Ngón tay tôi chạm xuống nút xác nhận lúc 8:44 p.m.
Trong màn hình tablet, một vòng tròn mỏng chạy hết một vòng rồi biến mất. Không có tiếng chuông chiến thắng, không có hiệu ứng nào kịch tính. Chỉ có một âm thanh rất nhỏ, giống tiếng kim loại khớp đúng vào rãnh khóa, và dưới tên Marcus Sterling, dòng trạng thái cuối cùng chuyển từ màu xanh sang xám: Quyền điều hành cấp cao — đã thu hồi.
Melissa không nói ngay. Cô ấy nhìn dãy thông báo đang hiện lên liên tiếp ở cạnh phải màn hình: vô hiệu hóa thẻ tầng 47, tạm khóa xe công vụ, ngưng quyền ký trên mọi tài khoản vượt quá $25,000, thu hồi quyền vào căn penthouse tại East Haven Tower. Bên ngoài lớp kính, thành phố vẫn sáng rực như một tấm bảng điện tử khổng lồ, còn bên trong phòng họp chỉ nghe tiếng điều hòa và tiếng rung của điện thoại Marcus bị chuyển tiếp lên hệ thống một lần nữa rồi tắt hẳn.

Melissa đặt đầu bút xuống bàn.
— Biên bản đã ghi nhận. Hội đồng đủ tỷ lệ phiếu.
Tôi kéo chiếc ghế da ra ngồi xuống. Lưng ghế mát lạnh xuyên qua lớp vải lụa đã mất nếp, chạm vào phần vai căng cứng từ buổi chiều. Ở bụng dưới, đường khâu sau sinh giật lên theo từng nhịp thở như ai đang kéo một sợi chỉ mỏng bên trong da. Mùi gỗ tuyết tùng trong phòng, mùi da thuộc từ ghế và mùi trà đen còn ấm trong chiếc tách đặt cạnh folder hòa vào nhau, lấn át hoàn toàn mùi rượu whisky còn sót trên má tôi.
Cơn đau đó kéo tôi ngược về ba năm trước, khi Marcus chưa có tuxedo may đo, chưa có chuyên cơ thuê theo giờ, chưa biết chọn đồng hồ nào hợp với ảnh chụp báo chí.
Ngày đầu gặp anh ta, tôi đang đứng trong kho lưu trữ ở tầng hầm cũ của tòa nhà Ashford Place. Điều hòa lúc đó hỏng, bụi giấy bám lên cổ tay, đèn huỳnh quang chớp chớp trên đầu, còn tôi mặc áo sơ mi trắng xắn tay đang tự bê một thùng hồ sơ vì nhân viên nghỉ phép. Marcus đi xuống nhầm tầng cùng đoàn tư vấn, cà vạt lệch, một bên ống tay áo dính vệt cà phê. Thấy tôi cúi xuống nhặt đống tài liệu vừa rơi, anh ta cũng quỳ xuống phụ, không nhìn đôi giày tôi, không nhìn chiếc xe ngoài sảnh, chỉ hỏi một câu rất bình thường.
— Cô cần thêm tay không?
Khi ấy, người đàn ông đó có bàn tay ấm và giọng nói biết dừng đúng lúc. Anh ta không biết tôi là ai. Tôi cũng không nói.
Ngay sau đám tang mẹ, tôi đã học cách giữ họ Ashford ngoài những căn phòng cần ánh sáng. Trên giấy tờ công ty, tên đầy đủ của tôi là Celeste Anne Whitmore Ashford. Trong đời sống thường ngày, tôi chỉ dùng Claire Whitmore. Mẹ tôi từng bảo, nếu muốn nhìn thấy một người thật sự yêu gì ở mình, đừng đưa họ chìa khóa tất cả các cánh cửa trong ngày đầu tiên. Marcus gặp Claire trước. Celeste thì ở lại trong hồ sơ pháp lý, biên bản hội đồng và các tài khoản ủy thác do Melissa quản lý.
Thời gian đầu, Marcus khiến mọi thứ trông như một khung cảnh sạch sẽ và có thể tin được. Anh ta nhớ loại trà tôi uống, cầm giúp tôi cặp tài liệu khi cổ tay tôi đau sau nhiều giờ ký hợp đồng, đứng chờ dưới hiên trong cơn mưa tháng Mười với một hộp bánh chanh từ tiệm dưới phố. Những đêm làm việc muộn, anh ta gõ nhẹ lên cửa kính phòng tôi lúc 11:12 p.m., đưa vào một ly espresso còn bốc hơi và nói, giọng thấp vừa đủ nghe:
— Đừng để cả tòa nhà này nuốt chửng em.
