Điện thoại vẫn rung trong túi áo tôi khi bà Veronica đứng khựng lại trước mặt. Ánh đèn xanh đỏ từ xe cấp cứu ngoài sân hắt qua ô cửa kính nhỏ, quét ngang gò má bà, khiến lớp phấn trên mặt bà nhìn như vừa nứt ra. Chùm chìa khóa bạc trong tay bà va vào nhau leng keng một tiếng rất nhỏ. Tôi rút điện thoại ra. Màn hình sáng trắng giữa căn phòng lưu trữ tối xám.
214.
Tôi nhìn bà ấy thêm đúng một giây, rồi đứng dậy. Chân ghế sắt bật lùi trên nền xi măng. Bà Veronica chụp lấy cánh tay tôi.
— Cô không đi đâu cả.
Bàn tay bà lạnh và khô như mặt sau của một con dao. Tôi nhìn xuống những ngón tay đang siết trên tay áo mình, rồi ngẩng lên. Có lẽ gương mặt tôi lúc đó quá yên nên bà buông tay chậm hơn dự định.
— Nếu ông ấy chết trong lúc tôi bị giữ ở đây, bà sẽ phải giải thích trước.
Tôi nói xong và bước thẳng ra cửa. Gót giày bà Veronica nện theo sau tôi hai nhịp, rồi dừng lại. Khi tôi ngoái lại ở khúc rẽ, bà vẫn đứng trong khung cửa tầng hầm, tập hồ sơ ép chặt vào ngực, mắt dán theo tôi như sợ tôi sẽ mang theo thứ gì đó vô hình mà bà không thể giật lại.
Hành lang tầng một sáng trắng và lạnh. Mùi thuốc sát trùng đậm hơn, lẫn với mùi nhựa của găng tay y tế mới bóc và mùi mưa theo cửa mở vào. Một xe cáng vừa được đẩy vào từ lối cấp cứu phụ. Hai nhân viên y tế mặc áo phản quang nước mưa còn đọng trên vai. Tiếng bánh xe, tiếng đế giày cao su, tiếng bộ đàm rè rè cắt ngang khoảng lặng lúc đêm muộn.
Khi tôi đến phòng 214, cửa đang mở.
Arthur Hale không nằm trên giường nữa. Ông ngồi thẳng lưng trên mép nệm, dây máy đo nhịp tim kéo lệch khỏi ngực, chăn rơi xuống ngang đùi. Bác sĩ trực đang cúi kiểm tra đồng tử cho ông, còn y tá Milo thì giữ giá truyền dịch đang lắc nhẹ. Ánh đèn đầu giường bật sáng hơn bình thường, soi rõ những đường gân xanh nổi trên mu bàn tay già nua của ông.
Ông nhìn xuyên qua hai người đó và nhìn thẳng vào tôi.
— Đuổi họ ra ngoài.
Giọng ông yếu, nhưng cả phòng im ngay lập tức.
Bác sĩ trực cau mày. — Thưa ông Hale, huyết áp của ông vừa tụt—
— Ra ngoài.
Ông không lớn tiếng. Chỉ có vậy. Nhưng cái cách ông nói giống hệt một người quen được nghe theo cả đời.
Bác sĩ nhìn sang tôi, rồi sang Milo, rồi miễn cưỡng tháo găng. Chưa đầy một phút sau, cánh cửa khép lại. Trong phòng chỉ còn tôi và ông. Mưa tiếp tục gõ vào cửa kính. Chiếc máy tạo ẩm phả ra từng luồng hơi mỏng. Tôi nghe rõ tiếng kim giây trên chiếc đồng hồ bỏ túi bạc đặt cạnh cốc nước.
Arthur đưa tay ra dưới gối và kéo ra một phong bì dày hơn phong bì tôi vừa thấy ở tầng hầm. Mép phong bì sờn, có nếp gập cũ, như đã được mở ra rồi đóng lại nhiều lần.
— Đừng để Veronica chạm vào cái này.
Tôi cầm lấy. Giấy bên trong nặng tay. Tim tôi đập đau sau xương sườn.
Ông nhìn tôi rất lâu. Cái nhìn không lảng tránh, cũng không vội vã. Chỉ quá mệt mỏi.
— Ta là người đã đến muộn.
Ông hít vào một hơi ngắn, như lồng ngực không còn đủ chỗ cho không khí.
— Mẹ con tên là Elise.
Tôi không ngồi xuống. Tôi bám vào thành ghế đến mức khớp ngón tay trắng bệch.
— Hồ sơ của tôi ghi một cái tên khác.
