Cánh cửa phòng sau vừa khép lại, tiếng đập bên ngoài đổi nhịp ngay lập tức. Không còn ba tiếng gõ đều khô khốc nữa. Lần này là cả bàn tay nện thẳng vào mặt kính, mạnh đến mức khung nhôm rung bần bật, kéo theo tiếng chuỗi tràng hạt va vào cửa lách cách như răng va vào nhau giữa rét. Trong bóng tối xanh xám của đèn thoát hiểm, Minh quỳ gối bên bánh xe gurney, hai tay run nhưng vẫn xé được gói điện cực. Tôi kéo bình oxy di động ra khỏi giá, bánh xe nhỏ của nó lăn trên nền gạch để lại một tiếng rít mỏng như kim cào lên thủy tinh.
Lồng ngực cô gái trẻ lại co rất nhẹ dưới tay tôi.
Không phải tưởng tượng.
Không phải phản xạ sau chết.
Một nhịp. Rất yếu. Rồi hụt. Rồi thêm một nhịp nữa, mảnh như sợi chỉ bị kéo căng đến sắp đứt.
“Đặt mask lên,” tôi nói.
Minh không nhìn tôi. “Nếu bà ta gọi bảo vệ?”
Ngoài cửa, giọng người phụ nữ già vang lên, không lớn nhưng lạnh, từng chữ gọn như cắt giấy. “Các người đang cản trở nghi thức.”
Tôi trùm mặt nạ oxy lên mũi và miệng cô gái, ngón tay miết qua làn da vẫn còn chút hơi ấm mong manh. Dưới lớp áo tu sĩ bị cắt dở, xương quai xanh của cô nhô lên dưới ánh sáng yếu. Một lọn tóc nâu ướt dính vào má. Ở khoảng cách gần như thế, tôi thấy môi cô không tím hẳn như những thi thể khác từng đi qua bàn này. Màu môi đã nhạt, nhưng chưa rơi vào thứ im lặng xám ngoét của người chết thật sự.
Minh dán điện cực lên ngực cô, nối dây vào máy monitor cầm tay. Màn hình đen lóa lên rồi nhảy một đường xanh mỏng, gần như nằm ngang. Tim tôi nện mạnh vào xương sườn khi đường đó nhích lên một cái rất khẽ, rồi lại rơi xuống, rồi nhích lên lần nữa.
“Có hoạt động điện tim,” Minh thì thào.
Bên ngoài, cú đập thứ năm làm cánh cửa sau lưng tôi rung mạnh đến mức khay kim loại treo cạnh bồn rửa phát ra tiếng lanh canh. Mùi thuốc sát trùng, cao su găng tay và sắt lạnh trộn lại thành một thứ mùi chát cứng trong cổ họng. Tôi chộp lấy ống nghe, áp vào ngực cô gái. Ban đầu chỉ có tiếng quạt thông gió và tiếng máu của chính tôi dội trong tai. Rồi, rất sâu bên dưới, một nhịp tim nhỏ xíu bật lên, như ai đó gõ một đốt ngón tay vào cánh cửa gỗ ở đầu bên kia hành lang dài.
Minh nhìn tôi.
Tôi nhìn lại.
Không ai nói câu nào trong hai giây đó. Nhưng cả hai đều hiểu.
Cô ấy chưa chết.
Tiếng đập ngoài cửa dừng đột ngột.
Sự im lặng kéo căng cả căn phòng.
Rồi giọng người phụ nữ cất lên lần nữa, nhỏ hơn trước, gần như dịu dàng. “Bác sĩ, đừng khiến mọi chuyện khó hơn. Cô ấy đã được gửi đi rồi.”
Tôi chưa từng thấy Minh nuốt khan rõ như thế. Cậu ấy ngẩng đầu, kính lệch xuống sống mũi, trán lấm tấm mồ hôi dù căn phòng lạnh như hầm đá. “Chúng ta phải gọi cấp cứu nội viện.”
“Không.” Tôi lắc đầu ngay. “Nếu bà ta dám đến tận đây lúc nửa đêm, hệ thống gọi nội viện sẽ báo cho đúng người.”
Cậu ấy hiểu ý rất nhanh. Nhà xác nằm ở tầng bán hầm, chung hành lang kỹ thuật với kho vật tư cũ. Nếu ai đó trong bệnh viện nhận tiền để ký giấy xác nhận tử vong, một cuộc gọi chính thức sẽ kéo thêm người xuống đây trước cả đội cấp cứu thật sự.
