Cả Thị Trấn Gọi Chồng Tôi Là Kẻ Bỏ Con — Đến Khi Tôi Mở Hồ Sơ Lúc Bình Minh-yumihong

Cà phê nóng và bột quế trộn vào mùi gỗ đánh bóng trong sảnh hội trường thị trấn. Một chiếc muỗng rơi xuống đĩa sứ ở bàn gần cửa sổ, tiếng kim loại mỏng và chát. Tôi đứng nguyên bên ngưỡng cửa, ngón tay siết chặt chiếc bìa da nâu đến mức mép giấy cấn vào lòng bàn tay. Marcus đứng sau lưng tôi, đủ gần để tôi nghe được nhịp thở của anh, nhưng không chạm vào tôi. Veronica vẫn cầm ly cà phê trong tay khi quay lại. Son môi bà ta đỏ như vừa mới tô, nhưng màu da dưới lớp phấn đã rút sạch.

‘Cháu lại định diễn trò gì nữa à?’ bà ta hỏi, mắt liếc qua cổ áo chưa cài hết nút của Marcus rồi nhếch miệng. ‘Đêm qua chưa đủ xấu hổ sao?’

Tôi đặt chiếc bìa xuống bàn dài phủ khăn trắng. Mép bìa quệt qua một đĩa bánh cuộn quế còn ấm, làm lớp đường bột dính lên da tay tôi. Không ai lên tiếng. Những người vừa cười nói bên urn cà phê đứng khựng lại. Cửa kính phía sau họ đẫm hơi sớm mai. Tiếng máy sưởi rít khẽ qua khe thông gió.

Image

Marcus đã sống ở Briar Glen đủ lâu để ai cũng nghĩ mình có quyền đặt tên cho anh. Kẻ bỏ trốn. Gã đàn ông có ba đứa con với ba người đàn bà khác nhau. Người luôn biến mất vào những lúc đáng lẽ phải ở lại. Bọn trẻ trong khu chợ nông sản từng hát vần về anh vào mùa hè năm ngoái. Người lớn không hát, nhưng họ đổi giọng khi Marcus bước vào tiệm bánh, hạ thấp ly cà phê khi anh đi ngang, và luôn để lại cho anh đúng nửa giây im lặng nặng như chì trước khi tiếp tục câu chuyện dang dở.

Tôi gặp anh vào một chiều tháng Mười, ở cửa tiệm đồ gỗ của ông Harlan phía cuối phố. Hôm đó gió mang mùi lá ẩm, sơn véc-ni và mùn cưa mới. Một chân bàn ăn đổ vào mu bàn chân tôi khi tôi đang bê hàng ra xe. Marcus đặt chiếc hộp dụng cụ xuống, quỳ một gối trên nền xi măng lạnh và nâng chân bàn lên bằng hai tay đầy vết xước. Không hỏi nhiều. Không cố tỏ ra ga lăng. Chỉ nói một câu ngắn, giọng khàn như gỗ cọ nhám.

‘Đừng dồn lực vào cổ tay.’

Đến lúc tôi đứng thẳng lại, anh đã nhặt chiếc kẹp tóc rơi dưới gầm kệ và đặt vào lòng bàn tay tôi. Ngón tay anh thô ráp, nhưng động tác lại cẩn thận đến mức tưởng như thứ nhỏ nhất trên đời cũng có thể vỡ.

Mọi người kể về Marcus như kể về một cái rãnh nứt trên tường: ai cũng thêm vào một chút. Người nói có một cô gái ở Oklahoma từng ôm bụng khóc trước gara của anh. Người khác quả quyết có hai đứa bé tóc đen giống anh như đúc. Veronica là người thích kể nhất. Bà ta làm từ thiện ở nhà thờ, đi giày cao gót ngay cả buổi sáng, và có thói quen đặt tay lên khuỷu tay người khác trước khi nói điều gì đó đủ cay để họ không quên.

‘Có những người đàn ông sinh ra đã quen bỏ chạy,’ bà ta từng nói với tôi bên bàn bánh táo ở hội chợ mùa đông, trong khi bột quế còn dính trên đầu nĩa. ‘Cháu tưởng mình là ngoại lệ à?’

