Chiếc vòng nằm ngoài quan tài, và Marcus biết lối đi sau gương có thể chôn sống cả đời anh-yumihong

Âm thanh kim loại ấy vang thêm một lần nữa, mỏng và lạnh như đầu thìa chạm vào mép ly. Marcus là người bước vào trước. Vai anh quệt mạnh vào mép gỗ phía sau gương, làm lớp bụi cũ rơi xuống cổ áo đen ướt nước mưa. Luồng khí từ bên trong phả ra lạnh đến tê răng, không giống mùi gỗ mục của một khoảng trống bị bỏ quên, mà giống mùi thuốc sát trùng, vải giặt khô và thứ ẩm nồng của một căn phòng kín đã từng có người thở trong đó suốt nhiều ngày. Tôi đi ngay sau lưng anh, đầu ngón tay miết lên bức tường đá hẹp, cảm nhận rõ hơi lạnh ngấm qua da.

Lối đi chỉ rộng vừa đủ cho một người nghiêng vai. Bóng đèn âm tường nhỏ như mắt mèo hắt thứ ánh sáng vàng bệnh hoạn lên nền đá kem. Ở cuối hành lang, một cánh cửa bán ốp gỗ đang hé đúng một gang tay. Chiếc khóa thép ở mép cửa còn rung nhẹ. Âm thanh kim loại chúng tôi vừa nghe thấy không phải do gió. Đó là tiếng móc truyền dịch va vào thành giường.

Marcus đẩy cửa.

Image

Bên trong không phải kho chứa đồ, cũng không phải lối thoát hiểm. Đó là một căn phòng được giữ sạch một cách đáng sợ. Một chiếc giường bệnh phủ ga trắng vẫn còn lõm xuống ở giữa. Dây cố định cổ tay bị cắt dở, một đầu rơi thõng xuống sàn. Ống truyền còn cắm trên giá inox, giọt nước cuối cùng chậm chạp tụ lại rồi rơi. Trên chiếc bàn nhỏ cạnh giường là một ly nước còn in vệt môi rất nhạt, nửa viên thuốc hòa tan chưa kịp tan hết, và chiếc khăn tay thêu chữ E vẫn ẩm.

Marcus dừng lại như bị đóng đinh. Tôi nghe tiếng anh nuốt khan trong cổ họng.

— Ai đã vào đây?

Anh không hỏi tôi Elena ở đâu. Anh hỏi ai đã vào đây. Đó là lúc tôi biết nỗi sợ của Marcus chưa bao giờ là nỗi đau mất vợ. Nỗi sợ của anh là mất thứ mình đang che giấu.

Marcus quay phắt lại, bàn tay bóp chặt bắp tay tôi đến tê dại.

— Nói đi.

Tôi nhìn qua vai anh, nhìn dấu giày ướt kéo về phía cánh cửa phụ ở cuối phòng, nơi tấm rèm dày màu kem đang lay rất nhẹ vì gió lùa từ một khe hở khác.

— Anh không cần tôi chỉ nữa đâu. Chị ấy tự đi rồi.

Mặt anh co giật một nhịp. Không phải đau. Là tức giận bị lột trần.

Tôi quen Elena từ năm mười chín tuổi, lúc tôi còn ở căn nhà phụ cuối vườn phía tây và làm đủ việc trong biệt thự Ashford để trả nợ viện phí cho mẹ. Ngày đầu tôi làm rơi khay trà lên thảm Ba Tư ở phòng nhạc, Marcus chỉ nhìn vết trà loang rồi nói với quản gia rằng đừng để người nhà bếp đi vào khu này thêm lần nào nữa. Elena là người cúi xuống nhặt giúp tôi cái muỗng bạc văng dưới chân đàn piano. Mùi nước hoa hoa cam của chị lúc ấy nhẹ như lớp hơi trên miệng tách trà nóng, tay chị mát nhưng nắm rất chắc.