Sau này nghĩ lại, thứ Marcus giỏi nhất không phải tài chính. Anh ta giỏi quan sát khoảng trống rồi bước vào đúng chỗ còn ấm.
Tôi đưa anh ta vào Meridian không phải bằng đặc ân, mà bằng một bản đánh giá năng lực sạch sẽ. Melissa phản đối. Luật sư gia đình phản đối. Cha dượng tôi, William Montague, nhìn CV của Marcus hồi lâu rồi đặt xuống, mặt bàn gõ ba nhịp ngắn bằng khớp ngón tay. Nhưng những con số Marcus mang về trong năm đầu rất đẹp. Anh ta biết đàm phán, biết làm dịu một phòng họp đầy cái tôi, biết khiến đối tác tin rằng ý tưởng của họ luôn được tôn trọng trong lúc ký chính xác điều chúng tôi cần.
Tôi giữ vai trò chủ tịch kiểm soát qua quỹ Whitmore Holdings. Công chúng hiếm khi thấy tôi. Marcus đứng nhiều hơn dưới ánh đèn, còn tôi ở lại trong các tài liệu quyền sở hữu, các đường chuyển vốn, các điều khoản mà người ngoài gần như không đọc đến trang cuối. Chúng tôi cưới nhau vào mùa thu, trong một nhà nguyện nhỏ phủ mùi gỗ thông và nến ong. Anh ta đeo nhẫn cho tôi bằng đôi tay rất vững. Bàn tay ấy tối nay đã gạt tay tôi ra giữa sảnh tiệc.
Melissa mở thêm một file khác trên màn hình phụ. Ánh sáng xanh nhạt quét qua gò má sắc của cô ấy.
— Còn một việc nữa, cô cần xem ngay.
Cô ấy chạm vào biểu tượng thư mục. Một bản dự thảo hiện ra, đề ngày cách đây chín ngày, lúc 6:08 a.m. Tiêu đề ngắn, lạnh và gọn: Phương án chuyển tiếp lãnh đạo trong trường hợp chủ tịch mất năng lực tạm thời. Phần tác giả hiện hai cái tên. Marcus Sterling. Cassandra Vale.
Dưới mục đề xuất là những dòng tôi đã đọc một lần vào sáng hôm trước trong phòng cho con bú ở tầng 3 bệnh viện, khi bé Emilia còn ngủ cuộn trong chiếc chăn màu hạt dẻ và chiếc máy hút sữa kêu đều bên tay trái. Họ lập danh sách thuốc giảm đau sau sinh của tôi. Họ đính kèm lịch nghỉ thai sản. Họ ghi rằng tình trạng kiệt sức kéo dài có thể ảnh hưởng đến khả năng ra quyết định và đề nghị hội đồng chuyển toàn bộ quyền vận hành trong 180 ngày sang cho Marcus, kèm quyền bỏ phiếu đối với gói tài sản bảo đảm của Whitmore Holdings.
Ở dòng chú thích cuối, Cassandra viết một câu ngắn như rút từ lưỡi dao mỏng.
— Cô ấy sẽ không chống nổi lúc này.
Buổi sáng đó, tôi không làm rơi điện thoại. Không gọi ai. Không đập vỡ thứ gì. Tôi chỉ kéo tấm chăn lên cao hơn một chút cho Emilia, nhìn bàn tay bé mở ra rồi khép lại trên không khí, và nhắn cho Melissa đúng sáu chữ: Tối mai cứ để anh ta nói.
Bởi vậy, ở ballroom, khi Marcus cúi xuống bảo tôi làm xấu hình ảnh của anh ta, thứ nặng nhất trong ngực tôi không phải nỗi nhục. Nó là cảm giác một cánh cửa đã khóa xong.
Melissa khép file lại.
— Xe của anh ta đã bị từ chối lệnh khởi động từ xa. Thẻ riêng ở penthouse cũng mất hiệu lực. Bộ phận pháp chế đang chuẩn bị thông báo hành chính cho truyền thông.
Tôi ngả người ra sau. Da ghế lạnh, xương bả vai đau nhói. Trong cổ họng vẫn còn vị kim loại rất mảnh của cơn thiếu ngủ kéo dài và ba bữa ăn hụt liên tiếp. Trên màn hình nhỏ gắn tường, camera nội bộ từ ballroom vẫn truyền hình ảnh gần thời gian thực. Marcus không còn cười như lúc ở sân khấu nữa. Anh ta đang đứng cạnh bàn trung tâm, một tay cầm điện thoại, tay kia siết mép khăn ăn. Cassandra ghé sát nói gì đó. Người phục vụ đưa cho anh ta một thẻ khác. Anh ta quẹt. Đèn đỏ hiện lên.
