Câu nói của bà Victoria rơi ra khỏi môi bà nhẹ như hơi nước trên miệng tách trà. Đèn ngủ phủ một lớp vàng mỏng lên ga trải giường màu kem, lên bàn tay Adrian vẫn đang giữ chặt cổ tay người đàn ông kia, lên màn hình điện thoại trong tay tôi đang nhấp một chấm đỏ nhỏ xíu. Mưa gõ vào cửa sổ từng nhịp gấp gáp, còn trong miệng tôi là vị tanh kim loại và hơi lạnh bò từ nền gỗ lên tận xương sống.
Adrian đứng bật dậy đầu tiên. Ghế cạnh giường cạ xuống sàn một tiếng khô khốc. Anh đưa tay về phía tôi, không chạm hẳn, chỉ dừng giữa khoảng không như ba năm qua anh vẫn làm.
‘Tắt điện thoại đi.’

Người đàn ông ngồi đối diện anh quay sang. Tóc anh ta vẫn còn ướt, nước mưa thấm đậm vai áo len tối màu. Dưới ánh đèn ngủ, tôi thấy Adrian đưa ngón tay cái vuốt qua đốt tay trắng bệch của anh ta, một cử chỉ nhỏ và quen như hơi thở. Ba năm kết hôn, bàn tay đó chưa từng ở lại trên da tôi quá một nhịp.
‘Tôi đã bảo anh rồi,’ người đàn ông nói, giọng khàn và thấp, ‘cô ấy không biết gì cả thì càng tàn nhẫn hơn.’
Bà Victoria ngồi thẳng lưng trên đầu giường, khăn choàng cashmere xám phủ qua vai, mắt bình thản như đang nhìn một tách trà đổ chứ không phải một cuộc hôn nhân vừa nứt toác trước mặt mình.
‘Bây giờ thì nó không còn quan trọng nữa,’ bà nói. ‘Chỉ còn vài tiếng.’
Tôi bước hẳn vào phòng. Lòng bàn chân lạnh buốt vì nước mưa bị gió tạt qua khe cửa sổ. Trên mặt chăn cạnh bà Victoria là một tập hồ sơ màu xanh đậm, mép giấy ló ra dòng chữ tôi chỉ kịp đọc được ba từ: HALCYON FAMILY TRUST.
‘Tôi là gì trong chuyện này?’ tôi hỏi.
Không ai trả lời ngay. Adrian cúi mặt, ngón tay siết vào sống mũi. Người đàn ông kia nhìn tôi trước, rồi nhìn sang Adrian như thể chờ một phần xương trong người anh bật gãy ra.
Cuối cùng, bà Victoria chỉnh lại mép khăn và lên tiếng.
‘Một cuộc hôn nhân phù hợp. Một ngôi nhà yên ổn. Một người vợ đủ kín đáo để không làm bẩn bất cứ thứ gì.’
Tôi nhìn Adrian. ‘Còn anh?’
Vai anh khựng lại. ‘Anh định nói với em sau.’
‘Sau cái gì?’
Bà Victoria đáp thay.
‘Sau 9:00 sáng mai. Khi điều khoản ba năm hoàn tất.’
Tôi nghe tiếng mưa. Tôi nghe tiếng kim đồng hồ treo tường trong hành lang. Tôi nghe chính mình nuốt khan, cổ họng rát như có cát. Người đàn ông kia buông bàn tay Adrian ra trước, như thể động tác đó chạm vào anh ta đau hơn cả cái lạnh.
‘Tên tôi là Daniel,’ anh nói.
Tôi đã không hỏi. Anh vẫn nói tiếp, chậm rãi, từng chữ dính vào nhau vì mệt.
‘Tôi ở với Adrian mười một năm.’
Không có tiếng gì nổ trong căn phòng đó. Chỉ có thứ gì đó trong ngực tôi hụt xuống, nặng và rỗng cùng lúc. Tôi nhìn Adrian thêm lần nữa. Đôi mắt anh đỏ gắt vì thiếu ngủ. Cổ tay áo sơ mi nhàu nhĩ. Tóc rối. Gương mặt ấy, lần đầu tiên sau ba năm, lộ ra một thứ thật đến mức tàn nhẫn. Không phải sự dịu dàng dành cho vợ. Chỉ là sự hoảng hốt của một người bị nhìn thấy đúng chỗ mình giấu kín nhất.