Tôi chụp lấy chiếc USB màu bạc từ khay bên cạnh laptop. Màn hình máy vẫn đứng ở khung hình gương mặt cô gái trong video, đôi mắt cô dõi thẳng vào ống kính như biết có người sẽ mở nó vào một khoảnh khắc chẳng ai dám mong. Tôi tua lại vài giây cuối. Giọng cô run nhưng rõ: “Nếu họ đưa tôi đi trước hai giờ kể từ mũi tiêm thứ hai, xin đừng tin giấy chứng nhận. Tôi chưa chết. Họ cần tôi biến mất trước khi sáng mai.”
Phía sau câu nói ấy có một âm thanh mơ hồ.
Một tiếng chuông.
Không phải chuông nhà thờ vang xa ngoài trời. Là tiếng chuông nhỏ, gần, sắc, như loại treo trước cửa phòng cầu nguyện riêng.
Minh ghé sát màn hình. “Dừng ở đây.”
Tôi dừng.
Phía sau vai cô gái trong video, trên bức tường đá xám, có một ô cửa hẹp cao ngang đầu người. Mép khung gỗ sẫm. Một góc rèm trắng. Và ở phần mép dưới khung hình, chỉ lộ ra trong chưa đầy nửa giây, là hoa văn thêu chỉ vàng trên vạt áo choàng của một người đứng ngoài tầm quay. Tôi chưa kịp nhìn rõ thì ngoài cửa chính, giọng người phụ nữ đã cắt thẳng vào lưng chúng tôi.
Tôi kéo phắt dây điện laptop ra khỏi ổ. Màn hình tắt phụp, để lại bóng tối đặc hơn. “Minh, tắt luôn camera góc hành lang.”
Cậu ấy lao sang mép tường bên phải, mở nắp tủ kỹ thuật. Tiếng aptomat bật xuống nghe khô và ngắn. Ở ngoài, một đèn hành lang tắt phụt theo, rồi đèn thứ hai, khiến phần kính mờ trên cửa chính cũng tối đi. Chỉ còn viền bóng của người phụ nữ già đứng đó, bất động như được cắt từ một mảnh giấy xám.
Cô gái trên gurney giật một hơi rất nông dưới mặt nạ.
Tôi chỉnh van oxy cao hơn. “Nghe tôi không?” Tôi cúi sát, mùi da lạnh pha lẫn mùi vải ẩm cũ từ áo tu sĩ chạm lên đầu mũi. “Nếu cô nghe được, bóp tay tôi.”
Không có phản ứng.
Chỉ một cái rung mỏng ở mí mắt.
Minh trở lại, tay ôm hộp cấp cứu xách tay. “Đường truyền?”
“Chưa có. Tĩnh mạch xẹp.”
Tôi chọc kim lần đầu trượt. Da tay cô mỏng đến mức dưới lớp ánh sáng xanh, những đường mạch nhỏ hiện lên như sợi chỉ tím. Cú đập ngoài cửa lại nổi lên, lần này đi kèm một âm thanh kim loại cạy vào ổ khóa. Không vội vã. Không mất bình tĩnh. Người phụ nữ ấy đang mở cửa như người ta mở tủ hồ sơ quen tay.
“Chết tiệt.” Minh kéo xe gurney lùi sâu hơn vào phòng sau. Bánh xe cạ qua rãnh cửa phát ra tiếng nghiến dài, nổi da gà.
Tôi cắm được kim luồn ở lần thứ hai. Dịch truyền nhỏ giọt. Chậm đến phát bực.
Ngoài kia, giọng bà ta thấp hẳn xuống. “Các người đang cứu một lời nói dối.”
Minh ngẩng lên. “Bà ta biết.”
“Bà ta biết cô ấy còn sống.”
Một khoảng im phăng phắc trôi qua. Trong khoảng đó, chúng tôi nghe rõ tiếng nước nhỏ giọt ở bồn rửa, tiếng quạt thông gió, tiếng monitor điện tim thỉnh thoảng phát ra một tín hiệu nhỏ xíu như hơi thở điện tử. Mỗi lần màn hình nhích lên, lồng ngực tôi cũng co theo.
Rồi điện thoại trong túi áo blouse của Minh rung.
Cả hai cùng giật mình.
Cậu ấy lôi ra, màn hình hắt một thứ ánh sáng trắng xanh lên mặt. Tin nhắn hiện từ số lạ, không tên người gửi.