— Vì hồ sơ của con đã bị mua lại.
Ngoài hành lang có tiếng xe đẩy đi qua, rồi xa dần. Bên trong căn phòng, mùi trà hoa cúc nguội từ chiếc cốc đầu giường nhẹ mà đắng. Arthur chậm rãi ra hiệu cho tôi mở phong bì.
Tờ đầu tiên là giấy khai sinh bản sao. Không phải bản sao tôi từng thấy ở St. Agnes, mà là bản sao cũ hơn, giấy ngả vàng, mép trái có dấu dập nổi của văn phòng hộ tịch. Phần tên mẹ: Elise Warren. Phần tên cha: để trống.
Bên dưới là ba bức ảnh.
Bức đầu chụp một phụ nữ trẻ ôm một đứa bé quấn khăn len màu kem. Gương mặt cô ấy nghiêng xuống, mũi chạm gần vào trán đứa bé. Bức thứ hai chụp cùng người phụ nữ đứng trước một ngôi nhà nhỏ có hàng rào trắng, mái tóc bị gió thổi tạt vào má. Bức cuối cùng là ảnh chụp nghiêng, xa hơn một chút. Elise đang bế tôi trong vòng tay, còn phía sau cô ấy, ngay bên hiên nhà, là Arthur Hale của bốn mươi năm trước — trẻ hơn, vai thẳng hơn, nhưng vẫn là gương mặt đó.
Tôi ngồi xuống ghế trước khi chân mình kịp mềm ra.
Arthur nhắm mắt một nhịp. — Ta là cha của Elise.
Máu trong người tôi như bị kéo ngược. Tôi nhìn lại bức ảnh, nhìn đôi mắt người phụ nữ trẻ trong ảnh, rồi nhìn người đàn ông trước mặt. Sống mũi, đường cằm, khóe miệng khi không cười. Có những nét giống nhau mà tôi đã không thể thấy nếu ông không nói.
— Ông là ông ngoại tôi?
Ông gật đầu rất nhẹ.
Chiếc máy đo nhịp tim kêu một tiếng bíp kéo dài hơn bình thường rồi trở lại nhịp đều. Tôi thấy tay mình đang run trên đùi, bèn úp hai bàn tay vào nhau để giữ yên.
Arthur kể chậm, từng đoạn đứt quãng, như phải bắc cầu qua một dòng sông đã quá lâu không ai qua lại.
Elise là con gái duy nhất của ông. Cô yêu một người đàn ông làm việc cho quỹ đầu tư gia đình Hale, một người đẹp trai, nói năng nhã nhặn, luôn biết chính xác lúc nào nên cúi đầu và lúc nào nên nhìn thẳng. Tên ông ta là Richard Voss. Khi Elise báo mình có thai, Richard xin thời gian để nói chuyện với hội đồng quản lý, với gia đình, với luật sư. Hắn biến mất ba tuần sau đó.
Elise sinh tôi non gần một tháng, trong một bệnh viện tư ở phía bắc thành phố. Arthur chỉ biết chuyện khi con gái đã rời bệnh viện. Bà nội của Richard đã gửi người tới, mang theo đề nghị dàn xếp: một căn nhà nhỏ, một khoản chu cấp hàng tháng, đổi lại Elise sẽ không nêu tên cha đứa bé. Elise xé tấm séc đầu tiên ngay trước mặt họ.
Arthur kể đến đó thì dừng để thở. Tôi rót nước cho ông. Môi ông chạm vào miệng cốc, tay cầm cốc run lên làm vài giọt nước rơi lên chăn.
— Mẹ con không yếu như họ nghĩ.
Ông nói và ánh mắt tối hẳn.
Ba năm đầu, Elise nuôi tôi ở ngôi nhà trong bức ảnh. Arthur đến thăm vào cuối tuần. Ông mang bánh táo, sách tranh, và một con thỏ vải mua ở cửa hàng đồ cổ vì một bên tai bị rách giống món đồ chơi Elise từng có khi nhỏ. Tôi ngủ với con thỏ đó mỗi đêm. Ông nhớ mùi phấn em bé trên tóc tôi. Nhớ tiếng tôi gõ thìa lên cốc sữa. Nhớ việc tôi rất sợ sấm, cứ nghe tiếng trời nổ là chui vào dưới gầm bàn.
Rồi Elise chết trong một vụ tai nạn xe vào đêm mưa tháng Mười Một.
Arthur nghe tin lúc 1:12 a.m. và lái xe đến hiện trường khi chiếc xe cứu hộ còn chưa kéo xác xe đi. Ông không bao giờ quên vệt dầu loang trên mặt đường ướt và một chiếc giày của con gái nằm cạnh dải phân cách. Ông cũng không quên việc tôi không có ở đó.