Adrian và tôi gặp nhau trong một buổi gây quỹ mùa thu tại nhà kính của quỹ Beaumont. Đó là buổi tối có mùi hoa trắng và rượu vang, tiếng violin mỏng như sợi chỉ và ánh đèn quấn quanh các cột kính phản xuống nền đá màu mật ong. Tôi phụ trách dàn dựng phần trưng bày ảnh cho sự kiện. Đến 7:10 p.m., Adrian mang cho tôi một ly trà ô long vì đã thấy tôi bỏ dở ly champagne trên bàn.
Anh nhớ những thứ rất nhỏ. Tôi không thích nước đá trong cà phê. Tôi thường xoa cổ tay phải khi căng thẳng. Tôi ghét tiếng thìa chạm thành cốc vào sáng sớm. Khi mưa xuống, anh luôn nghiêng ô về phía tôi nhiều hơn phía mình. Những cử chỉ đó gom lại thành một cảm giác trật tự, sạch sẽ, an toàn. Sau một ngôi nhà mà bữa tối luôn kết thúc bằng tiếng đĩa va vào tường, một người đàn ông biết kéo ghế cho tôi ngồi đã đủ giống một phép cứu.
Chúng tôi đính hôn sau tám tháng. Chiếc nhẫn đính kim cương hình oval nằm trong hộp nhung xanh đậm. Adrian quỳ xuống trong một căn phòng kính nhìn ra vườn cây đã được cắt tỉa quá hoàn hảo, giọng anh thấp, chậm, gần như run. Tôi nhìn thấy bà Victoria đứng cách đó không xa, tay cầm ly rượu, khẽ gật đầu với ai đó bên cạnh. Khi ấy, tôi chỉ nghĩ bà là một người mẹ hài lòng.
Giờ nhớ lại, tôi thấy có quá nhiều thứ được sắp sẵn. Danh sách khách cưới do bà chọn. Căn nhà cưới là bất động sản đứng tên công ty của gia đình. Bộ đồ sứ, ga giường, rèm cửa, cả màu sơn phòng ngủ cũng do bà Victoria nói ‘phù hợp với hình ảnh của Adrian’. Tôi chỉ được phép chọn hoa ly trắng cho bàn ăn và một khung ảnh bạc đặt ở hành lang tầng hai.
Đêm tân hôn là lần đầu tiên tôi chạm vào cánh cửa đóng kín ấy. Adrian hôn lên trán tôi như một người anh trai lịch thiệp, rồi nằm xuống sofa. Sáng hôm sau, anh mang cho tôi cà phê đúng vị tôi thích, như thể khoảng cách đêm qua chỉ là sự cố nhỏ cần được phủ lên bằng một lớp bọt sữa đẹp mắt. Tôi cắn môi, gấp chiếc váy ngủ vào vali, tự nhủ rằng có thể anh căng thẳng, có thể anh tử tế quá mức, có thể hôn nhân nào rồi cũng cần nhịp riêng.
Một tháng đầu, tôi còn đếm số đêm anh quay lưng lại. Tháng thứ ba, tôi ngừng đếm. Đến năm đầu tiên, tôi thuộc lòng khoảng trống giữa hai bên giường như thuộc lòng chiều rộng của vết nứt trên trần bếp. Tôi thức dậy lúc 6:40 a.m., là áo sơ mi cho chồng, cắm hoa ly mới vào bình, dự tiệc cùng anh, cười trước ống kính, đeo đôi bông tai sapphire trị giá $3,600 anh tặng trong ngày kỷ niệm một năm, rồi tối đó nhìn cánh cửa phòng làm việc khép kín đến 1:13 a.m.
Người ta hỏi chuyện con cái trong những bữa tối. Tôi nghe tiếng nĩa chạm đĩa, mùi bơ nướng nóng và rượu đỏ quẩn quanh cổ áo khách mời. Adrian luôn cười rất vừa đủ.
‘Sớm thôi.’
Từ đó rơi ra khỏi môi anh gọn như đá viên trong ly. Bà Victoria sẽ đặt tay lên cổ tay tôi, đầu ngón tay mát và khô.
‘Đừng hấp tấp. Phụ nữ có giáo dục biết chờ đúng lúc.’
Tôi về phòng tắm, khóa cửa, áp hai tay lên bồn rửa lạnh ngắt cho đến khi các đầu ngón tay tê đi. Trên gương là mặt tôi vẫn còn nguyên lớp son. Dưới cổ áo là làn da không một dấu chạm.