MỞ CỬA. NẾU KHÔNG, HỒ SƠ CỦA HAI NGƯỜI SẼ BIẾN MẤT TRƯỚC 6:00 A.M.
Ngay bên dưới là một tấm ảnh.
Ảnh chụp từ camera hành lang tầng bán hầm, cách đây chưa tới vài phút. Tôi và Minh đứng cạnh bàn khám nghiệm. Góc chụp từ trên cao. Nghĩa là ít nhất một camera vẫn còn hoạt động ngoài khu chúng tôi vừa tắt. Và người gửi đang nhìn thấy gần như mọi thứ.
Tôi cướp điện thoại, bấm gọi lại.
Không tín hiệu.
Cô gái trên gurney bỗng khẽ động cổ. Rất nhỏ, như người đang ở đáy giấc ngủ và định quay đầu tránh ánh sáng. Tôi lập tức cúi sát xuống. Hơi thở qua mask oxy làm một lớp mờ mỏng bám lên nhựa.
“Cô nghe tôi không?” tôi hỏi. “Tên cô là gì?”
Môi cô hé ra. Một âm thanh gãy nát trượt qua môi, mỏng như giấy rách.
“…Lia…”
“Tên cô là Lia?”
Mi mắt cô run. Một lần.
Minh quỳ sát bên kia, giọng cậu ta hạ xuống chỉ còn vừa đủ nghe. “Lia, ai tiêm cho cô?”
Hàm cô chuyển rất chậm, như từng chữ phải kéo qua bùn. “M…ẹ…bề…trên…”
Không phải bác sĩ.
Không phải y tá.
Mẹ bề trên.
Tôi và Minh nhìn nhau lần nữa, lần này lâu hơn.
Ở bệnh viện này, người của tu viện chỉ xuất hiện theo lối riêng khi làm thủ tục cuối cùng cho các nữ tu già mất vì bệnh dài ngày. Không ai mang xác đi giữa đêm với phí chuyển gấp $480 và một người nhận xác đứng chờ ngoài hành lang như cai ngục.
Tôi lấy khăn ấm chà nhẹ hai bàn tay cô để kích thích tuần hoàn. Da vẫn lạnh nhưng không còn cứng. Cổ họng tôi khô rát. “Lia, sáng mai có gì?”
Cô thở hụt hai lần. “Hồ… sơ…”
“Hồ sơ gì?”
“Trẻ em…”
Minh ngẩng bật đầu lên. “Tu viện?”
Cô không nói thêm được, chỉ chớp mắt loạn xạ, rồi co người khẽ vì cơn đau nào đó bùng lên trong lồng ngực. Máy monitor nhích nhanh hơn vài nhịp, yếu nhưng rõ. Tôi giữ vai cô. “Đừng cố. Giữ hơi.”
Ngoài cửa chính, ổ khóa kêu cạch.
Người phụ nữ bên ngoài đã vào được chốt đầu tiên.
Cánh cửa gỗ nặng mở ra một khe hẹp. Gió lạnh từ hành lang luồn vào phòng sau, kéo theo mùi nhựa sơn cũ và hương trầm thoảng rất nhẹ. Qua khe tối đó, tôi thấy bóng áo choàng xám chậm rãi tràn vào sàn gạch như nước.
“Minh.”
“Biết rồi.”
Cậu ấy nhìn quanh một vòng, rồi chộp chiếc xe đẩy vật tư bằng inox dựng sát tường, lặng lẽ đẩy chặn ngang cửa phòng sau. Bánh xe lăn nhẹ, nhưng khi khung inox chạm vào tay nắm cửa, âm thanh kim loại đập nhau vang ra quá rõ. Bên kia cánh cửa, người phụ nữ dừng lại.
Không thêm tiếng động nào trong hai giây.
Rồi bà ta cười.
Tiếng cười ấy nhỏ, già, và khô hơn cả tiếng gõ ban đầu.
“Các người nghĩ mình có thể đưa cô ta ra ngoài bằng đường nào?”
Minh lẩm bẩm chửi thề.
Tôi nhìn sang cửa hậu kỹ thuật ở cuối phòng sau. Cánh cửa thép thấp dẫn ra lối vận chuyển rác y tế đã bỏ dùng từ năm ngoái. Khoảng một tháng trước, tôi từng thấy nhân viên bảo trì để quên chìa trong hộc tủ dụng cụ cấp cứu cũ vì ổ khóa hay kẹt. Tôi lao tới mở ngăn kéo thứ ba của tủ. Bông gạc, dây garo, băng dính, kéo. Ngăn thứ tư. Một bó chìa khóa cũ buộc bằng nhựa đỏ.