Hai phút sau, điện thoại ở bàn Melissa sáng đèn.
Cô ấy bắt máy, nghe chưa đầy năm giây rồi che loa.
— An ninh hỏi có mời ông Sterling lên không.
Tôi nhìn thành phố ngoài kia. Một dải đèn xe chạy chậm như những hạt thủy tinh nóng chảy. Trong lớp kính phản lại, mặt tôi hiện ra nhợt hơn mọi ngày, tóc lệch khỏi búi, đường son đã mờ gần hết. Không có gì trong gương đó giống hình ảnh mà Marcus muốn trưng ra giữa đám đông. Cũng không có gì trong đó mềm đến mức anh ta có thể bẻ cong.
— Mời anh ta lên. Một mình.
Lúc Marcus bước vào phòng họp, đồng hồ trên tường chỉ 9:07 p.m.
Cửa vừa mở, mùi rượu, mùi khói xì gà ngoài sảnh và hơi lạnh từ hành lang tràn vào trước cả người anh ta. Cà vạt đã bị kéo lỏng. Một bên khuy tay áo mở ra. Gương mặt vừa đỏ vì rượu vừa tái đi vì tức tối, tạo thành thứ màu xám bẩn dưới ánh đèn vàng. Anh ta dừng lại nửa bước khi thấy tôi ngồi ở ghế chủ tọa, Melissa bên phải, cố vấn pháp lý bên trái, và trước mặt mỗi người là một bản hồ sơ đã mở đúng trang.
— Chuyện quái gì đang diễn ra vậy?
Read More
Không ai trả lời ngay. Tiếng cửa đóng sau lưng anh ta cắt câu nói làm đôi.
Marcus bước thêm một bước, mắt đảo qua màn hình tắt quyền truy cập rồi quay hẳn về phía tôi.
— Claire, em đang làm cái gì vậy?
Tôi đẩy một tập giấy mỏng sang trước, mặt trên là thông báo đình chỉ và hủy quyết định bổ nhiệm vừa ban hành buổi tối. Bên dưới là nghị quyết của hội đồng do Whitmore Holdings kích hoạt theo điều 11.3 trong điều lệ sửa đổi.
— Trang mười một.
Anh ta chụp lấy xấp giấy. Đầu ngón tay vẫn còn vết ẩm từ ly rượu. Mắt chạy nhanh qua các dòng đầu, rồi chậm lại ở phần chữ ký cuối trang. Ở đó không phải Claire Whitmore. Không phải cái tên Marcus dùng ở nhà, trên những bó hoa chúc mừng hay trên thiệp Giáng Sinh gửi khách hàng. Ở đó là Celeste Anne Whitmore Ashford, Chủ tịch kiểm soát, người nắm 51% quyền biểu quyết qua Whitmore Holdings.
Màu trên mặt anh ta rút đi rất lạ. Không phải trôi hết cùng lúc. Nó rời khỏi má trước, rồi đến môi, cuối cùng là phần da quanh mắt.
— Không thể nào.
Luật sư của công ty gập hai tay lên mặt bàn.
— Hồ sơ sở hữu đã được nộp và chứng thực từ sáu năm trước. Ông đã ký xác nhận không xung đột lợi ích khi kết hôn với bà Ashford mà không tham gia vào cấu trúc kiểm soát của quỹ.
Marcus ngẩng phắt lên. Cổ anh ta căng thành một đường cứng dưới da.
— Em giấu anh?
Tôi nhìn thẳng vào anh ta. Trong mắt người đối diện, lần đầu tiên kể từ khi chúng tôi quen nhau, có thứ gì đó gần với sợ hãi hơn là giận dữ.
— Anh chưa từng hỏi.
Anh ta bật ra một tiếng cười khan, ngắn và rách. Một bước chân tiến tới rồi dừng vì hai nhân viên an ninh đã xuất hiện ở hành lang kính bên ngoài, chỉ như hai bóng đen đứng yên.
— Chuyện tối nay chỉ là hiểu lầm. Em mệt. Em vừa sinh con. Anh chỉ muốn bảo vệ hình ảnh cho buổi công bố.
Phần bụng dưới của tôi nhói lên khi đổi tư thế. Tôi đặt bàn tay lên thành ghế cho vững, rồi gỡ chiếc thiệp tên từ trong ví, chính là tấm thiệp tôi đã nhét vào lúc rời ballroom. Trên nền giấy dày màu kem, dưới tên Marcus Sterling là dòng chữ nhỏ hơn: Khách mời của Chủ tịch. Tôi đặt nó lên tập hồ sơ giữa chúng tôi.