Có những đêm Adrian ngủ lại phòng làm việc. Có những đêm anh nói mẹ anh khó thở nên phải xuống kiểm tra. Có những lần tôi thức giấc lúc 12:48 a.m. và thấy ánh sáng mỏng dưới khe cửa phòng bà Victoria. Sáng hôm sau, cả hai đều ngồi ở bàn ăn như chưa từng có đêm nào đi qua giữa họ và tôi.
Một tháng trước đêm mưa đó, tôi tìm chìa khóa dự phòng của ngăn kéo bàn làm việc khi đang tìm hộ chiếu để chuẩn bị cho chuyến đi Boston. Bên dưới tập hợp đồng bảo hiểm là một phong bì trắng không dán kín. Trong đó có bản sao điều lệ quỹ Halcyon, giấy chuyển khoản $42,000 vào tài khoản của bà Victoria, và một bản ghi nhớ ngắn chỉ có đúng một dòng bút mực xanh: ‘Nếu đủ 36 tháng, quyền biểu quyết sẽ được giải ngân lúc 9:00 a.m., ngày 17 tháng 10.’
Read More
Tôi nhớ mình đã ngồi trên thảm len trong phòng làm việc, đầu gối tì vào mép tủ hồ sơ, tim đập mạnh đến mức chiếc phong bì rung lên giữa hai tay. Ở góc dưới cùng của tài liệu là tên luật sư quản lý quỹ: Frederick Hale. Cái tên đó không lạ. Ông đã xuất hiện trong bữa tối kỷ niệm ngày cưới thứ hai, ngồi bên trái bà Victoria, nói rất ít, chỉ một lần nhìn sang tôi và bảo: ‘Bà nên đọc kỹ mọi phụ lục mình từng ký.’
Đêm mưa, sau khi nghe bà Victoria nhắc đến 9:00 sáng, cái nhìn của ông quay lại trong đầu tôi rõ hơn tiếng sấm. Tôi không bước thêm một bước nào về phía giường nữa. Tôi giơ điện thoại lên cao hơn để chấm đỏ trên màn hình phản chiếu thẳng vào mắt Adrian.
‘Ba năm,’ tôi nói. ‘Ba năm chỉ để chờ 9:00 sáng?’
Adrian mở miệng rồi ngừng lại. Daniel quay đi. Bà Victoria nhấc tách trà, thổi nhẹ một hơi như thể đang kiên nhẫn với một người giúp việc làm đổ nước.
‘Cha nó để lại quỹ với những điều khoản ngu xuẩn,’ bà nói. ‘Một gia đình đứng đắn. Một cuộc hôn nhân ổn định. Một hình ảnh không tì vết trước hội đồng quản trị. Ta chỉ làm điều cần làm.’
‘Ta?’
Bà đặt tách trà xuống. Tiếng sứ chạm mặt bàn kêu cộc.
‘Tôi chọn cô vì cô gọn gàng. Không gia đình lớn. Không hậu thuẫn ồn ào. Không ai hỏi quá nhiều khi cô biến mất khỏi bữa tối. Cô có khuôn mặt của một người chịu đựng được lâu.’
Daniel nhắm mắt lại. Adrian bước lên một bước.
‘Đừng nữa, mẹ.’
Tôi nhìn thẳng vào anh. ‘Anh cưới tôi để cứu anh, hay để cứu số tiền đó?’
Hai giây trôi qua. Rồi Adrian trả lời bằng cách cúi mặt. Chỉ vậy thôi. Một sự thật đôi khi không cần câu chữ.
Daniel đứng dậy. Anh ta chống tay vào mép bàn để lấy thăng bằng, mặt trắng bệch. ‘Tôi đã bảo anh kết thúc từ năm đầu tiên. Tôi đã bảo anh đừng lôi cô ấy vào.’
Adrian quay sang anh ta như một người sắp chết đuối nhìn thấy mảnh gỗ cuối cùng trên mặt nước. ‘Anh không còn cách nào khác.’
‘Cách nào cũng còn tốt hơn thế này.’
Tôi không hét. Tôi không ném bất cứ thứ gì. Tôi chỉ gật đầu một lần, lùi khỏi ngưỡng cửa, đi thẳng về phòng ngủ và đóng cửa nhẹ đến mức tiếng latch khớp vào nhau nghe như tiếng móng tay chạm ly thủy tinh.
Lúc 2:31 a.m., tôi gửi tệp ghi âm cho Frederick Hale. Lúc 2:34 a.m., tôi chụp toàn bộ tài liệu trong phòng làm việc của Adrian, từ điều khoản 36 tháng đến bản thỏa thuận bảo mật trị giá $150,000 soạn sẵn cho tôi ký vào sáng hôm sau. Lúc 2:47 a.m., tôi kéo chiếc vali nhỏ ra khỏi tủ, gấp ba bộ đồ, hộ chiếu, sổ tiết kiệm, chiếc hóa đơn khách sạn $1,280 từ ví cưới và cuốn sổ tay màu đen vẫn để đầu giường. Lúc 3:02 a.m., điện thoại rung.