Người hàng xóm nói một phụ nữ từ cơ quan bảo trợ trẻ em đã đến nhà chỉ hai giờ sau tai nạn. Bà ta có giấy tờ đóng dấu và nói sẽ đưa đứa bé đến nơi an toàn cho đến khi người thân gần nhất xác nhận. Arthur đến văn phòng cơ quan đó ngay sáng hôm sau.
Không ai có tên nhân viên như trên giấy.
Không có hồ sơ tiếp nhận nào trùng thời điểm.
Chỉ có một khoảng trống sạch sẽ đến lạnh người.
Ông thuê người tìm tôi. Người đầu tiên chết vì đột quỵ sau năm tháng. Người thứ hai nghỉ việc khi phát hiện các bản ghi liên quan St. Agnes biến mất từng trang một. Người thứ ba gửi cho ông một bức fax mờ với duy nhất một câu: Có tiền đang đi qua nhà thờ, viện mồ côi và ba văn phòng luật.
Arthur mở quỹ riêng, dùng tên trung gian, bơm tiền vào các tổ chức liên quan suốt nhiều năm chỉ để được nhìn thấy sổ sách từ bên trong. Khoản 75.000 đô tôi tìm thấy chỉ là một trong số đó. Ông đã mua quyền tiếp cận chứ không mua được sự thật. Mỗi lần ông lần gần đến nơi, một cái tên lại biến mất, một người lại nghỉ việc, một tủ hồ sơ lại cháy do chập điện, một máy chủ lại bị thay.
— Còn Veronica? — tôi hỏi.
Arthur nhìn về phía cửa như thể đo xem bức tường có đủ dày không.
— Veronica từng là thư ký hành chính ở St. Agnes.
Tôi siết chặt mép phong bì.
— Bà ấy vẫn làm việc ở đó khi hồ sơ của tôi bị sửa?
— Chính tay bà ta chuyển bản gốc ra khỏi kho.
Tôi nhìn xuống sấp giấy trên đùi. Có một tờ biên nhận cũ, chữ ký nguệch ngoạc ở mục nhận hồ sơ: V. Cross. Veronica Cross.
— Ai trả tiền? — tôi hỏi.
Arthur không trả lời ngay. Tiếng mưa ngoài kia dày lên. Một tia sét lóe lên, trắng đến mức căn phòng như bị chụp ảnh trong một giây ngắn ngủi.
— Richard Voss.
Tên đó chẳng gợi lên ký ức nào trong tôi. Chỉ là một cái tên sạch sẽ, lạnh, đắt tiền. Nhưng phản ứng của Arthur thì không sạch chút nào. Hàm ông cứng lại như đang cắn phải thứ gì.
Richard Voss không chỉ bỏ Elise. Hắn sắp kết hôn với con gái của một gia tộc tài chính lớn vào thời điểm đó. Một đứa con ngoài giá thú với một phụ nữ không chịu im lặng sẽ là vết bẩn đúng lúc hắn cần bước vào hội đồng quản trị. Theo điều tra Arthur ghép nhặt được trong nhiều năm, Richard không muốn giết ai. Hắn chỉ muốn biến cả mẹ lẫn con thành một câu chuyện không thể xác minh.
Elise chết trước khi hắn hoàn tất việc đó. Thế là kế hoạch đổi từ bịt miệng thành xóa dấu.
St. Agnes nhận tiền qua quỹ từ thiện trung gian. Một luật sư lo phần giấy khai sinh. Một phụ nữ giả danh nhân viên bảo trợ mang tôi đi. Veronica lo thay hồ sơ và đóng lại tất cả bằng con dấu hợp pháp. Vài năm sau, Richard chuyển ra nước ngoài, đổi vị trí công ty, đổi số điện thoại, đổi đời.
Chỉ không đổi được việc Arthur còn sống.
Tôi nghe một tiếng sột soạt rất nhẹ bên ngoài cửa. Bản năng khiến tôi ngẩng đầu. Cánh cửa phòng 214 không đóng kín hoàn toàn. Có một bóng đen lướt qua phần kính mờ.
Tôi đứng dậy ngay.
Mở cửa ra, hành lang trống. Chỉ còn mùi nước hoa nồng hơn bình thường, như ai đó vừa đứng đó lâu đủ để mùi bám lại. Từ cuối hành lang, Veronica đang rẽ vào góc cua gần thang máy, lưng thẳng, bước nhanh. Trên tay bà là bộ hồ sơ màu xám bà giật khỏi tôi ở tầng hầm.