Tối qua, bà ta nói câu đó trước mặt hai trăm khách mời. Ánh đèn pha lê hắt xuống tóc bà ta như mật ong. Marcus chỉ cúi xuống kéo gấu váy khỏi gót giày tôi. Khi ấy, cơn run nhẹ ở tay anh lọt qua mắt tôi như một mảnh kính nhỏ. Đến 10:43 p.m., trong căn phòng tầng 18 của khách sạn St. Elora, tôi mới nhìn thấy toàn bộ lý do của cơn run ấy trên da thịt anh.

Một quả thận.

Một phần gan.

Tủy xương.

Ba vòng tay bệnh viện cũ nằm trong vali da như ba mảnh đời ai đó từng cố giấu xuống tận đáy. Mười bảy biên lai chuyển khoản được gấp thẳng mép đến lạnh người. Những con số không tạo ra tiếng động, nhưng khi tôi nhìn thấy $1,250 mỗi tháng gửi đến Tulsa, $980 gửi về Savannah, $700 đến Baton Rouge, cổ họng tôi khô như vừa nuốt phải bụi vữa.

Marcus đã kể suốt phần còn lại của đêm bằng một giọng thấp và đều, như thể anh sợ mỗi âm tiết bật ra sẽ kéo theo tên của bọn trẻ ra ngoài ánh sáng. Một cậu bé cần thận khi mới chín tuổi. Một bé gái vàng mắt vì gan đã hỏng quá nửa. Một đứa trẻ khác phải chờ tủy khi sốt cao kéo dài hàng tuần. Không phải máu mủ. Không cùng họ. Không cùng tiểu bang. Chỉ là ba lần anh nhìn thấy cái chết đi quá sát một đứa trẻ và không quay lưng được.

Lần hiến thận đầu tiên khiến anh nằm bảy ngày trong một căn phòng có mùi nhựa mới và cồn sát trùng. Lần lấy một phần gan làm anh sụt mười sáu ký, bụng quấn băng đến tận ngực, phải ngủ ngồi ở một motel gần bệnh viện vì đứng thẳng cũng đau như lưỡi dao kéo qua bên sườn. Sau lần cho tủy, cơn sốt đẩy anh vào bồn tắm nước lạnh lúc 2:11 a.m., một mình, cắn chặt mép khăn để không phát ra tiếng động. Thị trấn gọi những lần biến mất đó là bỏ trốn. Anh để yên.

‘Anh có thể nói với mọi người,’ tôi đã nói trong căn phòng lạnh như ngăn đá ấy.

Marcus lắc đầu. ‘Đám đông chỉ cần một cái tên để bám vào. Trẻ con thì cần được yên ổn.’

Đến rạng sáng, tôi không còn hỏi anh thêm câu nào về việc cả thị trấn nghĩ gì nữa. Tôi gọi vào số điện thoại in ở cuối một trang hồ sơ lúc 5:24 a.m., đứng cạnh cửa sổ có hơi nước đọng thành những vệt mỏng. Một phụ nữ tên Lydia Chen bắt máy sau hồi chuông thứ tư. Tôi nghe tiếng giấy lật, tiếng phím bấm, rồi một khoảng im lặng kéo dài đủ để đầu ngón tay tôi lạnh ngắt trên thân điện thoại.

‘Nếu người hiến đồng ý bằng văn bản, chúng tôi có thể xác nhận thủ thuật và những khoản hỗ trợ sau ghép, nhưng sẽ không tiết lộ danh tính bệnh nhi hay gia đình các em,’ cô ấy nói.

Marcus ký tờ chấp thuận khi trời còn chưa sáng hẳn. Nét bút của anh chậm, cứng, dừng lại một nhịp ở cuối họ. Tôi gập tờ giấy lại, cho vào bìa, thay váy cưới bằng áo len màu kem, rồi bước ra khỏi khách sạn khi mùi hoa ly từ tiền sảnh đã bắt đầu héo.

Giờ đây, trước mặt Veronica và nửa thị trấn, tôi mở chiếc bìa ra.

Trang đầu là giấy ra viện sau phẫu thuật hiến thận. Con dấu nổi bắt sáng dưới bóng đèn trần. Trang thứ hai là báo cáo hậu phẫu sau cắt gan bán phần. Trang thứ ba có mã số liên quan đến hiến tủy. Veronica liếc xuống rồi bật cười khô, tiếng cười ngắn như móng tay gõ vào kính.

‘Giấy tờ giả bây giờ thiếu gì.’

Bàn tay tôi đặt lên chồng hồ sơ. ‘Bà muốn kiểm tra đến mức nào?’

Read More