Chị không giống những người phụ nữ bước trong biệt thự bằng tiếng gót giày. Elena đi bằng tiếng váy chạm nhẹ vào thảm, bằng tiếng lật bản nhạc, bằng mùi bánh bơ chị nướng lúc gần nửa đêm rồi để lại cho người làm sáng hôm sau. Hồi mới cưới, chị thường mở to cửa sổ phòng ngủ ở tầng ba để đón gió, treo rèm trắng cho ánh nắng đổ xuống sàn như nước, và bắt tôi ngồi ăn hết chiếc bánh tart đầu tiên chị làm thành công. Marcus khi đó vẫn còn biết cười trước mặt người ngoài. Anh tặng chị hoa lan trắng, lái xe đưa chị xuống nhà kính, gọi chị là báu vật của nhà Ashford.

Mọi thứ đổi sau khi cha Elena qua đời và phần lớn cổ phần quỹ Beaumont chuyển sang tên chị. Từ lúc đó, Marcus là người ký thay, đọc thay, sắp lịch thay. Chị bắt đầu uống thuốc ngủ do bác sĩ riêng của anh mang tới. Rồi thêm thuốc an thần vì mất ngủ. Rồi thêm những viên màu trắng nhỏ đến mức tan ngay trên đầu lưỡi. Cửa sổ phòng ngủ không còn mở nữa vì Marcus nói gió đêm làm chị nhức đầu. Phòng nhạc khóa lại vì âm thanh khiến chị kích động. Bạn bè của Elena phải hẹn qua thư ký. Người làm cũ bị thay gần hết. Càng ngày biệt thự càng sáng, nhưng chị càng giống một người bị nhốt trong thứ ánh sáng đó.

Có một buổi tối tháng Mười, điện trong nhà chập chờn sau cơn dông. Tôi lên phòng đem cho Elena cốc trà bạc hà. Chị đang ngồi trước bàn trang điểm, tóc xõa xuống vai, nhìn rất lâu vào chính mình trong gương như thể cố nhận ra người phụ nữ đối diện. Trên mặt bàn là ba lọ thuốc, một phong bì dày và tờ giấy in các con số. Khi nghe tiếng tôi, chị úp phong bì xuống nhưng không đủ nhanh. Tôi nhìn thấy ở góc trên tờ giấy có tên một quỹ từ thiện trẻ em và dòng số $4,800,000 bị gạch đỏ.

Elena không giải thích. Chị chỉ hỏi mẹ tôi còn cần bao nhiêu cho đợt điều trị tiếp theo. Tôi nói $3,200 là đủ để nhập thuốc thêm hai tháng. Sáng hôm sau, một phong bì màu ngà nằm dưới cửa bếp. Bên trong là đúng số tiền đó, không có lời nhắn, chỉ có một chiếc lá bạc nhỏ giống hệt chiếc móc trên vòng tay của chị.

Tôi giữ kín chuyện ấy. Elena cũng giữ kín nhiều thứ khác. Cho tới 2:14 a.m. của mười hai ngày trước đám tang, điện thoại tôi rung trong bóng tối. Số lạ. Ở đầu dây, có tiếng thở rất nhỏ và tiếng kim loại lạch cạch như bây giờ.

— Camille, đừng cúp máy.

Giọng chị khàn như người vừa tỉnh sau cơn sốt dài. Tôi ngồi bật dậy, bàn chân chạm xuống nền gạch lạnh ngắt.

— Chị đang ở đâu?

Phía bên kia im lặng vài giây, rồi Elena nói từng chữ, chậm nhưng rõ.

— Trong nhà. Sau gương. Anh ta đang chờ chữ ký cuối cùng.

Tối hôm đó, chị kể cho tôi nghe phần còn lại của bức tranh. Marcus đã dùng chữ ký điện tử của Elena để bảo lãnh cho các khoản vay ngầm, hút tiền từ quỹ Beaumont sang công ty dược riêng của anh và sang tài khoản của Veronica Shaw, giám đốc tài chính kiêm người đàn bà đã bắt đầu ở lại biệt thự sau mỗi cuộc họp khuya. Khi Elena phát hiện ra, chị đòi gặp luật sư riêng của gia đình. Marcus không tranh cãi. Anh bảo chị nghỉ ngơi, đưa cho chị ly sữa ấm, vuốt tóc chị, rồi sáng hôm sau cả biệt thự nghe tin chị kiệt sức vì rối loạn thần kinh cấp.