‘Tôi đã nhận được,’ Frederick Hale nhắn. ‘Phụ lục 11 yêu cầu cuộc hôn nhân được xác lập và duy trì trong thiện chí. Bà đừng rời khỏi thành phố trước khi ký đơn.’
Tôi không ngủ. Đến 7:40 a.m., tôi đã thay váy len màu đen, buộc tóc gọn sau gáy, đặt nhẫn cưới vào túi áo khoác và ngồi ở bàn ăn trước khi Adrian xuống nhà. Cà phê bốc mùi đậm và đắng. Trên bàn, tôi trải phẳng bản sao phụ lục số 11, điện thoại, và phong bì thỏa thuận $150,000.
Bà Victoria xuất hiện đầu tiên, ngọc trai nằm gọn quanh cổ như một hàng răng nhỏ sáng bóng. Bà nhìn mặt bàn. Bước chân chậm lại. Adrian xuống sau, sơ mi xám, cà vạt chưa chỉnh thẳng, mắt thâm quầng. Daniel không có mặt.
‘Tôi sẽ không ký cái này,’ tôi nói, đẩy phong bì về phía họ. ‘Tôi đã nộp đơn xin hủy hôn vì gian dối vào lúc 7:12 sáng.’
Bàn tay bà Victoria dừng lại giữa không trung, ngay trên bình sữa nhỏ.
‘Tất nhiên cô chưa nộp được,’ bà nói. ‘Tòa chưa mở cửa.’
‘Tôi không cần tòa mở cửa để gửi toàn bộ hồ sơ và bản ghi âm cho người quản lý quỹ.’
Điện thoại của Adrian rung ngay lúc đó. Anh nhìn xuống màn hình. Màu trên mặt anh rút đi từng lớp, từ gò má đến môi. Tôi không cần nhìn cũng biết người gọi là ai.
Anh bật loa ngoài.
Giọng Frederick Hale vang lên đều và lạnh.
‘Theo điều khoản phụ lục 11, quỹ Halcyon tạm ngưng giải ngân quyền biểu quyết và khoản phân bổ 8.4 triệu đô cho đến khi cáo buộc về gian dối hôn nhân được xem xét. Hội đồng cũng đã được thông báo rằng lễ công bố sáng nay sẽ hoãn vô thời hạn.’
Không ai động đậy. Chỉ có tiếng máy pha cà phê ở góc bếp xì hơi một tiếng dài.
Bà Victoria đứng bật dậy. Ghế kéo lùi làm xước sàn gỗ. ‘Ông dám—’
‘Phu nhân Beaumont,’ Frederick cắt ngang, ‘mọi thư tín của bà liên quan đến việc dàn xếp cuộc hôn nhân này sẽ được yêu cầu xuất trình. Tôi khuyên bà đừng xóa bất cứ thứ gì.’
Cuộc gọi kết thúc.
Adrian ngồi xuống như bị rút xương khỏi người. Tôi nhìn đôi tay từng chỉnh lại cổ tay áo, vuốt phẳng khăn ăn, sắp đặt từng nếp gấp của đời sống chung giả tạo ấy. Lần đầu tiên, chúng nằm bất lực trên mặt bàn bếp, không biết phải sửa thứ gì trước.
‘Tại sao là tôi?’ tôi hỏi.
Anh mất vài giây mới ngẩng lên. ‘Vì em tử tế.’
Câu đó nằm trên không trung một lúc, bẩn và nhầy như một giọt dầu.
Tôi lấy nhẫn cưới trong túi áo, đặt nó lên bản phụ lục số 11. Chiếc nhẫn lăn một vòng nhỏ rồi dừng đúng lên chữ good faith.
‘Anh nhầm rồi,’ tôi nói. ‘Tôi chỉ kiên nhẫn. Hai thứ đó không giống nhau.’
Tôi đứng dậy, kéo vali ra cửa. Khi đi ngang qua Adrian, tôi ngửi thấy mùi cedarwood quen thuộc trên cổ áo anh, sạch sẽ và vô ích như mọi năm qua. Bà Victoria gọi tên tôi một lần, giọng đã mất hẳn vẻ nhẵn mịn.