Phía trước, bàn tay ai đó nện mạnh vào cánh cửa phòng sau.
Một lần.
Rồi lần nữa.
Khung cửa rung lên, xe inox dịch đi nửa tấc.
“Lan!” Minh gọi, giọng gắt lên lần đầu tiên từ đầu đêm.
Tôi quay lại với chùm chìa khóa trong tay. “Đưa cô ấy lên.”
Chúng tôi nâng Lia khỏi gurney, chuyển sang cáng nhẹ. Cơ thể cô không nặng như tôi tưởng; dưới lớp áo tu sĩ ẩm lạnh, cô nhẹ hẫng như người đã nằm bất động quá lâu. Đầu cô nghiêng vào vai tôi. Tôi nghe mùi tóc ẩm pha mùi thuốc an thần còn sót lại trên da, nghe hơi thở mỏng quệt qua cổ mình. Đó là một bằng chứng sống, nhỏ bé và mong manh, nhưng đủ để xoay cả đêm nay sang một hướng khác.
Cú đập kế tiếp làm chốt cửa phòng sau bật ra một tiếng răng rắc.
Minh đỡ chân cáng, tôi xốc đầu, cả hai lùi nhanh về cửa hậu. Chìa đầu tiên không vào. Chìa thứ hai kẹt. Chìa thứ ba xoay được nửa vòng rồi đứng im. Mồ hôi trượt giữa hai bả vai tôi, lạnh như nước đá.
Phía sau, giọng người phụ nữ không còn cần giữ gìn nữa. “Mở ra. Bệnh viện này không ai tin hai đứa đâu.”
Tôi cắm chìa thứ tư.
Ổ khóa khựng lại.
Rồi bật.
Cánh cửa thép hé ra, phả vào mặt chúng tôi một luồng không khí ẩm mốc của lối hầm bỏ hoang. Mùi bụi, xi măng lạnh và nước đọng xộc lên, nặng hơn cả mùi sát trùng trong phòng. Tôi đẩy cáng qua khe cửa vừa đủ lọt. Minh nghiêng người giữ cho bánh không mắc vào gờ kim loại.
Ngay lúc đó, cánh cửa phòng sau phía sau lưng bật tung.
Chiếc xe inox đổ ầm xuống nền.
Trong quầng sáng yếu từ hành lang trước, người phụ nữ áo xám đứng đó, tay vẫn cầm chuỗi tràng hạt, gương mặt nhăn nheo nhưng không hề run. Ánh mắt bà ta lướt qua tôi, qua Minh, rồi ghim hẳn vào Lia trên cáng như người ta nhìn một món đồ bị lấy sai kệ.
“Con bé không thể rời khỏi đây,” bà ta nói.
Tôi giữ chặt tay cáng. “Bà đang cố giết người.”
“Không.” Bà ta bước thêm một bước. Gấu áo choàng quét qua nền gạch phát ra tiếng sột soạt khô. “Ta đang ngăn một cánh cửa mở ra.”
Minh chắn lên trước nửa bước. “Lùi lại.”
Bà ta nhìn cậu ấy như nhìn một cái đinh trên tường. “Sáng mai, thanh tra giáo phận sẽ đến tu viện.” Bà ta dừng một nhịp. “Con bé đã lấy hồ sơ.”
Lia động đậy rất khẽ, miệng phát ra một âm gió méo mó. Tôi cúi xuống nghe. Chỉ một từ.
“Bé…”
Người phụ nữ già nhìn thấy. Ánh mắt bà ta đổi ngay trong tích tắc đầu tiên kể từ lúc xuất hiện. Không còn lạnh nữa. Là một thứ sắc hơn lạnh, giống như nỗi sợ bị biến thành lệnh.
“Đưa nó cho ta,” bà ta nói, mỗi chữ thấp và nặng. “Hai người không biết nó đã làm gì.”
Tôi nhìn thẳng vào mặt bà ta. “Còn bà biết rất rõ.”
Ở đâu đó xa hơn cuối hầm, một cánh cửa kim loại khác đóng sầm. Tiếng vọng lan dọc hành lang tối. Rồi một luồng ánh sáng trắng quét qua từ góc bên trái, không đều, như đèn pin đang rung trong tay ai đó.
Có người khác ở dưới đó.