Tôi quay lại. Arthur đã cố bước xuống giường.
— Ông làm gì vậy?
— Phòng làm việc của giám đốc. Tầng ba. Bản gốc có thể ở đó.
Ông vừa nói vừa thở gấp. Tôi bấm chuông gọi hỗ trợ rồi quay sang đỡ ông ngồi lại. Ông hất tay tôi ra, không mạnh nhưng dứt khoát.
— Nghe ta. Nếu bà ta ra được khỏi toà nhà tối nay, mọi thứ lại biến mất.
Đó là khoảnh khắc tôi hiểu vì sao ông tìm tôi suốt mười lăm năm thay vì đưa mọi thứ ra cảnh sát từ lâu. Ông không thiếu tiền. Ông không thiếu quyết tâm. Ông thiếu một nhân chứng còn sống đứng ngay giữa cái mạng lưới đó. Tôi là đứa trẻ bị đổi tên. Veronica là người còn đang giữ chìa khóa. Và Arthur biết đêm nay là lần đầu tiên cả hai cùng ở trong một toà nhà.
Tôi lấy điện thoại. 10:14 p.m.
Tôi không gọi quản lý trực. Tôi gọi cho bảo vệ cổng chính và nói có nhân viên đang mang tài liệu cư trú của bệnh nhân ra khỏi cơ sở trái quy định. Sau đó tôi gọi cho y tá trưởng Nora, người ghét Veronica đến mức chẳng thèm giấu. Nora nói đúng ba chữ: Giữ bà ta lại.
Mười hai phút sau, tầng ba đầy tiếng bước chân. Thang máy mở ra với tiếng chuông ding lạnh tanh. Tôi và Nora vào trước, theo sau là hai bảo vệ mặc áo đen. Veronica đang đứng trước phòng làm việc của giám đốc, chìa khóa đã cắm vào ổ. Bà quay lại khi nghe tiếng giày chúng tôi dội trên hành lang gạch bóng.
— Có vấn đề gì sao? — bà hỏi.
Giọng bà vẫn mềm và gọn. Chỉ có bàn tay cầm chìa hơi siết quá chặt.
Nora bước tới. — Bà đang làm gì ngoài phạm vi ca trực?
— Tôi nhận được yêu cầu kiểm tra giấy tờ tiếp nhận cũ.
— Từ ai?
Veronica mỉm cười. — Từ người có quyền hơn cô.
Tôi dừng cách bà ba bước. Ánh đèn trần chiếu xuống bộ đồng phục màu kem của tôi, xuống mép phong bì thò ra khỏi túi áo. Tôi có thể cảm nhận nhịp tim mình ở cổ tay, nhưng giọng nói đi ra lại phẳng đến lạ.
— Từ Richard Voss à?
Nụ cười của Veronica không mất ngay. Nó trượt đi từng chút một, như sơn bị nước làm bong.
— Tôi không biết cô đang nói gì.
Tôi giơ tờ biên nhận cũ có chữ ký V. Cross.
— Tôi biết.
Nora nhìn sang tờ giấy. Bảo vệ cổng tiến lên một bước. Veronica rút chìa khóa khỏi ổ, quay người định đi qua tôi, và đó là lúc một giọng nam trầm từ cuối hành lang vang tới.
— Veronica Cross.
Arthur Hale đang đứng ở đầu hành lang, một tay bám thành xe lăn mà Milo vừa đẩy theo, tay kia cầm chiếc đồng hồ bỏ túi bạc. Ông vẫn mặc áo bệnh nhân, chân đắp chăn, gương mặt xám đi vì mệt. Nhưng mọi thứ trong hành lang dường như lệch trục về phía ông. Ngay cả Veronica cũng đứng im.
— Ông không nên rời giường. — Bà nói.
Arthur mở đồng hồ bỏ túi. Từ bên trong, dưới lớp nắp bạc, là một ảnh cực nhỏ của Elise bế tôi lúc sơ sinh. — Cô đã lấy tiền từ tay Richard Voss vào ngày 12 tháng 11. Mười lăm năm trước. Cô đã ký nhận bảy hồ sơ, đóng lại ba hồ sơ, và tiêu hủy một bản khai sinh. Ta mất mười ba năm để tìm chữ ký này.
Ông rút từ trong áo bệnh nhân ra một bản sao kê ngân hàng đã cũ nhưng được ép nhựa bảo quản. Dòng tiền đi từ Quỹ Mercer Child Relief đến St. Agnes Legal Support, rồi sang tài khoản cá nhân của Veronica Cross, số tiền 18.600 đô, ghi chú tư vấn lưu trữ khẩn cấp.
