng ra từ căn bếp sáng đèn.
Ngày cuối cùng tôi rời nhà Sterling, trời lại mưa. Không nặng hạt như đêm đầu tiên, chỉ lất phất đủ để làm mặt đường tối lại. Lucas chạy ra tiền sảnh tiễn tôi với chiếc áo mưa màu vàng mới, hai tay ôm con gấu bông đã sờn tai. Adrian đứng sau con trai, không nói những lời bóng bẩy, chỉ đưa cho tôi chiếc túi giấy đã được ép phẳng cẩn thận giữa hai tấm bìa cứng.
Chính là túi giấy đựng ba chiếc bánh nguội tối hôm ấy.
Vệt dầu mờ vẫn còn. Một góc giấy vẫn nhăn lại vì nước mưa.
— Tôi giữ nó trên bàn làm việc suốt mấy tuần, Adrian nói. — Để nhớ có những thứ một người cha không được phép giao cho tài xế, thư ký hay tiền bạc.
Tôi nhận cái túi, không đáp ngay. Lucas bước tới, nhét vào tay tôi thêm một tờ giấy khác. Bức vẽ mới. Lần này dưới chiếc ô là bốn người: Lucas, Adrian, đứa con sơ sinh của tôi và tôi. Góc trên cùng có những hạt mưa màu xanh dương. Không ai bị giẫm lên.
Khi tôi quay lưng bước xuống bậc thềm, cửa kính sau lưng phản chiếu ánh đèn ấm trong nhà. Qua lớp mưa mỏng, tôi thấy Lucas đứng trên tấm thảm lớn, một tay giữ gấu bông, tay còn lại nắm ống tay áo sơ mi của cha mình. Adrian không gỡ ra. Ông đứng yên để mặc bàn tay nhỏ ấy giữ lấy.
Bên trong căn nhà từng sáng choang mà lạnh ngắt ấy, trên cánh cửa tủ lạnh thép xám, bức tranh mới được nam châm đỏ giữ chặt. Ngay bên cạnh nó là chiếc hóa đơn rượu cũ, mặt sau vẫn còn bốn dòng chữ viết tay hơi nghiêng, và dưới ánh đèn bếp, cái túi giấy nhăn nheo của đêm mưa đầu tiên nằm phẳng lặng trên mặt đá, như một thứ không sang trọng, không đắt tiền, nhưng không ai trong ngôi nhà đó dám để mất thêm lần nào nữa.