‘Cô sẽ hủy cả cuộc đời nó vì chuyện này sao?’
Tôi mở cửa chính. Không khí sau cơn mưa tràn vào lạnh và trong. ‘Không,’ tôi nói. ‘Tôi chỉ ngừng giữ nó hộ hai người.’
Đến trưa, nhà tôi thuê trong ba năm đã đổi mã cổng tạm thời theo yêu cầu luật sư của tôi. Đến 1:25 p.m., thư ký hội đồng quản trị gửi email thông báo buổi bỏ phiếu đề cử Adrian vào ghế điều hành bị hoãn. Đến 2:10 p.m., ngân hàng tạm khóa hạn mức tín dụng mà bà Victoria dùng để tái cấp vốn căn penthouse vì khoản bảo chứng gắn trực tiếp với phần quyền biểu quyết chưa được giải ngân. Đến 3:40 p.m., Daniel gửi cho tôi một tin nhắn duy nhất.
‘Tôi xin lỗi vì đã im lặng quá lâu.’
Tôi không trả lời.
Chiều hôm đó, tôi nhận phòng ở một khách sạn nhỏ trên phố Ashbury, tầng 8, cửa sổ nhìn ra bãi đỗ xe ướt và một quầy bán hoa sắp đóng cửa. Căn phòng có mùi khăn tắm mới giặt, gỗ đánh bóng rẻ tiền và máy lạnh chạy quá tay. Tôi cởi giày, ngồi xuống mép giường, nhìn hai lòng bàn chân còn hằn những đường bụi đen từ sàn hành lang nhà cũ. Trên bàn cạnh giường, tôi mở ví cưới. Tờ hóa đơn $1,280 từ đêm tân hôn vẫn nằm đó, nếp gấp sắc như lưỡi dao nhỏ.
Tôi không xé nó. Tôi chỉ đặt nó cạnh chiếc nhẫn, gọi trà nóng, rồi tháo cặp kẹp tóc. Khi mái tóc rơi xuống vai, cổ tôi nhẹ đi một chút. Không có ai trong căn phòng đó để quay lưng lại. Không có cánh cửa phòng làm việc nào đóng khẽ lúc nửa đêm. Không có tiếng bước chân bà Victoria lướt qua cầu thang như một cái bóng tự cho mình quyền sở hữu mọi nhịp thở trong nhà.
6:12 p.m., Frederick gửi email xác nhận đơn hủy hôn đã được tiếp nhận ngay khi tòa mở hệ thống điện tử, kèm lịch hẹn sáng hôm sau. Tôi đọc xong, đặt điện thoại úp xuống. Ngoài cửa kính, quầy hoa bên kia đường kéo cửa cuốn. Người bán hàng gom những cành ly trắng cuối ngày thành một bó nhỏ rồi bỏ vào thùng rác sau xe tải.
Đêm xuống chậm. Tôi pha gói trà gừng khách sạn để sẵn, nhưng chỉ nhấp một ngụm rồi đặt xuống. Mùi trà bốc lên làm cổ họng tôi chát lại. Tôi mở laptop, nhìn màn hình trống hồi lâu, rồi viết đúng một dòng gửi cho Adrian: ‘Luật sư của tôi sẽ liên hệ.’
Không thêm gì nữa.
Hai ngày sau, nhân viên khách sạn chuyển lên cho tôi một hộp nhỏ không đề tên. Bên trong là chiếc đồng hồ Adrian đã đặt trên mặt đá trong đêm tân hôn. Không mảnh giấy. Không lời nhắn. Dây da vẫn thơm mùi thuộc mới. Kim giây vẫn chạy. Tôi để nó trong ngăn kéo mà không đeo thử.
Tối muộn, khi thành phố bên dưới chỉ còn tiếng bánh xe thưa thớt lăn qua mặt đường ướt, tôi đứng cạnh cửa sổ, nhìn bóng mình phản lên kính. Trên bàn cạnh giường, chiếc nhẫn cưới nằm cạnh hóa đơn khách sạn và chiếc đồng hồ không người nhận. Ba vật nhỏ xếp thành một hàng thẳng tắp dưới ánh đèn vàng nhạt. Ngoài kia, mưa cũ đọng trên biển hiệu tiệm hoa, hắt lại ánh sáng run run. Không ai chạm vào bất cứ thứ gì nữa, nhưng trong mặt kính đen của cửa sổ, tôi vẫn thấy rõ dấu chân trần mờ đã khô lại trên nền nhà khách sạn, kéo một đường từ cửa ra đến tận nơi tôi đang đứng.