Veronica không cười nữa. — Ông không có quyền giữ tài liệu cá nhân của tôi.
— Cảnh sát sẽ quyết định chuyện đó. — Nora nói.
Bà Veronica quay phắt sang cầu thang bộ. Một bảo vệ lao tới giữ tay bà. Tập hồ sơ xám rơi xuống sàn, bung ra. Hàng chục tờ giấy trượt trên gạch bóng, xòe thành một vệt trắng dài. Một tờ xoay ngang dưới chân tôi.
Tôi nhìn thấy tên mình.
Không phải tên hiện tại.
Lina Elise Warren.
Tôi cúi nhặt nó lên. Bản gốc. Tôi biết đó là bản gốc ngay khi chạm vào giấy — dày hơn, có dấu dập, có chữ viết tay ở mép dưới. Một dòng mực xanh đã nhạt: Gửi cha nếu tôi không quay lại. Dưới dòng đó là nét chữ mềm hơn, nghiêng sang phải.
Nét chữ của Elise.
Tôi không còn nghe thấy hành lang đang ồn thế nào nữa. Không nghe tiếng Veronica cãi, không nghe tiếng bộ đàm bảo vệ. Chỉ còn mùi giấy cũ, mùi nước hoa gắt, mùi mưa từ cửa thông gió cuối dãy, và đôi mắt người phụ nữ trong bức ảnh như đang nhìn vào đúng khoảnh khắc tay tôi chạm vào dòng chữ bà để lại.
Arthur bảo Milo đẩy ông lại gần. — Đọc đi.
Tôi lật mặt sau.
Chữ không nhiều. Chỉ vài dòng như được viết vội trên đầu gối.
Cha,
Nếu con không quay lại trước sáng, xin đừng giao Lina cho bất kỳ ai của nhà Voss. Richard biết về con bé rồi. Ông ta nói sẽ khiến cả hai mẹ con biến mất trên giấy. Nếu có chuyện gì xảy ra, xin giữ tên con bé. Đừng để họ đổi nó.
Mắt tôi dừng ở chữ giữ tên con bé lâu đến mức các con chữ nhòe đi rồi lại rõ.
Arthur đưa tay, đặt lên cổ tay tôi đúng chỗ ông đã nắm lúc đầu đêm. — Ta đã thất bại ở điều đó.
Đầu bên kia hành lang, Veronica thôi giằng. Bà quay sang tôi, mặt tái đến nhợt.
— Cô tưởng tìm lại tên là sẽ thích sự thật sao? Richard chưa bao giờ muốn đứa bé đó tồn tại. Mẹ cô biết rất rõ.
Tôi ngẩng lên. — Còn bà thì nhận tiền để giúp ông ta.
— Tôi nhận tiền để sống. — bà bật ra. — Cô nghĩ St. Agnes nuôi hàng trăm đứa trẻ bằng lời cầu nguyện à?
Nora bước tới thêm một bước, nhưng Arthur lên tiếng trước.
— Cô nhận tiền để bán một đứa trẻ.
Câu nói rơi xuống hành lang như một vật cứng. Không ai nói thêm trong vài giây.
Tiếng thang máy mở cửa ở cuối dãy. Hai cảnh sát bước ra cùng một phụ nữ mặc áo khoác màu lạc đà, tóc búi thấp, tay cầm cặp tài liệu đen. Bà tự giới thiệu là Melissa Greene, luật sư của Arthur Hale. Bà không nhìn Veronica trước. Bà nhìn tôi.
— Cô Lina Warren, tôi đã chờ được nói tên này suốt nhiều năm.
Tôi đứng yên. Bà mở cặp, rút ra hồ sơ đã công chứng: kiến nghị khôi phục danh tính, yêu cầu phong tỏa tài liệu liên quan St. Agnes, và đơn đề nghị khai quật lại hồ sơ tai nạn của Elise Warren do có dấu hiệu can thiệp nhân chứng. Mỗi tờ giấy có một hàng ký tên. Hàng cuối cùng chừa trống cho tôi.
Veronica bật cười ngắn, khô. — Quá muộn rồi.
Melissa đóng cặp lại. — Không. Quá muộn là khi ông Arthur chết trước khi cô bị tìm ra. Còn tối nay mới chỉ là lúc cửa mở.