— Anh gọi tôi là vết xấu trên hình ảnh của anh trước khi biết ai trả tiền cho căn phòng đó, ai ký hợp đồng thuê dàn nhạc, ai cấp ngân sách cho vị trí anh vừa nâng ly cảm ơn.
Marcus cúi nhìn tấm thiệp. Cơ hàm anh ta giật một lần.
— Claire…
Tôi cắt ngang bằng một cái nâng tay rất nhẹ.
— Tên đó ở lại trong nhà. Trên giấy tờ này, không phải.
Cassandra xuất hiện ở cửa đúng lúc đó, chắc vì thẻ của Marcus đã không còn mở được lối riêng. Cô ta đứng ngoài khung kính, môi đỏ đã phai bớt, hai bàn tay ép sát vào chiếc clutch bạc. Khi nhìn thấy trang giấy trên tay Marcus và cách anh ta đứng bất động, cô ta hiểu nhanh hơn phần lớn mọi người trong tòa nhà này. Cô ta lùi lại nửa bước. Nhân viên an ninh nghiêng người chặn cửa.
Melissa đẩy thêm một phong bì nữa sang phía Marcus.
— Đây là quyết định chấm dứt quyền điều hành có hiệu lực ngay lập tức, thông báo điều tra nội bộ về hành vi lạm dụng vị trí và đề xuất chuyển tài sản bảo đảm trái thẩm quyền, cùng lệnh cấm tiếp cận hệ thống cho tới khi hoàn tất rà soát.
Marcus không mở phong bì. Các ngón tay anh ta siết lại đến trắng bệch.
— Em không thể làm thế với anh.
Tiếng đồng hồ điện tử trên tường nhảy sang 9:12 p.m.
Tôi kéo chiếc nhẫn cưới ra khỏi ngón áp út. Da dưới lớp vàng trắng nhạt hơn hẳn một vòng mỏng. Chiếc nhẫn chạm mặt bàn tạo ra tiếng khẽ gần như không đủ gọi là âm thanh.
— Tôi vừa làm rồi.
Không ai trong phòng nói thêm vài giây. Bên ngoài cửa kính, thành phố chạy tiếp đường sáng của nó, thản nhiên như thể không một cuộc hôn nhân nào vừa gãy trong một căn phòng tầng 47.
Marcus cuối cùng cũng mở phong bì. Bên trong còn có bộ hồ sơ ly hôn đã ký sẵn phần của tôi lúc 7:10 p.m., trước cả khi bước vào ballroom. Anh ta nhìn chữ ký rất lâu, rồi ngẩng lên, đôi mắt đỏ viền như mất ngủ nhiều ngày. Có thể tối đó là lần đầu anh ta hiểu cảm giác đứng trong một căn phòng sang trọng mà mọi bề mặt đều bóng, sạch, đắt tiền, nhưng không thứ gì thuộc về mình.
An ninh đưa anh ta xuống bằng thang máy phụ. Cassandra bị mời rời tòa nhà sau đó bảy phút. Melissa ở lại cùng tôi đến gần nửa đêm để ký nốt các biên bản còn dang dở. Lúc 11:36 p.m., bộ phận truyền thông đăng thông báo ngắn gọn: quyết định bổ nhiệm Marcus Sterling bị thu hồi do phát sinh vi phạm nghiêm trọng về nghĩa vụ ủy thác; quyền điều hành tạm thời quay về văn phòng chủ tịch. Không có tên tôi trong đó. Chỉ một ký hiệu ngắn ở cuối: C.A.W. Ashford.
Đến 6:12 a.m. hôm sau, ảnh Marcus nâng ly trên sân khấu biến mất khỏi toàn bộ hệ thống nội bộ. Lúc 7:03 a.m., lễ tân East Haven Tower gọi xác nhận đồ dùng cá nhân của anh ta đã được niêm phong tại quầy quản lý tòa nhà vì mã cư trú không còn hiệu lực. 8:20 a.m., nhà băng gửi thư xác nhận mọi quyền ký của anh ta trên các tài khoản doanh nghiệp đã chấm dứt. 9:40 a.m., cố vấn pháp lý của Marcus xin dời cuộc họp nhưng vẫn không thể dời được lệnh tòa tạm thời cấm chuyển dịch tài sản liên quan đến quỹ Whitmore Holdings.