Người phụ nữ già nghe thấy trước chúng tôi. Đầu bà ta ngoảnh hẳn sang. Chuỗi tràng hạt trong tay khựng lại.
“Đi!” Minh quát.
Chúng tôi đẩy cáng lao vào hành lang hậu. Bánh xe lăn qua nền xi măng nứt, xóc đến mức đầu Lia nghiêng đi, tôi phải dùng khuỷu tay giữ lấy vai cô. Sau lưng, tiếng bước chân không nhanh nhưng chắc, bám theo đều đặn. Không hối hả. Người phụ nữ ấy không chạy. Bà ta bước như người biết chúng tôi sẽ phải dừng ở đâu đó vì một cánh cửa khóa, một khúc cua chết, hoặc vì cô gái trên cáng sẽ tắt thở giữa đường.
Hành lang hậu kéo dài, thấp, ẩm, các bóng đèn ố vàng chỉ còn sáng một nửa. Nước nhỏ từ trần xuống từng giọt, loang thành vệt đen trên tường. Mỗi nhịp monitor cầm tay của Minh phát ra một tiếng bíp yếu, tôi lại đếm theo như người bám vào sợi dây cuối cùng. 11:41 p.m. hiện trên mặt đồng hồ dạ quang nơi cổ tay cậu ấy.
Cuối hành lang là một cửa sắt lưới.
Khóa bằng dây xích.
Minh chửi khẽ qua kẽ răng. Tôi đặt cáng tựa tường, giật chùm chìa. Chìa nào cũng rỉ sét, tay tôi trơn mồ hôi nên xoay trượt hai lần. Sau lưng, tiếng bước chân đã gần hơn. Cùng lúc đó, từ phía bên kia cửa lưới, luồng sáng trắng lại quét lên. Một giọng đàn ông cất lên, gấp nhưng rất nhỏ.
“Ai ở đó?”
Tôi sững một phần giây.
Không phải giọng người của tu viện.
Minh lập tức đập tay vào cửa lưới. “Bảo vệ? Mở cửa!”
Ánh đèn pin dừng phắt lại, rọi thẳng vào mặt chúng tôi. Một người đàn ông trung niên mặc đồng phục bảo trì đứng phía bên kia, tay cầm bộ đàm. Ông ta nhìn cáng, nhìn cô gái trong áo tu sĩ, nhìn tôi và Minh đầy mồ hôi, rồi nhìn sâu xuống hành lang phía sau nơi bóng áo xám vừa chạm tới rìa sáng.
Người phụ nữ già dừng cách chúng tôi chừng mười bước. “Đây là việc nội bộ của tu viện.”
Người đàn ông kia không trả lời bà ta. Ánh đèn pin hạ xuống gương mặt Lia. Ông ta nheo mắt. “Con bé này là người tối qua chạy vào phòng hồ sơ?”
Bà ta cất giọng ngay. “Nó bệnh nặng. Chúng tôi đưa về làm lễ.”
“Tôi thấy bà đưa nó vào đây lúc 10:32,” ông ta đáp, giọng bắt đầu cứng. “Tôi cũng thấy người đi cùng bà ký vào sổ bằng tên giả.”
Minh quay phắt sang tôi.
Người phụ nữ già siết chặt chuỗi hạt đến mức các hạt gỗ kêu răng rắc. “Ông không hiểu chuyện này.”
“Tôi hiểu đủ để gọi cảnh sát.”
Lần đầu tiên, bà ta bước nhanh hẳn lên. “Ông sẽ phá hỏng cả một nhà dòng.”
Người đàn ông phía bên kia cửa lưới nhấc bộ đàm. “Tôi phá hay bà phá, để họ quyết.”
Bà ta dừng lại.
Không thêm một bước nào nữa.
Sự yên lặng rơi xuống giữa ba phía như một tấm vải ướt nặng. Trong lúc đó, Lia bỗng mở mắt. Không hẳn hoàn toàn, chỉ một khe nhỏ, nhưng tròng mắt đã nhìn có điểm dừng, không còn trôi lạc nữa. Ánh nhìn ấy không hướng đến tôi hay Minh.
Cô nhìn thẳng người phụ nữ áo xám.
Môi cô cử động.
Lần này rõ hơn hẳn.
“Phòng chuông,” cô thì thào. “Dưới bàn thờ nhỏ. Sổ tên.”
Người phụ nữ già tái đi rất chậm, từng phần một. Má trước. Rồi môi. Rồi đến bàn tay cầm chuỗi hạt.