Sau đó mọi thứ chuyển động rất nhanh. Cảnh sát mời Veronica đi cùng. Bà đòi gọi luật sư. Nora giao toàn bộ hồ sơ bung ra dưới sàn cho Melissa niêm phong. Milo đẩy Arthur về phòng trong khi tôi đi bên cạnh, một tay giữ chặt bản gốc giấy khai sinh như sợ gió điều hòa cũng có thể giật mất.
11:03 p.m., tôi trở lại phòng 214. Mưa nhỏ hơn. Kính cửa sổ chỉ còn rung nhè nhẹ dưới gió. Arthur mệt đến mức đầu vừa chạm gối là hai mí mắt đã sụp xuống nửa chừng. Nhưng trước khi ngủ, ông kéo ngăn bàn nhỏ ra và đưa cho tôi một chiếc chìa khóa đồng cũ.
— Nhà của mẹ con. Ta vẫn giữ.
Tôi nhìn chiếc chìa. Răng chìa đã mòn, phần đầu có khắc chữ E.W.
— Sau đám tang, ta khóa cửa lại. Không ai được bán nó.
— Vì sao?
Ông nhìn ra cửa sổ tối đen ngoài kia. — Vì ta nghĩ một ngày nào đó con sẽ cần một nơi để bước vào bằng tên thật của mình.
Ông ngủ thiếp đi vài phút sau. Hơi thở ông nông, chậm, nhưng đều. Tôi ngồi cạnh giường cho tới khi đồng hồ chỉ 12:26 a.m., nghe tiếng mưa lùi xa, nghe máy tạo ẩm rì rì, nghe cả tiếng tim mình cuối cùng cũng đập chậm hơn.
Sáng hôm sau, thành phố còn ẩm và lạnh. Melissa đưa tôi đến ngôi nhà trong bức ảnh. Hàng rào trắng đã ngả xám. Cỏ mọc cao quá mắt cá. Trên mái hiên vẫn còn chiếc chuông gió bằng đồng, câm lặng, nhưng khi tôi tra chìa và đẩy cửa, nó chạm nhẹ vào gió, phát ra một âm thanh mảnh như ai vừa thử gọi tên tôi từ rất xa.
Mùi trong nhà là mùi bụi khô, gỗ cũ, giấy, và một thứ ngọt mờ rất khó gọi tên — như hương xà phòng ai đó từng dùng nhiều năm trước. Ánh sáng buổi sáng đi vào qua rèm ren, đổ thành những ô nhạt trên sàn gỗ. Phòng khách nhỏ hơn tôi tưởng. Cái ghế bành bọc vải hoa ở góc nhà đã sờn tay vịn. Trên tường vẫn treo một khung ảnh trống, kính hơi mờ.
Trong phòng ngủ phía cuối hành lang, Melissa mở chiếc tủ thấp có ba ngăn kéo. Trong ngăn dưới cùng, dưới lớp khăn trải bàn gấp gọn, là một hộp thiếc màu xanh. Bên trong có vài lá thư, một chiếc vòng bạc trẻ con, và cuốn sổ tay bìa mềm của Elise.
Tôi ngồi xuống mép giường cũ để đọc.
Những trang đầu viết về những việc rất nhỏ: tôi mọc chiếc răng đầu tiên lúc nào, thích nghe bài hát gì trước khi ngủ, ghét mùi súp bí đỏ, cười khanh khách mỗi khi con thỏ vải bị dựng đứng. Những trang sau nặng hơn. Elise viết về Richard với những câu càng lúc càng ngắn. Viết về những cuộc gọi không người trả lời. Viết về cảm giác bị theo dõi khi đẩy xe nôi ra chợ. Viết rằng có một người phụ nữ tên Veronica đã từng đến nhà dưới danh nghĩa hỗ trợ pháp lý miễn phí cho mẹ đơn thân.
Trang cuối cùng được viết vào đúng ngày Elise chết.
Nếu có ai đọc được trang này trước Lina, nghĩa là tôi đã không kịp về nhà. Richard hẹn tôi gặp để ký giấy chu cấp cuối cùng. Ông ta nghĩ tiền sẽ làm tôi im. Nếu cha đến kịp, hãy giữ con bé tránh xa nhà Voss. Tôi không sợ nghèo. Tôi chỉ sợ họ dạy con bé lớn lên dưới một cái tên không phải của nó.
Tôi đóng cuốn sổ lại và ôm nó vào ngực. Tấm chăn trên giường bốc lên một lớp bụi mỏng dưới ánh sáng. Melissa đứng ở cửa, không bước vào thêm, để cho khoảng lặng ở lại nguyên hình.
Ba ngày sau, Arthur Hale qua đời lúc 4:18 a.m.