Không phải tất cả đều vỡ bằng tiếng động lớn. Nhiều thứ đổ xuống trong im lặng hơn người ta tưởng. Một chiếc thẻ không còn mở cửa. Một chiếc xe không nổ máy. Một căn hộ từng sáng đèn cả đêm nhưng nay từ chối mã vào. Một danh thiếp được thu lại ở quầy lễ tân bằng găng tay trắng.
Tôi ngủ ba tiếng trên chiếc sofa trong phòng làm việc trước khi về nhà. Khi xe dừng ở lối riêng phía sau biệt thự, trời vừa qua cơn mưa sớm, lá nguyệt quế ngoài cổng còn đọng nước, và mặt đá lối đi phản chiếu bầu trời xám bạc thành từng mảng lạnh. Trong nhà chỉ còn mùi sữa ấm, bột giặt trẻ em và tiếng máy tạo tiếng ồn trắng đều đều từ phòng bé Emilia.
Bảo mẫu đang bế con bé bên cửa sổ. Emilia nằm gọn trong chiếc chăn len màu kem, môi hơi hé, bàn tay nhỏ xíu nắm rồi buông một sợi tua rua. Tôi rửa tay, tháo đôi bông tai từ tối qua, rồi bế con vào ngực. Phần đầu mềm của bé chạm dưới cằm khiến hơi thở tôi chậm lại lần đầu tiên sau nhiều giờ. Trên vai áo lụa của tôi còn mùi sáp nến từ ballroom. Trên tóc con, chỉ có mùi sữa.
Melissa gửi tin nhắn lúc 10:14 a.m.: Cassandra đã nộp đơn từ chức. Marcus đề nghị gặp riêng. Tôi khóa màn hình mà không trả lời. Cạnh nôi, tờ khai sinh của Emilia nằm dưới một chiếc chặn giấy bằng pha lê, trên đó họ của con là Ashford.
Buổi chiều, tôi ngồi một mình trong phòng thay đồ, mở chiếc clutch tối qua ra để dọn lại những thứ đã nhét vội. Son môi. Thẻ phòng họp. Một tờ khăn giấy gấp tư. Và tấm thiệp tên của Marcus từ bàn tiệc, góc giấy đã cong đi vì bị ép trong ví. Tôi nhìn nó một lúc rồi đặt vào ngăn cuối cùng, nơi tôi giữ những thứ không cần thấy mỗi ngày nhưng cũng không vứt.
Chiều muộn, luật sư mang đến bản xác nhận Marcus đã nhận hồ sơ ly hôn. Không có thư tay. Không có bó hoa. Chỉ một chữ ký run nhẹ ở cuối biên nhận nhận tài liệu. Khi luật sư đi, ánh nắng cuối ngày rơi nghiêng qua hành lang, cắt sàn gỗ thành những dải vàng mỏng. Tôi đứng rất lâu trước cửa phòng con mà không bước vào, nghe tiếng thở đều của Emilia và tiếng lá ngoài sân chạm nhau như vải lụa khô.
Tối xuống chậm. Người giúp việc đã tắt bớt đèn ở tầng dưới. Căn nhà rộng ra theo cách kỳ lạ mỗi khi thiếu một người. Không ai để điện thoại rung trên mặt đá bếp. Không ai ném chìa khóa lên khay bạc ở cửa. Không ai gọi tên Claire từ cuối hành lang nữa.
Tôi đi xuống phòng khách lấy cốc nước ấm. Trên lưng ghế bành cạnh cửa sổ vẫn còn chiếc áo tuxedo Marcus bỏ lại từ buổi thử đồ tuần trước, vải đen phẳng và lạnh trong ánh đèn tường. Một bên tay áo, chiếc cúc bạc khắc chữ M phản chiếu mờ mờ như mắt một con vật ngủ quên. Tôi không chạm vào nó.
Đến khuya, gió đổi hướng. Mưa bắt đầu gõ rất nhẹ lên ô kính phòng trẻ. Emilia cựa mình, phát ra một âm thanh bé xíu rồi ngủ lại. Tôi kéo cao tấm chăn cho con, tắt bớt đèn, và trước khi khép cửa, mắt tôi dừng ở chiếc ghế bập bênh cạnh nôi.
Trên mặt ghế là vòng đeo bệnh viện mỏng màu trắng của tôi, nằm cạnh chiếc nhẫn cưới đã tháo và tấm thiệp tên nhàu của Marcus từ bữa tiệc. Ba thứ nhỏ đến mức có thể giấu gọn trong một bàn tay. Dưới ánh đèn ngủ màu hổ phách, chúng nằm im, sáng lên rồi tối đi theo nhịp mưa lướt qua cửa kính.