Người đàn ông bảo trì mở khóa dây xích trong hai giây kế tiếp. “Đưa cô ấy ra ngoài.”
Chúng tôi đẩy cáng qua cửa lưới. Ông ta đóng sập lại ngay sau lưng, móc dây xích vào nhưng không khóa, chỉ đủ cản một khoảng ngắn. Bà ta không lao tới. Chỉ đứng ở đó, phía bên kia mắt lưới sắt, bóng áo xám lẫn vào hành lang ố vàng, khuôn mặt bị cắt ô vuông bởi những mắt thép.
“Các người nghĩ cứu được một người thì sự thật sẽ sống?” bà ta hỏi.
Không ai trả lời.
Người đàn ông dẫn chúng tôi lên bằng lối thang hàng phía sau kho vải. Mỗi bậc thang bê tông dội lại tiếng bánh cáng cộc cộc. Không khí ấm dần lên từng tầng. Mùi mốc nhường chỗ cho mùi xà phòng bệnh viện, rồi mùi cà phê cháy từ khu trực đêm. Khi lên tới tầng một, ông ta không đưa vào khu cấp cứu chính mà kéo thẳng chúng tôi sang phòng khám ngoại trú bỏ trống cạnh khoa hình ảnh. Ông khóa trái cửa, kéo rèm, rồi chỉ vào chiếc điện thoại bàn có đường dây riêng.
“Tôi tên Hùng,” ông nói. “Tôi từng làm ở bảo vệ. Sáu tháng nay chuyển qua bảo trì. Có vài chuyện ở tu viện khiến tôi không ngủ yên.” Ông nhìn Lia đang thở khó nhọc trên giường cấp cứu tạm. “Tối qua con bé trốn xuống phòng kỹ thuật xin gọi điện. Chưa kịp nói hết thì người của họ kéo đi.”
Minh đang kiểm tra lại huyết áp. Tôi bấm số cho một người duy nhất tôi biết sẽ không gọi ngược lên phòng hành chính trước khi hành động: bác sĩ Phương ở đội cấp cứu ngoại viện, người từng bị giáng xuống trực đêm chỉ vì từ chối ký khống một ca tai nạn lao động. Chị bắt máy ở hồi chuông thứ hai.
“Em cần chị xuống khu chẩn đoán hình ảnh cũ ngay,” tôi nói. “Mang monitor, thuốc giải an thần nếu có, và đừng báo qua tổng đài.”
Chị im nửa giây. “Có bệnh nhân sống trong xác chết à?”
Tôi nhìn Lia.
“Có.”
Phương xuống trong chưa đầy bảy phút, tóc còn buộc vội, áo khoác mỏng khoác ngoài blouse. Chị không hỏi nhiều. Vừa thấy Lia, mắt chị cứng lại. Chị đặt ngay monitor thật, lấy máu xét nghiệm nhanh, soi đồng tử, mở hồ sơ điện tử, rồi dừng ở mục giấy chứng nhận tử vong đã được nhập từ 10:58 p.m.
“Đẹp quá,” chị lẩm bẩm. “Khám tử thi chưa làm mà giấy tử đã có. Ký bởi một bác sĩ nội trú đang nghỉ phép ở Đà Nẵng.”
Minh ngẩng đầu lên. “Xóa được không?”
“Không xóa.” Phương kéo ghế ngồi xuống, ngón tay gõ vào màn hình. “Giữ nguyên để lần theo.”
Kết quả xét nghiệm nhanh hiện ra sau mười ba phút. Trong máu Lia có liều cao thuốc ức chế hô hấp kết hợp an thần, đủ để làm nhịp tim chậm đến mức người thiếu kinh nghiệm dễ xác nhận tử vong nếu vội. Không phải thứ thuốc lạ. Chính điều đó còn đáng sợ hơn.
Phương nhìn tôi. “Người tiêm biết rất rõ ngưỡng sống chết.”
Lia mở mắt thêm lần nữa khi Phương truyền thuốc đối kháng. Hơi thở cô sâu hơn, ngực nâng lên rõ hơn, cơn run ở môi bớt hẳn. Tôi đưa cô ít nước bằng bông thấm ướt. Cô chớp mắt liên tục vì ánh sáng. Khi nhìn rõ từng người trong phòng, đầu tiên cô giật mình, rồi mắt dừng lại ở tôi như bấu vào một mép bàn giữa dòng nước.
“Đừng đưa em về,” cô nói, lần này thành tiếng hẳn, tuy nhỏ.