Nora là người gọi cho tôi. Tôi đến Havenwood khi bầu trời còn chưa sáng hẳn. Hành lang im lặng khác thường. Không còn tiếng bánh xe đẩy, không còn tiếng tivi từ phòng sinh hoạt chung. Trong phòng 214, rèm cửa mở hé. Bầu trời ngoài kia màu chì. Arthur nằm rất yên, hai bàn tay đặt trên chăn, chiếc đồng hồ bỏ túi bạc nằm giữa chúng.
Melissa có mặt sau đó với phong bì cuối cùng ông để lại cho tôi. Bên trong là thư ngắn, chỉ vài dòng, nét chữ run nhưng vẫn rõ:
Ta không trả lại được mười lăm năm cho con. Ta chỉ trả lại tên.
Bên dưới là bản di chúc bổ sung. Arthur để lại cho tôi ngôi nhà của Elise, chiếc đồng hồ bạc, con thỏ vải đã được cất trong két bảo quản nhiều năm, và toàn bộ hồ sơ điều tra riêng của ông về Richard Voss.
Tôi không khóc ở phòng 214. Tôi đứng cạnh cửa sổ, đặt tay lên mặt gỗ đầu giường nhẵn lạnh, và nhìn mưa bắt đầu rơi lần nữa trên khu vườn tỉa vuông dưới sân. Khi Melissa chạm nhẹ vào khuỷu tay tôi, tôi mới quay lại.
— Richard Voss đâu? — tôi hỏi.
Bà đáp bằng đúng sự thật. Ông ta đang quay lại thành phố để thương lượng một thương vụ lớn sau nhiều năm ở nước ngoài. Tin Veronica bị bắt đã đến trước. Luật sư của ông ta đã gọi. Ông ta muốn dập chuyện trước khi tên Elise Warren xuất hiện trong bất kỳ hồ sơ công khai nào.
Chúng tôi gặp Richard ở văn phòng của Melissa năm ngày sau. Ông ta bước vào lúc 2:07 p.m., mặc áo măng tô xám đắt tiền, cà vạt xanh đậm, giày không dính lấy một hạt bụi. Tóc đã bạc ở hai bên thái dương nhưng dáng đi vẫn thẳng. Nếu không biết trước, người ta sẽ nghĩ ông ta là kiểu người luôn đúng giờ, luôn giữ lời, luôn ký những giấy tờ sạch.
Ông ta nhìn thấy tôi trước khi ngồi xuống. Ánh mắt chỉ chệch đúng một nhịp. Đủ để tôi biết ông ta đã thấy Elise trong mặt tôi.
— Cô muốn gì? — ông ta hỏi.
Tôi đặt bản gốc giấy khai sinh lên bàn. Rồi đặt bức thư cuối cùng của Elise. Rồi đặt sổ tay bìa mềm đã mở sẵn trang cuối.
— Tên tôi.
Ông ta nhìn xuống các giấy tờ, bàn tay đặt trên mặt bàn rất đẹp, móng cắt gọn, ngón áp út đeo nhẫn mảnh. Ông ta không chạm vào bất cứ thứ gì.
— Cô đã có nó rồi.
— Và tôi muốn ông nhìn vào nó.
Melissa ngồi bên phải tôi, im lặng. Máy điều hòa chạy đều trên trần. Mùi cà phê mới pha từ quầy lễ tân không vào tới phòng họp kín, chỉ còn mùi da ghế và giấy in còn ấm.
Richard cuối cùng cũng nhìn thẳng vào tôi.
— Mẹ cô chọn con đường đó.
— Ông trả tiền để đổi hồ sơ của một đứa trẻ.
— Tôi bảo vệ gia đình mình.
Tôi đẩy bức thư của Elise thêm về phía ông ta. — Gia đình nào?
Hàm ông ta động một cái. Không nhiều. Nhưng tôi thấy.
Melissa lên tiếng, giọng bình thản. Veronica Cross đã khai nhận phần mình để đổi lấy giảm nhẹ. Dòng tiền từ các quỹ trung gian đã được lần ra. Hồ sơ tai nạn của Elise được mở lại. Một nhân chứng cũ, người lái xe cứu hộ năm đó, đã nhớ ra có một chiếc sedan đen bám theo xe Elise gần mười phút trước tai nạn. Tên công ty sở hữu chiếc xe dẫn về một pháp nhân do Richard Voss kiểm soát thời điểm đó.
Richard quay sang Melissa. — Bà không chứng minh được tôi ra lệnh gì cả.