Từ hôm đó, không ai được vào phòng Elena nếu không có lệnh của Marcus. Bác sĩ Halpern ra vào bằng cửa đông, mang theo cặp da đen có mùi cao su mới. Marta, người quản gia già đã chăm chị từ lúc mới về làm dâu, nói với tôi rằng chị thường bị lả sau mỗi lần tiêm. Hai lần bà thấy vết hằn đỏ trên cổ tay Elena khi thay ga giường. Lần thứ ba, bà không còn thấy Elena trong phòng nữa. Chỉ thấy chiếc gương kiểu Pháp bị đẩy lệch.

Chính Marta là người lần ra căn phòng bí mật đầu tiên. Biệt thự Ashford đã hơn một trăm năm tuổi, có những lối đi dành cho người hầu từ thời chiến. Bà nghe tiếng ho khan sau vách vào một đêm mưa, rồi tìm thấy chốt khóa nằm sau khung gương. Elena bị nhốt ở đó sáu ngày đầu. Marcus nói với cả nhà chị cần yên tĩnh tuyệt đối, không tiếp khách, không ánh sáng mạnh. Sự thật là anh đang chờ bác sĩ Halpern hoàn tất hồ sơ giám định tâm thần để chuyển quyền giám hộ tài sản.

Nhưng Elena nhanh hơn anh một bước.

Ngay từ trước khi bị nhốt, chị đã gửi bản sao sổ sách và chứng từ sang cho Gabriel St. John, luật sư từng làm việc cho cha chị. Chị cũng ký sẵn một bộ giấy chuyển quyền quản lý tạm thời toàn bộ cổ phần Beaumont sang quỹ tín thác khẩn cấp nếu có xác nhận chị bị cưỡng ép hoặc mất tích bất thường quá bảy ngày. Marcus không biết điều đó vì anh luôn tin mình đã đọc hết mọi thứ chị ký. Anh chỉ không hề biết có một bản phụ lục ở trang cuối cùng, được gắn bằng điều khoản cũ từ thời cha Elena còn sống.

Khi chị từ chối ký nốt hồ sơ cuối, Marcus đổi kế hoạch.

Một vụ tai nạn xe trên đường núi được thông báo vào rạng sáng. Xe cháy. Thi thể không cho người nhà nhìn vì mức độ tổn hại quá nặng. Bác sĩ Halpern xác nhận dấu răng. Marcus đứng trước nhà nguyện với đôi mắt đỏ vừa đủ, bàn tay đeo băng đen, giọng trầm vừa đủ. Người ta thương anh nhiều hơn mức họ từng hỏi Elena đã biến mất khỏi các bữa tối từ bao giờ.

Nhưng Marcus không ngờ Marta đã tráo mũi tiêm trong đêm cuối. Elena tỉnh lại sớm hơn. Chị không đủ sức bỏ trốn xa, nhưng đủ sức tháo chiếc vòng bạc và nhét vào khay trà khi tôi đứng cuối nhà nguyện. Bên dưới lớp khăn ren là mảnh giấy gập tư, chỉ có đúng một dòng: 5:42. Đưa vòng cho anh ta ở mộ. Bắt anh ta quay về nhà.

Phần còn lại tôi làm như chị dặn.

Trong căn phòng sau gương, Marcus buông tay tôi ra. Anh lao đến chiếc két âm tường sau bức tranh hoa trà đã bị tháo khỏi khung. Cửa két mở toang. Bên trong trống rỗng. Tập hồ sơ màu xanh đen từng chứa chứng từ chuyển khoản biến mất. Cả hộ chiếu dự phòng, ổ cứng ghi camera hành lang đông và xấp ảnh chụp vết bầm trên cổ tay Elena cũng không còn.

Một âm thanh khô giòn vang lên từ hành lang phía ngoài. Không phải từ căn phòng bí mật. Là tiếng bộ đàm đổi tần số, rồi tiếng giày da nện đều trên sàn gỗ. Marcus ngẩng lên. Lần đầu tiên từ lúc tôi biết anh, mắt anh hiện ra thứ trống rỗng thật sự.

Gabriel St. John đứng ở cuối hành lang khi chúng tôi bước ra. Bộ suit xám của ông còn đọng vài hạt mưa. Bên cạnh ông là hai điều tra viên tài chính, một nữ cảnh sát của sở quận, và Marta với đôi bàn tay già run lên nhưng vẫn siết chặt quyển sổ bìa xanh. Phía sau họ, dưới ánh đèn tường màu mật ong, Elena đứng thẳng.

Read More