“Không ai đưa cô về đó tối nay,” tôi đáp.
Lia nhắm mắt một thoáng như dồn chút sức còn lại. “Trong phòng chuông… dưới bàn thờ nhỏ có sổ ghi tên… những đứa trẻ được đưa đi.”
Hùng buông tay khỏi bộ đàm. Phương đứng im. Minh chớp mắt sau cặp kính như không chắc mình nghe đúng.
Lia nói tiếp, từng quãng ngắn. Cô vốn là người phụ trách sổ kho thuốc của tu viện. Ba tuần trước, cô phát hiện có những liều an thần được ghi xuất cho “bệnh nhân cuối đời” nhưng thực tế được đem sang khu nhà kín phía sau nhà nguyện. Ở đó, vài nữ tu trẻ thay phiên chăm sóc những phụ nữ mang thai không giấy tờ, người bị gia đình bỏ rơi, hoặc các bé gái được đưa đến với lý do “tạm nuôi dưỡng”. Có đứa biến mất sau một đêm. Có hồ sơ khai mẹ tự nguyện giao con. Có chữ ký run như bị nắm tay viết hộ. Lia bắt đầu chụp lại sổ, cất một bản vào USB, một bản giấu dưới bàn thờ nhỏ trong phòng chuông cũ. Sáng mai, thanh tra giáo phận đến rà soát quỹ từ thiện. Bà mẹ bề trên biết cô định nộp hồ sơ.
“Em không kịp ra ngoài,” Lia nói. “Họ bảo cho em uống thuốc ngủ để bình tĩnh… rồi có mũi thứ hai.”
Cổ họng cô khựng lại. Tôi giữ ly nước. Phương đặt nhẹ hai ngón tay lên cổ tay cô, nhịp trấn an hơn là đo mạch.
“Người phụ nữ ngoài hành lang là mẹ bề trên?” Phương hỏi.
Lia gật rất nhẹ. “Bà không làm một mình.”
Hùng lập tức lấy điện thoại gọi thẳng cho một người bạn cũ ở công an phường gần bệnh viện. Không qua tổng đài. Không qua hành chính. Phương meanwhile dùng tài khoản nội bộ của mình sao lưu ngay hồ sơ điện tử, lịch sử truy cập, tên người nhập giấy tử, camera thời gian vận chuyển xác, và cả yêu cầu “nhận xác khẩn” được đẩy từ một email ngoài hệ thống vào lúc 10:11 p.m.
Đến 12:24 a.m., hai cảnh sát thường phục có mặt tại phòng khám ngoại trú cũ. Họ không mặc sắc phục, không hú còi, không làm ầm. Người lớn tuổi hơn đọc nhanh giấy tờ, xem kết quả xét nghiệm, xem giấy tử đã ký khống, rồi nhìn Lia đang nằm thở oxy.
“Chúng tôi cần cô chỉ vị trí hồ sơ giấu,” anh ta nói.
“Phòng chuông cũ, dãy phía đông nhà nguyện,” Lia đáp, giọng yếu nhưng không lệch đi nữa. “Dưới bàn thờ nhỏ. Tấm gỗ thứ hai.”
Một tổ khác đi ngay trong đêm.
Khoảng thời gian chờ tin đó là quãng dài nhất. Không ai nói chuyện lớn tiếng. Phương ngồi nhập bệnh án sống lại cho Lia, từng tiếng gõ phím đều và chắc. Minh thay chai dịch, bóc ly cà phê mới từ máy bán hàng tự động, $2.10 một cốc, nhưng để nguội đến lạnh ngắt mà không ai đụng. Hùng đứng cạnh cửa, tai áp bộ đàm, đôi lúc ngẩng lên nhìn Lia như để chắc cô vẫn còn ở đó. Tôi ngồi bên giường, thay khăn ấm trên trán cô, nhìn bầu trời ngoài khung cửa kính nhỏ chuyển từ đen đặc sang xám chì.
1:07 a.m.
Tin nhắn đầu tiên từ phía tổ khám xét gửi đến.
ĐÃ THU ĐƯỢC SỔ.
1:12 a.m.
Tin nhắn thứ hai.
CÓ THÊM HỒ SƠ TIỀN MẶT, DANH SÁCH CHUYỂN TRẺ, TÊN TRUNG GIAN BÊN NGOÀI.
1:19 a.m.
Tin nhắn thứ ba.