— Tôi không cần. — Melissa đáp. — Tôi chỉ cần chứng minh ông đã chi tiền để xóa danh tính một đứa trẻ sau cái chết của mẹ nó. Phần còn lại, báo chí và hội đồng quản trị sẽ tự làm nốt.
Phòng họp im phăng phắc. Richard ngả người ra sau. Người đàn ông trước mặt tôi vẫn sạch sẽ, vẫn gọn gàng, nhưng có gì đó đã rạn ở ánh mắt. Không phải hối hận. Chỉ là lần đầu tiên ông ta phải nhìn một sai lầm cũ đứng dậy thành người thật.
— Cô muốn bao nhiêu? — ông ta hỏi.
Tôi nhìn ông ta rất lâu. Rồi lắc đầu.
— Tôi muốn ông ký giấy xác nhận trước công chứng rằng ông đã tài trợ việc thay đổi hồ sơ của tôi. Tôi muốn tên Elise Warren được phục hồi trong mọi tài liệu liên quan. Tôi muốn quỹ mang tên mẹ ông hỗ trợ cho St. Agnes bị giải thể và toàn bộ hồ sơ giao cho cơ quan điều tra. Và tôi muốn ông đọc to tên tôi một lần.
Richard cười rất khẽ, như thể đó là điều vô lý nhất ông ta từng nghe.
Nhưng cuối cùng ông ta vẫn ký.
Từng tờ một.
Không vì lương tâm. Vì sợ.
Khi xong tờ cuối, Melissa đẩy bản tuyên bố qua. Richard đọc mà không ngước lên. Giọng ông ta đều, trơn, lạnh.
— Lina Elise Warren.
Đó là lần đầu tiên cha tôi gọi đúng tên tôi.
Không có phép màu nào xảy ra sau câu đó. Không có nhạc nền. Không có bầu trời tách mây. Chỉ có đầu bút ký xước trên giấy, tiếng điều hòa chạy đều, và bàn tay tôi đặt trên mặt bàn không còn run nữa.
Hai tháng sau, St. Agnes đóng cửa để phục vụ điều tra. Veronica bị truy tố vì tiêu hủy hồ sơ và đồng phạm giả mạo giấy tờ. Richard từ chức khỏi mọi vị trí trong quỹ và công ty gia đình trước khi hội đồng kịp bỏ phiếu. Tên Elise Warren được thêm vào báo cáo điều tra mở lại. Còn tôi hoàn tất thủ tục pháp lý trong một căn phòng hộ tịch nhỏ có cửa sổ nhìn ra cây phong già đang thay lá.
Người thư ký đóng dấu lên giấy và đẩy lại phía tôi.
Tên hiện tại: Lina Elise Warren.
Tôi gấp tờ giấy cẩn thận và mang nó đến ngôi nhà có hàng rào trắng.
Buổi chiều hôm đó không mưa. Gió mỏng và lạnh. Tôi mở cửa sổ phòng khách cho ánh sáng vào, lau lớp bụi trên mặt lò sưởi, đặt đồng hồ bạc của Arthur lên kệ, và để con thỏ vải đã được phục hồi ngồi lại trên chiếc ghế bành cũ. Một bên tai nó vẫn khâu bằng chỉ xanh.
Đến chạng vạng, căn nhà đổi màu dưới lớp nắng cuối ngày. Tường vàng hơn. Sàn gỗ ấm hơn. Tiếng xe ngoài phố nhỏ dần. Tôi pha một cốc trà hoa cúc, đặt lên bậu cửa sổ, rồi mở cuốn sổ tay của Elise ở trang đầu tiên. Nét chữ của mẹ tôi nghiêng nghiêng dưới ánh đèn bàn.
Lina ngủ ngoan khi có tiếng mưa.
Tôi ngẩng lên. Bên ngoài, trời bắt đầu lất phất những hạt mưa rất nhỏ, đủ để mặt kính xuất hiện các chấm nước li ti. Trong sân, cỏ lay nhẹ. Chiếc chuông gió ngoài hiên rung lên một tiếng mảnh.
Tôi ngồi một mình trong căn phòng từng thuộc về mẹ, tay đặt trên cuốn sổ, mắt nhìn con thỏ vải trên ghế bành đối diện. Ánh đèn vàng phủ lên một bên tai khâu chỉ xanh của nó, còn bên kia chìm vào bóng tối mềm. Trên bậu cửa, tờ giấy khai sinh mới khô dấu mực nằm phẳng, tên tôi im lặng dưới lớp kính mưa mỏng, như thể nó đã ở đó từ đầu và chỉ vừa được lau sạch để nhìn thấy.