MẸ BỀ TRÊN RỜI KHỎI HÀNH LANG BỆNH VIỆN TRƯỚC KHI ĐỘI ĐẾN. ĐANG TRUY TÌM.
Minh thả người ngồi phịch xuống ghế nhựa, đưa tay bóp mạnh sống mũi. Phương khép laptop, lần đầu tiên để vai mình trùng hẳn xuống. Hùng chửi nhỏ một câu trong miệng, không phải vì bực, mà như để xả bớt không khí đã giữ trong phổi suốt hơn hai giờ.
Lia vẫn nhìn trần nhà. “Bà sẽ không chạy xa.”
“Vì sao?” tôi hỏi.
“Bà tin mình cứu linh hồn,” Lia nói, môi khô nứt nhưng mắt tỉnh lạ thường. “Người như vậy không nghĩ mình là tội phạm cho tới lúc bị còng tay.”
Rạng sáng, khi bầu trời ngoài ô cửa thành màu bạc bẩn, một chiếc xe cấp cứu ngoại viện kín biển đỗ vào cửa sau khu chẩn đoán hình ảnh. Lia được chuyển sang khu điều trị an toàn có hai cảnh sát canh ngoài. Trước khi xe đẩy lăn đi, cô giữ cổ tay tôi. Lực rất yếu, nhưng là lực của người thật, không phải cái lạnh nặng của những cơ thể tôi từng đưa vào ngăn tủ thép.
“Chị đã đọc dòng chữ đó,” cô nói.
“Tôi đã không nghe nó.”
“Không,” cô khẽ lắc đầu. “Chị đã đọc đúng. Chờ hai tiếng… là để thuốc qua đi. Nếu chị nghe theo họ, em sẽ biến mất trước khi trời sáng.”
Tôi không biết trả lời thế nào, chỉ chỉnh lại mép chăn cho cô. Ngón tay cô buông cổ tay tôi chậm rãi như thể vẫn chưa quen cảm giác mình còn có thể giữ lấy một ai đó.
Đến 7:40 a.m., tin bắt mẹ bề trên được gửi về. Bà ta bị giữ tại bến xe liên tỉnh, vẫn mặc áo choàng xám, vẫn cầm chuỗi tràng hạt, trong túi có điện thoại dự phòng và một tập giấy nhận nuôi giả chưa ký hết. Tên của bác sĩ nội trú bị mạo chữ ký cũng được xác minh. Người trung gian bên ngoài là một luật sư từng phụ trách quỹ bảo trợ trẻ em của nhà dòng. Những cái tên nối nhau hiện lên như chỉ khâu tuột khỏi một đường may đã căng quá lâu.
Bệnh viện buổi sáng trở lại đúng tiếng ồn thường lệ: cáng lăn, loa gọi số, tiếng dép cao su ma sát nền, mùi cháo nóng từ căng tin tầng một. Mọi thứ nghe bình thường đến mức đêm qua giống như một lớp phim mỏng bám trên mắt chưa rửa hết. Nhưng ở tầng bán hầm, chiếc bàn khám nghiệm vẫn còn nguyên vết cắt trên áo tu sĩ, chiếc USB bạc được niêm phong trong túi chứng cứ, và ly cà phê giấy $3.75 của Minh đã lạnh cứng, nắp nhựa lõm xuống như chưa từng có hơi nước bốc lên.
Tôi quay lại đó một mình gần trưa.
Quạt thông gió vẫn rít đều. Đèn LED vẫn trắng đến lạnh người. Mùi thuốc sát trùng vẫn bám vào cuống họng. Chỉ có một thứ khác đi: bàn khám nghiệm hôm qua không còn giữ một người bị gọi là xác. Nó giữ lại khoảng trống có hình dáng của một sự thật suýt bị đẩy vào lò lạnh.
Trên khay inox cạnh đó, bộ kéo tôi dùng tối qua đã được ngâm khử trùng. Lưỡi kéo nằm im, bóng kim loại phản chiếu trần nhà thành một vệt sáng mỏng. Tôi nhìn vào đó rất lâu rồi quay sang ô kính nhỏ trên cửa.
Không còn chuỗi tràng hạt nào gõ lên mặt kính nữa.
Chỉ có ánh nắng buổi trưa muộn mỏng đến mức gần như trắng, lọt xuống hành lang tầng hầm, nằm yên trên nền gạch lạnh như một dải băng sạch vừa đặt lên vết thương đã được mở ra, cuối cùng, cho đúng người nhìn thấy.